Câu tiếng Anh có từ “irrigation”
126 câu thật có từ irrigation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: irrigation nghĩa là tưới tiêu. irrigation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: supplying dry land with water by means of ditches etc. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ irrigation
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
One of the most significant advances in farming was the development of irrigation systems.
Từ trong câu: irrigation, significant, advance, farm, development, system
«Human Legacy Course/Foundations of Civilization», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=96852 (bản sửa đổi 2721523). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Extensive irrigation was developed that were among the biggest of the ancient world.
Từ trong câu: irrigation, extensive, develop, among, big, ancient, world
«US History/Pre-Columbian», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=1637 (bản sửa đổi 4620712). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
By centuries of the most careful fertilization and irrigation (arts in which the Japanese are adepts) the land has been brought to a very high state of cultivation.
Từ trong câu: adept, century, careful, irrigation, art, land, bring, high
R. B. Peery, The Gist of Japan: The Islands, Their People, and Missions. Nguồn: Project Gutenberg #42304. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng irrigation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| drip irrigation | 30 lần |
| irrigation canals | 41 lần |
| irrigation ditches | 30 lần |
| sprinkler irrigation | 9 lần |
| murrumbidgee irrigation | 9 lần |
| collaton irrigation | 8 lần |
| irrigation channels | 40 lần |
| artificial irrigation | 40 lần |
| canals for irrigation | 12 lần |
| irrigation systems | 73 lần |
| nasal irrigation | 8 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ irrigation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ irrigation trong kho câu?
- Kho câu có 126 câu có từ irrigation hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ irrigation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ irrigation: Câu phủ định (12 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.