Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/11 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: hardware

Phân tích 11 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “hardware” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

computer hardwareMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 185 lần
hardware interruptsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 39 lần
hardware softwareMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 110 lần
computer's hardwareTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần
hardware devicesTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 67 lần
hardware storeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 179 lần
graphics hardwareTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần
hardware componentsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 50 lần
underlying hardwareTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
amiga hardwareTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần
hardware peripheralsTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với hardware

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.