Câu tiếng Anh có từ “hip”
233 câu thật có từ hip hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ hip
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
MoM hip implants demonstrate how professionalism can be expressed by individuals, companies, and regulatory agencies.
Từ trong câu: professionalism, mom, hip, demonstrate, express, individual, company, regulatory
«Professionalism/Metal-on-Metal Hip Implants», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=424447 (bản sửa đổi 3835552). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
It was supported by the promotional conscious hip hop song "HiiiPoWeR".
Từ trong câu: promotional, support, conscious, hip, hop, song
«Section.80», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=425731 (bản sửa đổi 10283675). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Her maternal functions are indicated by greater breadth of the hips.
Từ trong câu: maternal, function, indicate, great, hip
Ray Vaughn Pierce, The People's Common Sense Medical Adviser in Plain English or, Medicine Simplified, 54th ed., One Million, Six Hundred and Fifty Thousand. Nguồn: Project Gutenberg #18467. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Bullets are affected by gravity, and weapons are highly inaccurate when fired "from the hip".
Từ trong câu: inaccurate, bullet, affect, gravity, weapon, highly, fire, hip
«S.T.A.L.K.E.R.: Shadow of Chernobyl», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=56384 (bản sửa đổi 10730168). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hip
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hip trong kho câu?
- Kho câu có 233 câu có từ hip hoặc các dạng của từ, trích từ 203 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.