Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “calendar”

217 câu thật có từ calendar hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: calendar nghĩa là lịch. calendar là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a system of timekeeping that defines the beginning and length and divisions of the year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ calendar

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

Từ hay đi cùng calendar

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
gregorian calendar195 lần
newgate calendar127 lần
wilson's calendar76 lần
lunar calendar85 lần
julian calendar138 lần
shepherd's calendar33 lần
islamic calendar41 lần
racing calendar55 lần
solar calendar44 lần
aztec calendar19 lần
hebrew calendar33 lần
jewish calendar39 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ calendar

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calendar trong kho câu?
Kho câu có 217 câu có từ calendar hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ calendar xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calendar gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calendar?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calendar: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.