Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “emotionally”

138 câu thật có từ emotionally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: emotionally nghĩa là về mặt cảm xúc. emotionally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in an emotional manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ emotionally

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ emotionally

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ emotionally trong kho câu?
Kho câu có 138 câu có từ emotionally hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ emotionally?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ emotionally: Câu phủ định (24 câu), can và could (14 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.