Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

exhaustive

tính từ (adj)

A1
/ɪɡˈzɔstɪv//ɪɡˈzɔstɪv/

Exhaustive có nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2).

Định nghĩa Anh - Anh: Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.

Họ từ:minute(danh từ (n))/thorough(tính từ (adj))/thoroughly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tỉ mỉ”:exhaustiveA1/minuteA1/detailedB2/meticulousC2/thoroughB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.exhaustivetính từ (adj)

    Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.

    Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2).

    • •

      She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.

    Đồng nghĩa (SYN):minute/detailed/meticulous/thorough
    Trái nghĩa (OPP):superficial/cursory
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.exhaustivetính từ (adj)

    Performed comprehensively and completely.

    Thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ.

    Đồng nghĩa (SYN):thorough/thoroughgoing
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): exhaustive

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ exhaustive

Mục từ "exhaustive" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute, thorough" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: exhaustive

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "exhaustive" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n), thorough: tính từ (adj), thoroughly: trạng từ (adv).

minutedanh từ (n)

phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)

•

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

thoroughtính từ (adj)/ˈθɝoʊ/

cẩn thận và chính xác

•

The Mink is extremely rare on the Neck and a careful and thorough search is required to locate one.

Nguồn: White, Laurence B.: Life in the Shifting Dunes A popular field guide to the natural history of Castle Neck, Ipswich, Massachusetts

thoroughlytrạng từ (adv)/ˈθɝoʊli/

một cách đầy đủ

•

The whole of it is thoroughly desert, and all of it ascends towards the contiguous range.

Nguồn: Zincke, F. Barham (Foster Barham): Egypt of the Pharaohs and of the Khedivé

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: exhaustive

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "exhaustive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • five minute
  • ten minute
  • minute later
  • twenty minute
  • fifteen minute
  • several minute
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: exhaustive

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exhaustive" phân theo từng nét nghĩa (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1-C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US))).

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "detailed" còn biểu thị: được phát triển hoặc thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết).

“And while they ate, Arnold, occasionally prompted by Toby, gave a detailed account of the pursuit and bloodless defeat of the thieves.”

Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "meticulous" còn biểu thị: được đánh dấu bằng cách chính xác theo chi tiết).

“All about the room, on tables and systematically arranged, and suggestive of the strict order imposed by a meticulous mind.”

Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "thorough" còn biểu thị: cẩn thận và chính xác).

“The Mink is extremely rare on the Neck and a careful and thorough search is required to locate one.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "exhaustive" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: exhaustive

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In another minute he was face to face with his friend.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"At the end of the lane in ten minutes," said Anna.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Rustlers' roost, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.
Campbell, Alice: Murder in Paris, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: exhaustive

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “exhaustive” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

“In another minute he was face to face with his friend.”

Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “exhaustive”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exhaustive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “exhaustive”

Dữ liệu từ nguyên: minute ↔ exhaustive

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “exhaustive”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “exhaustive” với tần suất cao:

25.077 lần trong kho sách
21.359 lần trong kho sách
11.762 lần trong kho sách
6.836 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “exhaustive”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “exhaustive”:

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “exhaustive”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔstɪv/; US /ɪɡˈzɔstɪv/.

exhaustive (tính từ): tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)

Định nghĩa tiếng Anh: Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ exhaustive

Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n), thorough: tính từ (adj), thoroughly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.077 lần trong kho sách

five minute

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "exhaustive" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.359 lần trong kho sách

ten minute

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exhaustive" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11.762 lần trong kho sách

minute later

Nét nghĩa mở rộng: performed comprehensively and completely (thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “exhaustive”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: exhaustive

Hỏi đáp trọng tâm

exhaustive nghĩa là gì (meaning & definition)?

exhaustive (tính từ, phát âm Mỹ /ɪɡˈzɔstɪv/) có nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "minute"). taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise

Từ exhaustive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɔs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔstɪv/; US /ɪɡˈzɔstɪv/.

Từ exhaustive là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "exhaustive" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ exhaustive theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2) (Ví dụ: “She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exhaustive:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔstɪv/; US /ɪɡˈzɔstɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ exhaustive:

five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute

exhaustive được dùng trong câu như thế nào?

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/exhaustive, mã đối chiếu EV-228A813A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "exhaustive" được liên kết từ mục từ "minute, thorough".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

minute, thorough