billet
danh từ (n)
Billet có nghĩa là một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
Định nghĩa Anh - Anh: A short personal letter.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.billetdanh từ (n)
A short personal letter.
Một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •transcriber's note2.853 lần trong kho sách
- •bank note3.816 lần trong kho sách
- •pound note2.418 lần trong kho sách
- •note book2.740 lần trong kho sách
- •important to note1.382 lần trong kho sách
- •note paper913 lần trong kho sách
- 2.billetdanh từ (n)
A job in an organization.
Gán cho một bài viết.
- 3.billetđộng từ (v)
Provide housing for (military personnel).
Một phần tư.
Từ nguyên học (Etymology): billet
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
note ↔ billet
Mục từ "billet" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "note, post, quarter" (một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc).
Họ từ & Biến thể từ loại: billet
Họ từ của "billet" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: note: danh từ (n), notation: danh từ (n), post: động từ (v), postage: danh từ (n), postal: tính từ (adj), poster: danh từ (n), quarter: danh từ (n), quarterly: tính từ (adj).
một bản ghi chép ngắn gọn
I’ll be sending you another note in a day or so.
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
một hệ thống kỹ thuật của các ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những điều đặc biệt
The other notation is "lit sent," which means that the literature was sent.
Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (10 of 26): Hearings Vol. X (of 15)
vị trí mà ai đó (với tư cách là người bảo vệ hoặc người canh gác) đứng hoặc được phân công đứng
Now inspectors are to be appointed for the supervision of these posts.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)
bưu phí
It might be for the postage on that set extending through all these years.
Nguồn: Durham, Andrew Everett: Epistles from Pap: Letters from the man known as 'The Will Rogers of Indiana'
bưu điện
We have interesting literature to mail upon receipt of your postal.
Nguồn: Tennant, John A.: Bromide Printing and Enlarging A Practical Guide to the Making of Bromide Prints by Contact and Bromide Enlarging by Daylight and Artificial Light, With the Toning of Bromide Prints and Enlargements
một tấm biển được dán ở nơi công cộng như một quảng cáo
Posterity will never praise my poster, the clutch of Commerce is upon me, already the smell of the pétrole is in my nostrils!
Nguồn: Merrick, Leonard: A Chair on the Boulevard
một trong bốn phần bằng nhau
It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight.
Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes
một tạp chí định kỳ được xuất bản hàng quý (hoặc bốn số mỗi năm)
In "The Quarterly Review," in particular, our condition was constantly held up as an awful example of the results of democratic institutions and universal suffrage.
Nguồn: Lounsbury, Thomas Raynesford: James Fenimore Cooper American Men of Letters
Cụm từ & Collocations: billet
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "billet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- transcriber's note
- bank note
- pound note
- note book
- important to note
- note paper
Đồng nghĩa & Sắc thái: billet
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "billet" phân theo từng nét nghĩa (một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc" (ngoài ra "note" còn biểu thị: một bản ghi chép ngắn gọn).
“I’ll be sending you another note in a day or so.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "billet" khi diễn đạt nét nghĩa: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).
“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”
Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "gán cho một bài viết" (ngoài ra "post" còn biểu thị: cơ sở quân sự nơi quân đội đóng quân).
“Now inspectors are to be appointed for the supervision of these posts.”
Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "gán cho một bài viết" (ngoài ra "position" còn biểu thị: phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó).
“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”
Câu dẫn chứng văn học: billet
I’ll be sending you another note in a day or so.“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.In this connection it is interesting to note that Spier has collected evidence bearing on the magical use of enemies’ scalps.I had carefully instructed Mr. Hatch what to do in case the note reached him.She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.“I didn’t get there till close onto noon,” explained Asaph, a warning note of annoyance giving crispness to his embarrassment.Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.Each drawing may be followed by a page containing notes by the pupil and some appropriate quotation from botany, poetry or other literature.Đọc mở rộng theo CEFR: billet
Từ vựng bậcA1→“I’ll be sending you another note in a day or so.”
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
““Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.”
Nguồn: Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados
Cấu trúc & Vận dụng: “billet”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “billet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “billet”
Dữ liệu từ nguyên: note ↔ billet
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “billet”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “billet” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “billet”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “billet”:
“I’ll be sending you another note in a day or so.”
Gợi ý luyện tập với “billet”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
billet (danh từ): một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh: A short personal letter.
note ↔ billet
Họ từ trong dữ liệu: note: danh từ (n), notation: danh từ (n), post: động từ (v), postage: danh từ (n), postal: tính từ (adj), poster: danh từ (n), quarter: danh từ (n), quarterly: tính từ (adj)
transcriber's note
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "billet" trong câu.
bank note
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "billet" trong câu.
pound note
Nét nghĩa mở rộng: a job in an organization (gán cho một bài viết)
Ứng dụng & Mở rộng: “billet”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “billet”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “billet”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “billet” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “billet” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: billet
Hỏi đáp trọng tâmbillet nghĩa là gì (meaning & definition)?
billet (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɪlət/) có nghĩa là một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "note"). a short personal letter
Từ billet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪlət/; US /ˈbɪlət/.
Từ billet là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "billet" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ billet theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 2 [A1]: gán cho một bài viết - Nét nghĩa 3 [A1]: một phần tư
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ billet:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪlət/; US /ˈbɪlət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ billet:
transcriber's note; bank note; pound note; note book; important to note
billet được dùng trong câu như thế nào?
I’ll be sending you another note in a day or so. (Jackson Gregory, Marshal of Sundown; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)