exhaustive
tính từ (adj)
Exhaustive có nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2).
Định nghĩa Anh - Anh: Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.exhaustivetính từ (adj)
Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.
Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2).
- •
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •five minute25.077 lần trong kho sách
- •ten minute21.359 lần trong kho sách
- •minute later11.762 lần trong kho sách
- •twenty minute6.836 lần trong kho sách
- •fifteen minute4.223 lần trong kho sách
- •several minute4.381 lần trong kho sách
- •
- 2.exhaustivetính từ (adj)
Performed comprehensively and completely.
Thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ.
Từ nguyên học (Etymology): exhaustive
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
minute ↔ exhaustive
Mục từ "exhaustive" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute, thorough" (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)).
Họ từ & Biến thể từ loại: exhaustive
Họ từ của "exhaustive" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n), thorough: tính từ (adj), thoroughly: trạng từ (adv).
phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
cẩn thận và chính xác
The Mink is extremely rare on the Neck and a careful and thorough search is required to locate one.
Nguồn: White, Laurence B.: Life in the Shifting Dunes A popular field guide to the natural history of Castle Neck, Ipswich, Massachusetts
một cách đầy đủ
The whole of it is thoroughly desert, and all of it ascends towards the contiguous range.
Nguồn: Zincke, F. Barham (Foster Barham): Egypt of the Pharaohs and of the Khedivé
Cụm từ & Collocations: exhaustive
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "exhaustive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- five minute
- ten minute
- minute later
- twenty minute
- fifteen minute
- several minute
Đồng nghĩa & Sắc thái: exhaustive
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exhaustive" phân theo từng nét nghĩa (tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1-C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US))).
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "detailed" còn biểu thị: được phát triển hoặc thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết).
“And while they ate, Arnold, occasionally prompted by Toby, gave a detailed account of the pursuit and bloodless defeat of the thieves.”
Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "meticulous" còn biểu thị: được đánh dấu bằng cách chính xác theo chi tiết).
“All about the room, on tables and systematically arranged, and suggestive of the strict order imposed by a meticulous mind.”
Đồng nghĩa với "exhaustive" ở nét nghĩa "tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)" (ngoài ra "thorough" còn biểu thị: cẩn thận và chính xác).
“The Mink is extremely rare on the Neck and a careful and thorough search is required to locate one.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "exhaustive" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ.
Câu dẫn chứng văn học: exhaustive
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.In another minute he was face to face with his friend."At the end of the lane in ten minutes," said Anna.“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.Đọc mở rộng theo CEFR: exhaustive
Từ vựng bậcA1→“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
“In another minute he was face to face with his friend.”
Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin
Cấu trúc & Vận dụng: “exhaustive”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exhaustive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “exhaustive”
Dữ liệu từ nguyên: minute ↔ exhaustive
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “exhaustive”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “exhaustive” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “exhaustive”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “exhaustive”:
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Gợi ý luyện tập với “exhaustive”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
exhaustive (tính từ): tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)
Định nghĩa tiếng Anh: Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.
minute ↔ exhaustive
Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n), thorough: tính từ (adj), thoroughly: trạng từ (adv)
five minute
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "exhaustive" trong câu.
ten minute
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exhaustive" trong câu.
minute later
Nét nghĩa mở rộng: performed comprehensively and completely (thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ)
Ứng dụng & Mở rộng: “exhaustive”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “exhaustive”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “exhaustive”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “exhaustive” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “exhaustive” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: exhaustive
Hỏi đáp trọng tâmexhaustive nghĩa là gì (meaning & definition)?
exhaustive (tính từ, phát âm Mỹ /ɪɡˈzɔstɪv/) có nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "minute"). taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise
Từ exhaustive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɔs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔstɪv/; US /ɪɡˈzɔstɪv/.
Từ exhaustive là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "exhaustive" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ exhaustive theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2) (Ví dụ: “She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thực hiện một cách toàn diện và đầy đủ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exhaustive:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪɡˈzɔstɪv/; US /ɪɡˈzɔstɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ exhaustive:
five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute
exhaustive được dùng trong câu như thế nào?
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)