Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

proceedings

danh từ (n)

B1
/pɹoʊˈsidɪŋz//pɹoʊˈsidɪŋz/

Proceedings có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "proceed").

Định nghĩa Anh - Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.

Họ từ:minute(danh từ (n))/proceed(động từ (v))/procedural(tính từ (adj))/procedure(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn”:proceedingsB1/minuteA1/recordA2/notesA1/proceedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.proceedingsdanh từ (n)

    (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.

    (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).

    Đồng nghĩa (SYN):minute/record/notes
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.proceedingsđộng từ (v)

    Continue talking.

    Tiếp tục nói chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):proceed/continue/go on/carry on
  3. 3.proceedingsđộng từ (v)

    Move ahead; travel onward in time or space.

    Tiến về phía trước.

    Đồng nghĩa (SYN):proceed/go forward/continue
  4. 4.proceedingsđộng từ (v)

    Follow a procedure or take a course.

    Làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học.

    Đồng nghĩa (SYN):proceed/go/move
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): proceedings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ proceedings

Mục từ "proceedings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute, proceed" ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: proceedings

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "proceedings" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n), proceed: động từ (v), procedural: tính từ (adj), procedure: danh từ (n).

minutedanh từ (n)

phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)

•

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

proceedđộng từ (v)/pɹəˈsid/

tiếp tục nói chuyện

•

A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.

Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5

proceduraltính từ (adj)/pɹəˈsidʒɚəl/

của hoặc liên quan đến thủ tục

•

Because the procedural net is not only a single physics engine, but each node is it's own physics engine.

Bởi vì mạng thủ tục không chỉ là một công cụ vật lý duy nhất mà mỗi nút còn là công cụ vật lý của riêng nó.

Nguồn: WikiJournal Preprints/Cognitive architecture for storing domain-specific knowledge in a hierarchical task network

proceduredanh từ (n)/pɹəˈsidʒɚ/

một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả

•

Is this the usual and ordinary course of procedure on the part of rival business firms?

Nguồn: Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: proceedings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "proceedings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • five minute
  • ten minute
  • minute later
  • twenty minute
  • fifteen minute
  • several minute
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: proceedings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "proceedings" phân theo từng nét nghĩa ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).

“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "proceedings" khi diễn đạt nét nghĩa: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).

Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "tiếp tục nói chuyện" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiến về phía trước).

“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”

Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "tiếp tục nói chuyện" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "proceedings" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục nói chuyện.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: proceedings

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In another minute he was face to face with his friend.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"At the end of the lane in ten minutes," said Anna.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Rustlers' roost, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.
Campbell, Alice: Murder in Paris, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: proceedings

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “proceedings” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

“In another minute he was face to face with his friend.”

Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “proceedings”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “proceedings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “proceedings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “proceedings” với tần suất cao:

25.077 lần trong kho sách
21.359 lần trong kho sách
11.762 lần trong kho sách
6.836 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “proceedings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “proceedings”:

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “proceedings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈsidɪŋz/; US /pɹoʊˈsidɪŋz/.

proceedings (danh từ): (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)

Định nghĩa tiếng Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ proceedings

Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n), proceed: động từ (v), procedural: tính từ (adj), procedure: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.077 lần trong kho sách

five minute

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "proceedings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.359 lần trong kho sách

ten minute

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "proceedings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11.762 lần trong kho sách

minute later

Nét nghĩa mở rộng: continue talking (tiếp tục nói chuyện)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “proceedings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: proceedings

Hỏi đáp trọng tâm

proceedings nghĩa là gì (meaning & definition)?

proceedings (danh từ, phát âm Mỹ /pɹoʊˈsidɪŋz/) có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "proceed"). (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting

Từ proceedings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈsidɪŋz/; US /pɹoʊˈsidɪŋz/.

Từ proceedings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "proceedings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ proceedings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) - Nét nghĩa 2 [B1]: tiếp tục nói chuyện - Nét nghĩa 3 [B1]: tiến về phía trước - Nét nghĩa 4 [B1]: làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ proceedings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈsidɪŋz/; US /pɹoʊˈsidɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ proceedings:

five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute

proceedings được dùng trong câu như thế nào?

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/proceedings, mã đối chiếu EV-988D5F8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "proceedings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "proceed".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

minute, proceed