minute
- minutes/ˈmɪnəts/
- (Số nhiều danh từ)
Minute có nghĩa là phút, chốc lát, biên bản cuộc họp (danh từ /ˈmɪn.ɪt/); rất nhỏ, nhỏ li ti, tỉ mỉ từng chi tiết (tính từ /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US), phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1).
Định nghĩa Anh - Anh: A unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.minutedanh từ (n)
A unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.
Phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1).
- •
The express train departs in ten minutes from platform three.
Chuyến tàu tốc hành sẽ khởi hành sau mười phút nữa tại sân ga số ba.
Đồng nghĩa (SYN):sixty secondsCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •five minute25.077 lần trong kho sách
- •ten minute21.359 lần trong kho sách
- •minute later11.762 lần trong kho sách
- •twenty minute6.836 lần trong kho sách
- •fifteen minute4.223 lần trong kho sách
- •several minute4.381 lần trong kho sách
- •minute ago3.246 lần trong kho sách
- •next minute4.093 lần trong kho sách
- •wait a minuteTừ vựng học thuật
- •every minuteTừ vựng học thuật
- •minute afterTừ vựng học thuật
- •minute afterwardsTừ vựng học thuật
- •
- 2.minutedanh từ (n)
A very short period of time, or an exact moment in time.
Khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1).
- •
Wait a minute while I check the schedule on my desk.
Chờ một lát trong lúc tôi kiểm tra lịch trình trên bàn làm việc.
- •
- 3.minutedanh từ (n)
(plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.
(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).
- •
The secretary circulated the minutes of last week's board meeting.
Thư ký đã gởi biên bản cuộc họp hội đồng quản trị tuần trước.
- •
- 4.minutetính từ (adj)
Extremely small in size, amount, or degree; tiny.
Rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1-C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US)).
- •
Only a minute amount of the chemical was detected in the water sample.
Chỉ một lượng rất nhỏ hóa chất được phát hiện trong mẫu nước.
- •
- 5.minutetính từ (adj)
Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.
Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US)).
- •
The inspector carried out a minute examination of the structural beams.
Thanh tra viên đã tiến hành một cuộc kiểm tra tỉ mỉ từng thanh dầm kết cấu.
- •
Từ nguyên học (Etymology): minute
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: minute
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "minute". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- five minute
- ten minute
- minute later
- twenty minute
- fifteen minute
- several minute
- minute ago
Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement
- next minute
The next minute they were all standing round me in a small stable-yard.
Sewell, Anna: Black Beauty
- wait a minute
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement
- every minute
Every minute was filled with business or play, both heartily entered into, and pursued with all the energy of a very energetic nature.
Mỗi phút đều tràn ngập công việc hoặc vui chơi, cả hai đều chân thành tham gia và theo đuổi với tất cả năng lượng của một bản chất rất năng động.
Warner, Susan: The Old Helmet, Volume I
- minute after
- minute afterwards
Đồng nghĩa & Sắc thái: minute
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "minute" phân theo từng nét nghĩa (phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "minute" khi diễn đạt nét nghĩa: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1).
Đồng nghĩa với "minute" ở nét nghĩa "khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)" (ngoài ra "moment" còn biểu thị: một thời điểm cụ thể).
“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””
Đồng nghĩa với "minute" ở nét nghĩa "khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)" (ngoài ra "instant" còn biểu thị: một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)).
“At the same time he held his own rifle ready for instant use.”
Đồng nghĩa với "minute" ở nét nghĩa "khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)" (ngoài ra "second" còn biểu thị: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).
“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "minute" khi diễn đạt nét nghĩa: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).
Đồng nghĩa với "minute" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).
“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”
Câu dẫn chứng văn học: minute
Mr. Turck was in the office of Baldison, a contractor and builder, within five minutes.Ông Turck đã đến văn phòng của Baldison, một nhà thầu và thợ xây dựng, trong vòng năm phút.
He did this thoroughly and scientifically, and probably ten minutes elapsed ere he turned around again.Anh ấy làm việc này một cách kỹ lưỡng và khoa học, và có lẽ phải mất mười phút anh ấy mới quay lại.
Fortunately Lothian's house was not five minutes' walk from the "Haven."May mắn thay nhà của Lothian cách "Haven" không quá năm phút đi bộ.
For each minute, that such a heart problem is left untreated, the chance of survival drops by about ten percent.Cứ mỗi phút, vấn đề về tim như vậy không được điều trị, cơ hội sống sót sẽ giảm đi khoảng 10%.
