E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hardware”

204 câu thật có từ hardware hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hardware nghĩa là phần cứng. hardware là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: major items of military weaponry (as tanks or missile). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hardware

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Basically, if you know your hardware and software, as well as know what to do in a given situation, you should pass.

    Về cơ bản, nếu bạn biết phần cứng và phần mềm của mình, cũng như biết phải làm gì trong một tình huống nhất định, bạn nên vượt qua.

    Từ trong câu: basically, hardware, know, software, well, give, situation, pass

    «Network Plus Certification/Introduction», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=28469 (bản sửa đổi 2500445). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • On the other hand, a new hardware that should be added to the animal brain is considered as not compatible with an evolutive process.

    Từ trong câu: compatible, hand, new, hardware, add, animal, brain, consider

    Dorin Teodor Moisa, The Brain, A Decoded Enigma. Nguồn: Project Gutenberg #14586. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • It should serve as a guideline and introduction to the direct programming of some serial hardware.

    Từ trong câu: serial, guideline, serve, introduction, direct, program, hardware

    «Serial Programming/Typical RS232 Hardware Configuration», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=55539 (bản sửa đổi 3442696). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng hardware

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
computer hardware185 lần
hardware interrupts39 lần
hardware software110 lần
computer's hardware24 lần
hardware devices67 lần
hardware store179 lần
graphics hardware29 lần
hardware components50 lần
underlying hardware26 lần
amiga hardware14 lần
hardware peripherals12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hardware

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hardware trong kho câu?
Kho câu có 204 câu có từ hardware hoặc các dạng của từ, trích từ 170 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hardware xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hardware gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 82 câu, rồi Bậc B2 với 73 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hardware?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hardware: can và could (21 câu), Câu phủ định (12 câu), Tương lai với will (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.