Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

use

danh từ (n)

A1
/ˈjus//ˈjus/
Biến thể:
used
(Quá khứ / Phân từ)
uses/ˈjusəz/
(Số nhiều danh từ)
using/ˈjuzɪŋ/
(Dạng V-ing)

Use có nghĩa là sử dụng, hành động sử dụng.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of using.

Họ từ:useful(tính từ (adj))/useless(tính từ (adj))/user(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động sử dụng”:useA1/usageB1/utilizationC2/utilisationC2/employmentB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.usedanh từ (n)

    The act of using.

    Hành động sử dụng.

  2. 2.useđộng từ (v)

    Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

    Cái gì đó được dùng để làm gì.

    Đồng nghĩa (SYN):utilize/utilise/apply/employ
  3. 3.usedanh từ (n)

    What something is used for.

    Một dịch vụ cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):function/purpose/role
  4. 4.usedanh từ (n)

    A particular service.

    Đưa vào sử dụng.

  5. 5.useđộng từ (v)

    Take or consume (regularly or habitually).

    Lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen).

    Đồng nghĩa (SYN):habituate
  6. 6.useđộng từ (v)

    Use up, consume fully.

    Dùng hết, tiêu thụ hết.

    Đồng nghĩa (SYN):expend
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): use

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: use

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "use" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n).

usefultính từ (adj)/ˈjusfəl/

đang được sử dụng hoặc phục vụ

•

The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

uselesstính từ (adj)/ˈjusləs/

không có công dụng hữu ích hoặc không có khả năng hoạt động hữu ích

•

Nothing which was done was useless or unessential, though it ceases to be conspicuous and primary.

Nguồn: Whewell, William: History of the inductive sciences, from the earliest to the present time

userdanh từ (n)/ˈjuzɚ/

một người sử dụng một thứ

•

All it has to do is turn the odds in favor of the user.

Nguồn: Garrett, Randall: ...Or Your Money Back

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: use

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "use". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • make use

    White should try to make use of their piece activity while they still can.

    Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.

    Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4

  • commonly use
  • use for

    Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.”

    Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet

  • what's the use
  • made use

    In the middle of the night, one of the natives contrived to steal an iron coal-rake, that was made use of for the oven.

    Vào lúc nửa đêm, một người bản xứ đã âm mưu ăn trộm một chiếc cào than bằng sắt dùng để đốt lò.

    Cook, James: The Three Voyages of Captain Cook Round the World. Vol. I. Being the First of the First Voyage.

  • ill use
  • use to make
  • use the word

    People use the word "man" (one man, two or more men) to talk about gender.

    Người ta dùng từ “man” (một người đàn ông, hai người đàn ông trở lên) để nói về giới tính.

    Wikipedia contributors: Man

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: use

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "use" phân theo từng nét nghĩa (hành động sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "usage" còn biểu thị: thực hành được chấp nhận hoặc theo thói quen).

“Except for those changes noted below, all misspellings in the text, and inconsistent or archaic usage, have been retained.”

Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "utilization" còn biểu thị: tình trạng đã được sử dụng).

“Furthermore, countless live stock farms exist where the practical utilization of these forages has been worked out in detail.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "use" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động sử dụng.

“We have been superficial not thorough, hasty not scientific, in our utilisation of our resources.”

Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "employment" còn biểu thị: tình trạng được tuyển dụng hoặc có một công việc).

“When the quantity of oysters to be removed is small, many more boats may arrive than is necessary or than can find profitable employment.”

Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "exercise" còn biểu thị: hoạt động vận động cơ bắp của bạn theo nhiều cách khác nhau để giữ dáng).

“Constipation must be treated by diet, exercise regular living and by the observance of hygienic and sanitary common-sense rules.”

Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "cái gì đó được dùng để làm gì" (ngoài ra "utilize" còn biểu thị: đưa vào sử dụng).

“Man had enslaved steam, but had hardly begun to utilize it, and knew but very little of the capabilities of its energetic servant.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: use

Industries use polycarbonate for making different products, from bulletproof windows to CDs and DVDs.

Các ngành công nghiệp sử dụng polycarbonate để sản xuất các sản phẩm khác nhau, từ cửa sổ chống đạn đến đĩa CD và DVD.

Wikipedia contributors: Polycarbonate, Nguyên văn tác phẩm
A very commonly (often) used shorthand is shortening things on order forms for patients.

