Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

notes

danh từ (n)

A1
/ˈnoʊts//ˈnoʊts/

Notes có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "note").

Định nghĩa Anh - Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.

Họ từ:minute(danh từ (n))/note(danh từ (n))/notation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn”:notesA1/minuteA1/proceedingsA1/recordA2/noteA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.notesdanh từ (n)

    (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.

    (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).

    Đồng nghĩa (SYN):minute/proceedings/record
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.notesdanh từ (n)

    A brief written record.

    Một bản ghi chép ngắn gọn.

    Đồng nghĩa (SYN):note
  3. 3.notesđộng từ (v)

    Make mention of.

    Một lá thư cá nhân ngắn.

    Đồng nghĩa (SYN):note/observe/mention/remark
  4. 4.notesdanh từ (n)

    A short personal letter.

    Một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.

    Đồng nghĩa (SYN):note/short letter/line/billet
  5. 5.notesdanh từ (n)

    A notation representing the pitch and duration of a musical sound.

    Đề cập đến.

    Đồng nghĩa (SYN):note/musical note/tone
  6. 6.notesđộng từ (v)

    Notice or perceive.

    Chú ý hoặc nhận thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):note/notice/mark
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): notes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ notes

Mục từ "notes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute, note" ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: notes

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "notes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n), note: danh từ (n), notation: danh từ (n).

minutedanh từ (n)

phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)

•

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

notedanh từ (n)/ˈnoʊt/

một bản ghi chép ngắn gọn

•

I’ll be sending you another note in a day or so.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

notationdanh từ (n)/noʊˈteɪʃən/

một hệ thống kỹ thuật của các ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những điều đặc biệt

•

The other notation is "lit sent," which means that the literature was sent.

Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (10 of 26): Hearings Vol. X (of 15)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: notes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "notes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • five minute
  • ten minute
  • minute later
  • twenty minute
  • fifteen minute
  • several minute
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: notes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "notes" phân theo từng nét nghĩa ((số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "notes" khi diễn đạt nét nghĩa: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).

Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "(số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).

“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”

Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "một bản ghi chép ngắn gọn" (ngoài ra "note" còn biểu thị: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc).

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa với "notes" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "mention" còn biểu thị: một nhận xét kêu gọi sự chú ý đến một cái gì đó hoặc ai đó).

“A copy of the above mentioned lists on the object, put at the disposal of Koettgen is added to the report as enclosure Nr.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: notes

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In another minute he was face to face with his friend.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"At the end of the lane in ten minutes," said Anna.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Rustlers' roost, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.
Campbell, Alice: Murder in Paris, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: notes

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “notes” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

“In another minute he was face to face with his friend.”

Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “notes”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “notes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “notes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “notes” với tần suất cao:

25.077 lần trong kho sách
21.359 lần trong kho sách
11.762 lần trong kho sách
6.836 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “notes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “notes”:

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “notes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊts/; US /ˈnoʊts/.

notes (danh từ): (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)

Định nghĩa tiếng Anh: (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ notes

Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n), note: danh từ (n), notation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.077 lần trong kho sách

five minute

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "notes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.359 lần trong kho sách

ten minute

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "notes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11.762 lần trong kho sách

minute later

Nét nghĩa mở rộng: a brief written record (một bản ghi chép ngắn gọn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “notes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: notes

Hỏi đáp trọng tâm

notes nghĩa là gì (meaning & definition)?

notes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊts/) có nghĩa là (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) (dạng biến thể ngữ pháp của "note"). (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting

Từ notes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnoʊts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊts/; US /ˈnoʊts/.

Từ notes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "notes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ notes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) - Nét nghĩa 2 [A1]: một bản ghi chép ngắn gọn - Nét nghĩa 3 [A1]: một lá thư cá nhân ngắn - Nét nghĩa 4 [A1]: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 5 [A1]: đề cập đến - Nét nghĩa 6 [A1]: chú ý hoặc nhận thấy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ notes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊts/; US /ˈnoʊts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ notes:

five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute

notes được dùng trong câu như thế nào?

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/notes, mã đối chiếu EV-3FD76F7D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "notes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "note".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

minute, note