Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

canton

động từ (v)

A1
/ˈkæntən//ˈkæntən/
Biến thể:
cantons/ˈkæntənz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
cantoned/ˈkæntənd/
(Quá khứ / Phân từ)
cantoning/ˈkæntənɪŋ/
(Dạng V-ing)

Canton có nghĩa là một phần tư.

Định nghĩa Anh - Anh: Provide housing for (military personnel).

Họ từ:quarter(danh từ (n))/quarterly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phần tư”:cantonA1/quarterA1/billetA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cantonđộng từ (v)

    Provide housing for (military personnel).

    Một phần tư.

    • •

      It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight."

    Đồng nghĩa (SYN):quarter/billet
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): canton

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quarter ↔ canton

Mục từ "canton" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quarter" (một phần tư).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: canton

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "canton" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: quarter: danh từ (n), quarterly: tính từ (adj).

quarterdanh từ (n)/ˈkwɔɹtɚ/

một trong bốn phần bằng nhau

•

It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight.

Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes

quarterlytính từ (adj)/ˈkwɔɹtɚli/

một tạp chí định kỳ được xuất bản hàng quý (hoặc bốn số mỗi năm)

•

In "The Quarterly Review," in particular, our condition was constantly held up as an awful example of the results of democratic institutions and universal suffrage.

Nguồn: Lounsbury, Thomas Raynesford: James Fenimore Cooper American Men of Letters

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: canton

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "canton". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • quarter deck
  • winter quarter
  • hind quarter
  • quarter past
  • starboard quarter
  • quarter sessions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: canton

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "canton" phân theo từng nét nghĩa (một phần tư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "canton" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần tư.

“It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "canton" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần tư.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: canton

It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight."
Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After he left head-quarters, Mr. Parr’s first call was at an office in the centre of the city.
Wallace, Edgar: The crimson circle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This particular one became known as Robert Kuno, and he took up his quarters at the village inn.
Donovan, Dick: Tales of terror, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I would rather have a quarter of a man than none at all.
Horton, George: The blight of Asia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His sway lasted a quarter of a century; the reaction came when the indefatigable adept had reached the age of ninety.
Schuré, Edouard: Pythagoras and the Delphic mysteries
For a quarter of a century the urge of spring had perennially sent me packing to the Far Places.
Powell, E. Alexander (Edward Alexander): In Barbary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 2 of 5
It is thought in many quarters that it is now time that a magazine or repeating rifle should become the arm of the infantry.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 156, vol. III, December 25, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: canton

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “canton” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight."”

Nguồn: Rea, Lorna: Six Mrs. Greenes

“After he left head-quarters, Mr. Parr’s first call was at an office in the centre of the city.”

Nguồn: Wallace, Edgar: The crimson circle

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “canton”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “canton” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “canton”

Dữ liệu từ nguyên: quarter ↔ canton

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “canton”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “canton” với tần suất cao:

5.220 lần trong kho sách
1.875 lần trong kho sách
704 lần trong kho sách
1.585 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “canton”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “canton”:

Đồng nghĩa:quarterbillet

“It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “canton”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæntən/; US /ˈkæntən/.

canton (động từ): một phần tư

Định nghĩa tiếng Anh: Provide housing for (military personnel).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quarter ↔ canton

Họ từ trong dữ liệu: quarter: danh từ (n), quarterly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.220 lần trong kho sách

quarter deck

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "canton" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.875 lần trong kho sách

winter quarter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "canton" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái704 lần trong kho sách

hind quarter

Mở rộng biên độ diễn đạt với "canton".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “canton”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: canton

Hỏi đáp trọng tâm

canton nghĩa là gì (meaning & definition)?

canton (động từ, phát âm Mỹ /ˈkæntən/) có nghĩa là một phần tư (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quarter"). provide housing for (military personnel)

Từ canton trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæntən/; US /ˈkæntən/.

Từ canton là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "canton" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cantons; Quá khứ / Phân từ: cantoned; Dạng V-ing: cantoning.

Các nét nghĩa của từ canton theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần tư (Ví dụ: “It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ canton:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæntən/; US /ˈkæntən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cantons; Quá khứ / Phân từ: cantoned; Dạng V-ing: cantoning.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ canton:

quarter deck; winter quarter; hind quarter; quarter past; starboard quarter

canton được dùng trong câu như thế nào?

It worries Grannie if dinner is a minute later than quarter to eight." (Lorna Rea, Six Mrs. Greenes; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/canton, mã đối chiếu EV-BA4ECE9C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "canton" được liên kết từ mục từ "quarter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quarter