Câu tiếng Anh có từ “calendar”
217 câu thật có từ calendar hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: calendar nghĩa là lịch. calendar là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a system of timekeeping that defines the beginning and length and divisions of the year. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ calendar
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The first winter weather had come when, by the calendar, winter should have been nearly over.
Từ trong câu: calendar, first, winter, weather, come, nearly
Mary White Ovington, Hazel. Nguồn: Project Gutenberg #68017. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I asked her if she had ever read the "Newgate Calendar".
Từ trong câu: calendar, ask, ever, read
Sophie Cole, The Lure of Old London. Nguồn: Project Gutenberg #39932. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Winter had begun, by the calendar, but the weather was divinely mild, and the two young men took long slow strolls on the hills and lounged away the mornings in the villas.
Từ trong câu: calendar, winter, begin, weather, mild, young, man, take
Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
What if you had entered your exam schedule onto your calendar beforehand and devised a viable plan to be prepared?
Từ trong câu: viable, enter, exam, schedule, calendar, beforehand, plan, prepare
«Metacognition», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise. · OpenStax · CC BY 4.0
Từ hay đi cùng calendar
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| gregorian calendar | 195 lần |
| newgate calendar | 127 lần |
| wilson's calendar | 76 lần |
| lunar calendar | 85 lần |
| julian calendar | 138 lần |
| shepherd's calendar | 33 lần |
| islamic calendar | 41 lần |
| racing calendar | 55 lần |
| solar calendar | 44 lần |
| aztec calendar | 19 lần |
| hebrew calendar | 33 lần |
| jewish calendar | 39 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ calendar
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calendar trong kho câu?
- Kho câu có 217 câu có từ calendar hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ calendar xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calendar gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calendar?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calendar: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.