Cụm từ đi cùng với: pottery
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “pottery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pottery”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépstaffordshire potterylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
etruscan potterylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
glazed potterylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
pottery kilnlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
pottery neolithiclogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
cardial potterylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
fragments of potterylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
pottery warelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
manufacture of potterylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của “pottery”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.