Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

billet

danh từ (n)

A1
/ˈbɪlət//ˈbɪlət/

Billet có nghĩa là một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.

Định nghĩa Anh - Anh: A short personal letter.

Họ từ:note(danh từ (n))/notation(danh từ (n))/post(động từ (v))/postage(danh từ (n))/postal(tính từ (adj))/poster(danh từ (n))/quarter(danh từ (n))/quarterly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.billetdanh từ (n)

    A short personal letter.

    Một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.

    Đồng nghĩa (SYN):note/short letter/line
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.billetdanh từ (n)

    A job in an organization.

    Gán cho một bài viết.

    Đồng nghĩa (SYN):post/position/berth/office/spot/place
  3. 3.billetđộng từ (v)

    Provide housing for (military personnel).

    Một phần tư.

    Đồng nghĩa (SYN):quarter/canton
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): billet

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

note ↔ billet

Mục từ "billet" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "note, post, quarter" (một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: billet

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "billet" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: note: danh từ (n), notation: danh từ (n), post: động từ (v), postage: danh từ (n), postal: tính từ (adj), poster: danh từ (n), quarter: danh từ (n), quarterly: tính từ (adj).

notedanh từ (n)/ˈnoʊt/

một bản ghi chép ngắn gọn

•

I’ll be sending you another note in a day or so.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

notationdanh từ (n)/noʊˈteɪʃən/

một hệ thống kỹ thuật của các ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những điều đặc biệt

•

The other notation is "lit sent," which means that the literature was sent.

Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (10 of 26): Hearings Vol. X (of 15)

postđộng từ (v)/ˈpoʊst/

vị trí mà ai đó (với tư cách là người bảo vệ hoặc người canh gác) đứng hoặc được phân công đứng

•

Now inspectors are to be appointed for the supervision of these posts.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)

postagedanh từ (n)/ˈpoʊstədʒ/

bưu phí

•

It might be for the postage on that set extending through all these years.

Nguồn: Durham, Andrew Everett: Epistles from Pap: Letters from the man known as 'The Will Rogers of Indiana'

postaltính từ (adj)/ˈpoʊstəl/

bưu điện

•

We have interesting literature to mail upon receipt of your postal.

Nguồn: Tennant, John A.: Bromide Printing and Enlarging A Practical Guide to the Making of Bromide Prints by Contact and Bromide Enlarging by Daylight and Artificial Light, With the Toning of Bromide Prints and Enlargements

posterdanh từ (n)/ˈpoʊstɚ/

một tấm biển được dán ở nơi công cộng như một quảng cáo

•

Posterity will never praise my poster, the clutch of Commerce is upon me, already the smell of the pétrole is in my nostrils!

Nguồn: Merrick, Leonard: A Chair on the Boulevard

quarterdanh từ (n)/ˈkwɔɹtɚ/

một trong bốn phần bằng nhau

•

It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight.

Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes

quarterlytính từ (adj)/ˈkwɔɹtɚli/

một tạp chí định kỳ được xuất bản hàng quý (hoặc bốn số mỗi năm)

•

In "The Quarterly Review," in particular, our condition was constantly held up as an awful example of the results of democratic institutions and universal suffrage.

Nguồn: Lounsbury, Thomas Raynesford: James Fenimore Cooper American Men of Letters

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: billet

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "billet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • transcriber's note
  • bank note
  • pound note
  • note book
  • important to note
  • note paper
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: billet

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "billet" phân theo từng nét nghĩa (một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc" (ngoài ra "note" còn biểu thị: một bản ghi chép ngắn gọn).

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "billet" khi diễn đạt nét nghĩa: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.

Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).

“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”

Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "gán cho một bài viết" (ngoài ra "post" còn biểu thị: cơ sở quân sự nơi quân đội đóng quân).

“Now inspectors are to be appointed for the supervision of these posts.”

Đồng nghĩa với "billet" ở nét nghĩa "gán cho một bài viết" (ngoài ra "position" còn biểu thị: phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó).

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "billet" khi diễn đạt nét nghĩa: gán cho một bài viết.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: billet

I’ll be sending you another note in a day or so.
Gregory, Jackson: Marshal of Sundown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.
Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this connection it is interesting to note that Spier has collected evidence bearing on the magical use of enemies’ scalps.
La Barre, Weston: The peyote cult, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I had carefully instructed Mr. Hatch what to do in case the note reached him.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I didn’t get there till close onto noon,” explained Asaph, a warning note of annoyance giving crispness to his embarrassment.
Bassett, Sara Ware: The Green Dolphin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Each drawing may be followed by a page containing notes by the pupil and some appropriate quotation from botany, poetry or other literature.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: billet

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “billet” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

““Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.”

Nguồn: Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “billet”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “billet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “billet”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “billet” với tần suất cao:

2.853 lần trong kho sách
3.816 lần trong kho sách
2.418 lần trong kho sách
2.740 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “billet”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “billet”:

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “billet”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪlət/; US /ˈbɪlət/.

billet (danh từ): một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc

Định nghĩa tiếng Anh: A short personal letter.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

note ↔ billet

Họ từ trong dữ liệu: note: danh từ (n), notation: danh từ (n), post: động từ (v), postage: danh từ (n), postal: tính từ (adj), poster: danh từ (n), quarter: danh từ (n), quarterly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.853 lần trong kho sách

transcriber's note

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "billet" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.816 lần trong kho sách

bank note

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "billet" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.418 lần trong kho sách

pound note

Nét nghĩa mở rộng: a job in an organization (gán cho một bài viết)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “billet”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: billet

Hỏi đáp trọng tâm

billet nghĩa là gì (meaning & definition)?

billet (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɪlət/) có nghĩa là một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "note"). a short personal letter

Từ billet trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪlət/; US /ˈbɪlət/.

Từ billet là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "billet" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ billet theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 2 [A1]: gán cho một bài viết - Nét nghĩa 3 [A1]: một phần tư

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ billet:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪlət/; US /ˈbɪlət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ billet:

transcriber's note; bank note; pound note; note book; important to note

billet được dùng trong câu như thế nào?

I’ll be sending you another note in a day or so. (Jackson Gregory, Marshal of Sundown; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/billet, mã đối chiếu EV-CA193315. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "billet" được liên kết từ mục từ "note, post, quarter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

note, post, quarter