Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “collaborator”

92 câu thật có từ collaborator hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: collaborator nghĩa là cộng tác viên. collaborator là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: someone who assists in a plot. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ collaborator

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The reports are to be prepared by collaborators, eminent in the different branches of knowledge.

    Từ trong câu: collaborator, report, prepare, eminent, different, branch, knowledge

    Henry Draper, On the Construction of a Silvered Glass Telescope Fifteen and a half inches in aperture, and its use in celestial photography. Nguồn: Project Gutenberg #53542. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He and his two anonymous collaborators claimed that they were affected by another limitation imposed by the CSS licensing body.

    Từ trong câu: collaborator, anonymous, claim, affect, another, limitation, impose, license

    James Boyle, The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind. Nguồn: Project Gutenberg #27526. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • At the time of hypercycle theory formulation, two models for the origin of translation code were proposed by Crick and his collaborators.

    Từ trong câu: collaborator, time, theory, formulation, model, origin, translation, code

    «PLOS/Hypercycle», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=279943 (bản sửa đổi 2360203). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng collaborator

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
longtime collaborator7 lần
collaborator of jonson's6 lần
nazi collaborator10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ collaborator

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ collaborator trong kho câu?
Kho câu có 92 câu có từ collaborator hoặc các dạng của từ, trích từ 81 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ collaborator xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ collaborator gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B1 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ collaborator?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ collaborator: Câu phủ định (11 câu), can và could (9 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.