notes
danh từ (n)
Notes có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "note").
Định nghĩa Anh - Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.notesdanh từ (n)
(plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.
(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •five minute25.077 lần trong kho sách
- •ten minute21.359 lần trong kho sách
- •minute later11.762 lần trong kho sách
- •twenty minute6.836 lần trong kho sách
- •fifteen minute4.223 lần trong kho sách
- •several minute4.381 lần trong kho sách
- 2.notesdanh từ (n)
A brief written record.
Một bản ghi chép ngắn gọn.
Đồng nghĩa (SYN):note - 3.notesđộng từ (v)
Make mention of.
Một lá thư cá nhân ngắn.
- 4.notesdanh từ (n)
A short personal letter.
Một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
- 5.notesdanh từ (n)
A notation representing the pitch and duration of a musical sound.
Đề cập đến.
- 6.notesđộng từ (v)
Notice or perceive.
Chú ý hoặc nhận thấy.
Từ nguyên học (Etymology): notes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
minute ↔ notes
Mục từ "notes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute, note" ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)).
Họ từ & Biến thể từ loại: notes
Họ từ của "notes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n), note: danh từ (n), notation: danh từ (n).
phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
một bản ghi chép ngắn gọn
I’ll be sending you another note in a day or so.
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
một hệ thống kỹ thuật của các ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những điều đặc biệt
The other notation is "lit sent," which means that the literature was sent.
Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (10 of 26): Hearings Vol. X (of 15)
Cụm từ & Collocations: notes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "notes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- five minute
- ten minute
- minute later
- twenty minute
- fifteen minute
- several minute
Đồng nghĩa & Sắc thái: notes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "notes" phân theo từng nét nghĩa ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "notes" khi diễn đạt nét nghĩa: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).
Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).
“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”
Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "một bản ghi chép ngắn gọn" (ngoài ra "note" còn biểu thị: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc).
“I’ll be sending you another note in a day or so.”
Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”
Câu dẫn chứng văn học: notes
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.In another minute he was face to face with his friend."At the end of the lane in ten minutes," said Anna.“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.Đọc mở rộng theo CEFR: notes
Từ vựng bậcA1→“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
“In another minute he was face to face with his friend.”
Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin
Cấu trúc & Vận dụng: “notes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “notes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “notes”
Dữ liệu từ nguyên: minute ↔ notes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “notes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “notes” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “notes”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “notes”:
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Gợi ý luyện tập với “notes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
notes (danh từ): (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)
Định nghĩa tiếng Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.
minute ↔ notes
Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n), note: danh từ (n), notation: danh từ (n)
five minute
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "notes" trong câu.
ten minute
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "notes" trong câu.
minute later
Nét nghĩa mở rộng: a brief written record (một bản ghi chép ngắn gọn)
Ứng dụng & Mở rộng: “notes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “notes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “notes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “notes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “notes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: notes
Hỏi đáp trọng tâmnotes nghĩa là gì (meaning & definition)?
notes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊts/) có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "note"). (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting
Từ notes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnoʊts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊts/; US /ˈnoʊts/.
Từ notes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "notes" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ notes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) - Nét nghĩa 2 [A1]: một bản ghi chép ngắn gọn - Nét nghĩa 3 [A1]: một lá thư cá nhân ngắn - Nét nghĩa 4 [A1]: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 5 [A1]: đề cập đến - Nét nghĩa 6 [A1]: chú ý hoặc nhận thấy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ notes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊts/; US /ˈnoʊts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ notes:
five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute
notes được dùng trong câu như thế nào?
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)