E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “expected”

69 câu thật có từ expected hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: expected nghĩa là dự kiến. expected là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: considered likely or probable to happen or arrive. Xem trang từ điển đầy đủ

  • He was not such a prophet as they expected, who would rescue them from the Romans.

    Từ trong câu: expect, expected, prophet, rescue

    «Gospel of John (CBS)/Week 2», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=93278 (bản sửa đổi 1875872). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Knowing the character of the man, one would have expected him to put his hand upon his stomach.

    Từ trong câu: stomach, expected, know, character, man, expect, put, hand

    Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I expected every night that our cattle would be run off, and we would be robbed of everything we had.

    Từ trong câu: cattle, rob, expected, expect, every, night, run, off

    Frances I. Sims Fulton, To and Through Nebraska. Nguồn: Project Gutenberg #44688. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It could not be expected that there would be a close translation of habits from one alphabet into another.

    Từ trong câu: habit, translation, expect, close, alphabet, expected, another

    United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Having adopted such measures as the above, it could hardly be expected that Lord North would lower his tone.

    Từ trong câu: lower, tone, low, expect, adopted, north, above, adopt

    Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ expected

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ expected trong kho câu?
Kho câu có 69 câu có từ expected hoặc các dạng của từ, trích từ 65 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ expected xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ expected gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 18 câu, rồi Bậc C1 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ expected?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ expected: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (13 câu), may và might (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.