minuscule
tính từ (adj)
Minuscule có nghĩa là minuscule (tính từ) có nghĩa là rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2), rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2).
Định nghĩa Anh - Anh: Extremely small in size, amount, or degree; tiny.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.minusculetính từ (adj)
Extremely small in size, amount, or degree; tiny.
Rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2).
- •
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •five minute25.077 lần trong kho sách
- •ten minute21.359 lần trong kho sách
- •minute later11.762 lần trong kho sách
- •twenty minute6.836 lần trong kho sách
- •fifteen minute4.223 lần trong kho sách
- •several minute4.381 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): minuscule
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
minute ↔ minuscule
Mục từ "minuscule" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute" (rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2)).
Họ từ & Biến thể từ loại: minuscule
Họ từ của "minuscule" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n).
phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
Cụm từ & Collocations: minuscule
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "minuscule". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- five minute
- ten minute
- minute later
- twenty minute
- fifteen minute
- several minute
Đồng nghĩa & Sắc thái: minuscule
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "minuscule" phân theo từng nét nghĩa (rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "minuscule" ở nét nghĩa "rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1-C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US))).
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Đồng nghĩa với "minuscule" ở nét nghĩa "rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2)" (ngoài ra "tiny" còn biểu thị: rất nhỏ).
““Tiny certainly has a level head,” said Mrs. Geary dryly.”
Đồng nghĩa với "minuscule" ở nét nghĩa "rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2)" (ngoài ra "microscopic" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc được sử dụng trong kính hiển vi).
“His work was called "microscopic," which meant that he gave great attention to details, painting very slowly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "minuscule" khi diễn đạt nét nghĩa: rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2).
Câu dẫn chứng văn học: minuscule
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.In another minute he was face to face with his friend."At the end of the lane in ten minutes," said Anna.“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.Đọc mở rộng theo CEFR: minuscule
Từ vựng bậcA1→“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
“In another minute he was face to face with his friend.”
Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin
Cấu trúc & Vận dụng: “minuscule”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “minuscule” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “minuscule”
Dữ liệu từ nguyên: minute ↔ minuscule
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “minuscule”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “minuscule” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “minuscule”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “minuscule”:
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Gợi ý luyện tập với “minuscule”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
minuscule (tính từ): rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2)
Định nghĩa tiếng Anh: Extremely small in size, amount, or degree; tiny.
minute ↔ minuscule
Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n)
five minute
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "minuscule" trong câu.
ten minute
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "minuscule" trong câu.
minute later
Mở rộng biên độ diễn đạt với "minuscule".
Ứng dụng & Mở rộng: “minuscule”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “minuscule”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “minuscule”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “minuscule” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “minuscule” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: minuscule
Hỏi đáp trọng tâmminuscule nghĩa là gì (meaning & definition)?
minuscule (tính từ) có nghĩa là rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "minute"). extremely small in size, amount, or degree; tiny
Từ minuscule là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "minuscule" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ minuscule theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2) (Ví dụ: “She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ minuscule:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ minuscule:
five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute
minuscule được dùng trong câu như thế nào?
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)