proceedings
danh từ (n)
Proceedings có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "proceed").
Định nghĩa Anh - Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.proceedingsdanh từ (n)
(plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.
(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •five minute25.077 lần trong kho sách
- •ten minute21.359 lần trong kho sách
- •minute later11.762 lần trong kho sách
- •twenty minute6.836 lần trong kho sách
- •fifteen minute4.223 lần trong kho sách
- •several minute4.381 lần trong kho sách
- 2.proceedingsđộng từ (v)
Continue talking.
Tiếp tục nói chuyện.
- 3.proceedingsđộng từ (v)
Move ahead; travel onward in time or space.
Tiến về phía trước.
- 4.proceedingsđộng từ (v)
Follow a procedure or take a course.
Làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học.
Từ nguyên học (Etymology): proceedings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
minute ↔ proceedings
Mục từ "proceedings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute, proceed" ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)).
Họ từ & Biến thể từ loại: proceedings
Họ từ của "proceedings" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n), proceed: động từ (v), procedural: tính từ (adj), procedure: danh từ (n).
phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
tiếp tục nói chuyện
A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.
Nguồn: Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5
của hoặc liên quan đến thủ tục
Because the procedural net is not only a single physics engine, but each node is it's own physics engine.
Bởi vì mạng thủ tục không chỉ là một công cụ vật lý duy nhất mà mỗi nút còn là công cụ vật lý của riêng nó.
Nguồn: WikiJournal Preprints/Cognitive architecture for storing domain-specific knowledge in a hierarchical task network
một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả
Is this the usual and ordinary course of procedure on the part of rival business firms?
Nguồn: Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
Cụm từ & Collocations: proceedings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "proceedings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- five minute
- ten minute
- minute later
- twenty minute
- fifteen minute
- several minute
Đồng nghĩa & Sắc thái: proceedings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "proceedings" phân theo từng nét nghĩa ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).
“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "proceedings" khi diễn đạt nét nghĩa: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).
Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "tiếp tục nói chuyện" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiến về phía trước).
“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”
Đồng nghĩa với "proceedings" ở nét nghĩa "tiếp tục nói chuyện" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).
“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”
Câu dẫn chứng văn học: proceedings
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.In another minute he was face to face with his friend."At the end of the lane in ten minutes," said Anna.“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.Đọc mở rộng theo CEFR: proceedings
Từ vựng bậcB1→“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
“In another minute he was face to face with his friend.”
Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin
Cấu trúc & Vận dụng: “proceedings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “proceedings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “proceedings”
Dữ liệu từ nguyên: minute ↔ proceedings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “proceedings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “proceedings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “proceedings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “proceedings”:
Gợi ý luyện tập với “proceedings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
proceedings (danh từ): (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)
Định nghĩa tiếng Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.
minute ↔ proceedings
Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n), proceed: động từ (v), procedural: tính từ (adj), procedure: danh từ (n)
five minute
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "proceedings" trong câu.
ten minute
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "proceedings" trong câu.
minute later
Nét nghĩa mở rộng: continue talking (tiếp tục nói chuyện)
Ứng dụng & Mở rộng: “proceedings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “proceedings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “proceedings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “proceedings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “proceedings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: proceedings
Hỏi đáp trọng tâmproceedings nghĩa là gì (meaning & definition)?
proceedings (danh từ, phát âm Mỹ /pɹoʊˈsidɪŋz/) có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "proceed"). (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting
Từ proceedings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈsidɪŋz/; US /pɹoʊˈsidɪŋz/.
Từ proceedings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "proceedings" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ proceedings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) - Nét nghĩa 2 [B1]: tiếp tục nói chuyện - Nét nghĩa 3 [B1]: tiến về phía trước - Nét nghĩa 4 [B1]: làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ proceedings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈsidɪŋz/; US /pɹoʊˈsidɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ proceedings:
five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute
proceedings được dùng trong câu như thế nào?
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)