I professed every willingness, and for five minutes I listened, but it would be too much to say that I understood.Tôi bày tỏ mọi sự sẵn lòng và tôi đã lắng nghe trong năm phút, nhưng sẽ là quá đáng nếu nói rằng tôi đã hiểu.
When it passed over, the frantic madwoman of ten minutes previously, having gained her end, was a kissing, weeping, coaxing slave.Khi nó đi qua, mụ điên cuồng mười phút trước đó, sau khi đã đạt được mục đích, trở thành một nô lệ đang hôn, khóc, dỗ dành.
Every minute was filled with business or play, both heartily entered into, and pursued with all the energy of a very energetic nature.Mỗi phút đều tràn ngập công việc hoặc vui chơi, cả hai đều chân thành tham gia và theo đuổi với tất cả năng lượng của một bản chất rất năng động.
I had not been waiting more than five minutes before I heard an active step upon the stone flagging of the passage outside.Tôi chưa đợi được hơn năm phút đã nghe thấy tiếng bước chân chủ động trên phiến đá của lối đi bên ngoài.
Đọc mở rộng theo CEFR: minute
Từ vựng bậcA1→“Mr. Turck was in the office of Baldison, a contractor and builder, within five minutes.”
Ông Turck đã đến văn phòng của Baldison, một nhà thầu và thợ xây dựng, trong vòng năm phút.
Nguồn: Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains
“He did this thoroughly and scientifically, and probably ten minutes elapsed ere he turned around again.”
Anh ấy làm việc này một cách kỹ lưỡng và khoa học, và có lẽ phải mất mười phút anh ấy mới quay lại.
Nguồn: Werner, E.: "Clear the Track!" A Story of To-day
Cấu trúc & Vận dụng: “minute”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “minute” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “minute”
Mục từ cốt lõi: minute: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “minute”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “minute” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “minute”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “minute”:
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Gợi ý luyện tập với “minute”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
minute (danh từ): phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
Định nghĩa tiếng Anh: A unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.
minute (danh từ (n))
five minute
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "minute" trong câu.
ten minute
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "minute" trong câu.
minute later
Nét nghĩa mở rộng: a very short period of time, or an exact moment in time (khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1))
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a _____ to catch her breath.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: minute
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
“In another _____ he was face to face with his friend.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: minute
In another minute he was face to face with his friend.
Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin
Ứng dụng & Mở rộng: “minute”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “minute”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “minute”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “minute” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “minute” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: minute
Hỏi đáp trọng tâmminute nghĩa là gì (meaning & definition)?
minute nghĩa là phút, chốc lát, biên bản cuộc họp (danh từ /ˈmɪn.ɪt/); rất nhỏ, nhỏ li ti, tỉ mỉ từng chi tiết (tính từ /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US). minute là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.
Từ minute trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Danh từ (phút, chốc lát, biên bản cuộc họp): nhấn âm tiết thứ 1/2 (/ˈmɪn.ɪt/); Tính từ (rất nhỏ, nhỏ li ti; tỉ mỉ, chi tiết): nhấn âm tiết thứ 2/2 (/maɪˈnuːt/ / /maɪˈnjuːt/). Danh từ (phút, chốc lát, biên bản cuộc họp): UK /ˈmɪn.ɪt/; US /ˈmɪn.ɪt/. Tính từ (rất nhỏ, nhỏ li ti; tỉ mỉ, chi tiết): UK /maɪˈnjuːt/; US /maɪˈnuːt/.
Từ minute là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "minute" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: minutes.
Các nét nghĩa của từ minute theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1) (Ví dụ: “The express train departs in ten minutes from platform three.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1) (Ví dụ: “Wait a minute while I check the schedule on my desk.”) - Nét nghĩa 3 [A1]: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (Ví dụ: “The secretary circulated the minutes of last week's board meeting.”) - Nét nghĩa 4 [A1]: rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1-C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US)) (Ví dụ: “Only a minute amount of the chemical was detected in the water sample.”) - Nét nghĩa 5 [A1]: tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US)) (Ví dụ: “The inspector carried out a minute examination of the structural beams.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ minute:
Danh từ (phút, chốc lát, biên bản cuộc họp): UK /ˈmɪn.ɪt/; US /ˈmɪn.ɪt/. Tính từ (rất nhỏ, nhỏ li ti; tỉ mỉ, chi tiết): UK /maɪˈnjuːt/; US /maɪˈnuːt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: minutes.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ minute:
five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute
minute được dùng trong câu như thế nào?
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)