Một cách viết tắt rất phổ biến (thường xuyên) được sử dụng là rút ngắn mọi thứ trên mẫu đơn đặt hàng cho bệnh nhân.

Wikipedia contributors: List of medical abbreviations, Nguyên văn tác phẩm
It makes me very unhappy, I know;" and Miss Baker again used her handkerchief.

Tôi biết điều đó làm tôi rất không vui,” và cô Baker lại dùng chiếc khăn tay của mình.

Trollope, Anthony: The Bertrams, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Like Preezo, freeware software is very commonly shared on the Internet for public use.

Giống như Preezo, phần mềm miễn phí được chia sẻ rất phổ biến trên Internet để công chúng sử dụng.

Tác phẩm mở: Diplomacy/Software, Nguyên văn tác phẩm
For example, a woodworker can use an existing workbench to help make another workbench.

Ví dụ: một người thợ mộc có thể sử dụng bàn làm việc hiện có để tạo ra một bàn làm việc khác.

Tác phẩm mở: Seed Factories/Technology, Nguyên văn tác phẩm
White should try to make use of their piece activity while they still can.

Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.

Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4, Nguyên văn tác phẩm
In order to make precise predictions, we will describe these properties using numerical quantities.

Để đưa ra dự đoán chính xác, chúng tôi sẽ mô tả các tính chất này bằng cách sử dụng các đại lượng số.

Tác phẩm mở: Introduction to physics/lecture, Nguyên văn tác phẩm
As no ill results attended its use, the Government finally approved of its utilisation.

Vì không có kết quả xấu nào khi sử dụng nên Chính phủ cuối cùng đã chấp thuận việc sử dụng nó.

Talbot, Frederick Arthur Ambrose: The Railway Conquest of the World, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: use

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “use” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Industries use polycarbonate for making different products, from bulletproof windows to CDs and DVDs.”

Các ngành công nghiệp sử dụng polycarbonate để sản xuất các sản phẩm khác nhau, từ cửa sổ chống đạn đến đĩa CD và DVD.

Nguồn: Wikipedia contributors: Polycarbonate

“A very commonly (often) used shorthand is shortening things on order forms for patients.”

Một cách viết tắt rất phổ biến (thường xuyên) được sử dụng là rút ngắn mọi thứ trên mẫu đơn đặt hàng cho bệnh nhân.

Nguồn: Wikipedia contributors: List of medical abbreviations

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “use”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “use” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “use”

Họ từ liên kết: useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “use”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “use” với tần suất cao:

7.742 lần trong kho sách
3.336 lần trong kho sách
32.967 lần trong kho sách
2.710 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “use”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “use”:

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “use”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjus/.

use (danh từ): hành động sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: The act of using.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

use (danh từ (n)) ↔ useful, useless, user

Họ từ trong dữ liệu: useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.742 lần trong kho sách

make use

“White should try to make use of their piece activity while they still can.” (Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.336 lần trong kho sách

commonly use

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "use" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái32.967 lần trong kho sách

use for

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any _____ for two days.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: use

Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“There are, in fact, no diseased states or conditions in which the _____ of Mer-Syren does not produce beneficial results.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: use

There are, in fact, no diseased states or conditions in which the use of Mer-Syren does not produce beneficial results.

Nguồn: British Medical Association: More secret remedies

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “use”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: use

Hỏi đáp trọng tâm

use nghĩa là gì (meaning & definition)?

use nghĩa là sử dụng. use là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of using.

Từ use trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjus/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjus/.

Từ use là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "use" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: used; Số nhiều danh từ: uses; Dạng V-ing: using.

Các nét nghĩa của từ use theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động sử dụng - Nét nghĩa 2 [A1]: cái gì đó được dùng để làm gì - Nét nghĩa 3 [A1]: một dịch vụ cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: đưa vào sử dụng - Nét nghĩa 5 [A1]: lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen) - Nét nghĩa 6 [A1]: dùng hết, tiêu thụ hết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ use:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjus/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: used; Số nhiều danh từ: uses; Dạng V-ing: using.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ use:

make use; commonly use; use for; what's the use; made use

use được dùng trong câu như thế nào?

Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.” (Ralph Henry Barbour, The Adventure Club with the fleet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/use, mã đối chiếu EV-EC9A917A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

used, uses, using