cursory
tính từ (adj)
Cursory có nghĩa là cursory (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)), mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to minute (taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cursorytính từ (adj)
Opposite in meaning to minute (taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise).
Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)).
- •
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Trái nghĩa (OPP):minute - •
Từ nguyên học (Etymology): cursory
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
minute ↔ cursory
Mục từ "cursory" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute" (Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2))).
Họ từ & Biến thể từ loại: cursory
Họ từ của "cursory" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n).
phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
Cụm từ & Collocations: cursory
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cursory". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: cursory
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cursory" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: cursory
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.In another minute he was face to face with his friend."At the end of the lane in ten minutes," said Anna.“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.Đọc mở rộng theo CEFR: cursory
Từ vựng bậcB1→“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
“In another minute he was face to face with his friend.”
Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin
Cấu trúc & Vận dụng: “cursory”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cursory” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cursory”
Dữ liệu từ nguyên: minute ↔ cursory
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cursory”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cursory”:
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Gợi ý luyện tập với “cursory”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cursory (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2))
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to minute (taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise).
minute ↔ cursory
Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n)
cursory: Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2))
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cursory" trong câu.
cursory (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cursory" trong câu.
cursory (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cursory".
Ứng dụng & Mở rộng: “cursory”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cursory”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cursory”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cursory” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “cursory” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cursory
Hỏi đáp trọng tâmcursory nghĩa là gì (meaning & definition)?
cursory (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "minute"). Opposite in meaning to minute (taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise)
Từ cursory là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cursory" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ cursory theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "minute" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)) (Ví dụ: “She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cursory:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
cursory được dùng trong câu như thế nào?
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)