Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

minutes

danh từ (n)

A1
/ˈmɪnəts//ˈmɪnəts/

Minutes có nghĩa là phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1) (dạng biến thể ngữ pháp của "minute").

Định nghĩa Anh - Anh: A unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.minutesdanh từ (n)

    A unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.

    Phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1).

    Đồng nghĩa (SYN):minute/sixty seconds
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.minutesdanh từ (n)

    A very short period of time, or an exact moment in time.

    Khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1).

    Đồng nghĩa (SYN):minute/moment/instant/second
  3. 3.minutesdanh từ (n)

    (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting.

    (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).

    Đồng nghĩa (SYN):minute/proceedings/record/notes
  4. 4.minutestính từ (adj)

    Extremely small in size, amount, or degree; tiny.

    Rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2).

    Trái nghĩa (OPP):huge/immense/vast
  5. 5.minutestính từ (adj)

    Taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise.

    Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2).

    Trái nghĩa (OPP):superficial/cursory
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): minutes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ minutes

Mục từ "minutes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minute" (phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: minutes

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "minutes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: minute: danh từ (n).

minutedanh từ (n)

phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)

•

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: minutes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "minutes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • five minute
  • ten minute
  • minute later
  • twenty minute
  • fifteen minute
  • several minute
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: minutes

6 từ đồng nghĩa / 5 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "minutes" phân theo từng nét nghĩa (phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "minutes" ở nét nghĩa "phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "minutes" khi diễn đạt nét nghĩa: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1).

Đồng nghĩa với "minutes" ở nét nghĩa "khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)" (ngoài ra "moment" còn biểu thị: một thời điểm cụ thể).

“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””

Đồng nghĩa với "minutes" ở nét nghĩa "khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)" (ngoài ra "instant" còn biểu thị: một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)).

“At the same time he held his own rifle ready for instant use.”

Đồng nghĩa với "minutes" ở nét nghĩa "khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)" (ngoài ra "second" còn biểu thị: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).

“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "minutes" khi diễn đạt nét nghĩa: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: minutes

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In another minute he was face to face with his friend.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"At the end of the lane in ten minutes," said Anna.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Smeeth did not feel quite so bad as he had felt a minute ago, but he felt bad enough.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“But wait a minute, wait a minute, Mattie, my dear.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bleeding had stopped, and in a few minutes, barring a slight discoloration, the olfactory organ was as good as ever.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Rustlers' roost, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It has not been more than a few minutes,” the agent assured them.
Campbell, Alice: Murder in Paris, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: minutes

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “minutes” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

“In another minute he was face to face with his friend.”

Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “minutes”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “minutes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “minutes”

Dữ liệu từ nguyên: minute ↔ minutes

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “minutes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “minutes” với tần suất cao:

25.077 lần trong kho sách
21.359 lần trong kho sách
11.762 lần trong kho sách
6.836 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “minutes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “minutes”:

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “minutes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪnəts/; US /ˈmɪnəts/.

minutes (danh từ): phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)

Định nghĩa tiếng Anh: A unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minute ↔ minutes

Họ từ trong dữ liệu: minute: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.077 lần trong kho sách

five minute

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "minutes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.359 lần trong kho sách

ten minute

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "minutes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11.762 lần trong kho sách

minute later

Nét nghĩa mở rộng: a very short period of time, or an exact moment in time (khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"At the end of the lane in ten _____," said Anna.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: minutes

"At the end of the lane in ten minutes," said Anna.

Nguồn: Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Mr. Uhlman touched his chest two _____ after Parker shot, and he was cold then.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: minutes

“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”

Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “minutes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: minutes

Hỏi đáp trọng tâm

minutes nghĩa là gì (meaning & definition)?

minutes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪnəts/) có nghĩa là phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1) (dạng biến thể ngữ pháp của "minute"). a unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement

Từ minutes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪnəts/; US /ˈmɪnəts/.

Từ minutes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "minutes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ minutes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1) - Nét nghĩa 2 [A1]: khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1) - Nét nghĩa 3 [A1]: (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2) - Nét nghĩa 4 [A1]: rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1–C2) - Nét nghĩa 5 [A1]: tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ minutes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪnəts/; US /ˈmɪnəts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ minutes:

five minute; ten minute; minute later; twenty minute; fifteen minute

minutes được dùng trong câu như thế nào?

She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/minutes, mã đối chiếu EV-97C18255. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "minutes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "minute".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

minute