E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: irrigation

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “irrigation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “irrigation”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
drip irrigationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
irrigation canalslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
irrigation ditcheslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
sprinkler irrigationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
murrumbidgee irrigationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
collaton irrigationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
irrigation channelslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
artificial irrigationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
canals for irrigationlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
irrigation systemslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
nasal irrigationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “irrigation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.