use
danh từ (n)
Use có nghĩa là sử dụng, hành động sử dụng.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of using.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.usedanh từ (n)
The act of using.
Hành động sử dụng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •make use7.742 lần trong kho sách
- •commonly use3.336 lần trong kho sách
- •use for32.967 lần trong kho sách
- •what's the use2.710 lần trong kho sách
- •made use5.665 lần trong kho sách
- •ill use2.619 lần trong kho sách
- •use to make3.532 lần trong kho sách
- •use the word2.323 lần trong kho sách
- 2.useđộng từ (v)
Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.
Cái gì đó được dùng để làm gì.
- 3.usedanh từ (n)
What something is used for.
Một dịch vụ cụ thể.
- 4.usedanh từ (n)
A particular service.
Đưa vào sử dụng.
- 5.useđộng từ (v)
Take or consume (regularly or habitually).
Lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen).
Đồng nghĩa (SYN):habituate - 6.useđộng từ (v)
Use up, consume fully.
Dùng hết, tiêu thụ hết.
Đồng nghĩa (SYN):expend
Từ nguyên học (Etymology): use
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: use
Họ từ của "use" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n).
đang được sử dụng hoặc phục vụ
The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
không có công dụng hữu ích hoặc không có khả năng hoạt động hữu ích
Nothing which was done was useless or unessential, though it ceases to be conspicuous and primary.
Nguồn: Whewell, William: History of the inductive sciences, from the earliest to the present time
một người sử dụng một thứ
All it has to do is turn the odds in favor of the user.
Nguồn: Garrett, Randall: ...Or Your Money Back
Cụm từ & Collocations: use
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "use". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- make use
White should try to make use of their piece activity while they still can.
Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.
Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4
- commonly use
- use for
Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.”
Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet
- what's the use
- made use
In the middle of the night, one of the natives contrived to steal an iron coal-rake, that was made use of for the oven.
Vào lúc nửa đêm, một người bản xứ đã âm mưu ăn trộm một chiếc cào than bằng sắt dùng để đốt lò.
Cook, James: The Three Voyages of Captain Cook Round the World. Vol. I. Being the First of the First Voyage.
- ill use
- use to make
- use the word
People use the word "man" (one man, two or more men) to talk about gender.
Người ta dùng từ “man” (một người đàn ông, hai người đàn ông trở lên) để nói về giới tính.
Wikipedia contributors: Man
Đồng nghĩa & Sắc thái: use
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "use" phân theo từng nét nghĩa (hành động sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "usage" còn biểu thị: thực hành được chấp nhận hoặc theo thói quen).
“Except for those changes noted below, all misspellings in the text, and inconsistent or archaic usage, have been retained.”
Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "utilization" còn biểu thị: tình trạng đã được sử dụng).
“Furthermore, countless live stock farms exist where the practical utilization of these forages has been worked out in detail.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "use" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động sử dụng.
“We have been superficial not thorough, hasty not scientific, in our utilisation of our resources.”
Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "employment" còn biểu thị: tình trạng được tuyển dụng hoặc có một công việc).
“When the quantity of oysters to be removed is small, many more boats may arrive than is necessary or than can find profitable employment.”
Đồng nghĩa với "use" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "exercise" còn biểu thị: hoạt động vận động cơ bắp của bạn theo nhiều cách khác nhau để giữ dáng).
“Constipation must be treated by diet, exercise regular living and by the observance of hygienic and sanitary common-sense rules.”
Câu dẫn chứng văn học: use
Industries use polycarbonate for making different products, from bulletproof windows to CDs and DVDs.Các ngành công nghiệp sử dụng polycarbonate để sản xuất các sản phẩm khác nhau, từ cửa sổ chống đạn đến đĩa CD và DVD.
A very commonly (often) used shorthand is shortening things on order forms for patients.Một cách viết tắt rất phổ biến (thường xuyên) được sử dụng là rút ngắn mọi thứ trên mẫu đơn đặt hàng cho bệnh nhân.
It makes me very unhappy, I know;" and Miss Baker again used her handkerchief.Tôi biết điều đó làm tôi rất không vui,” và cô Baker lại dùng chiếc khăn tay của mình.
Like Preezo, freeware software is very commonly shared on the Internet for public use.Giống như Preezo, phần mềm miễn phí được chia sẻ rất phổ biến trên Internet để công chúng sử dụng.
For example, a woodworker can use an existing workbench to help make another workbench.Ví dụ: một người thợ mộc có thể sử dụng bàn làm việc hiện có để tạo ra một bàn làm việc khác.
White should try to make use of their piece activity while they still can.Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.
In order to make precise predictions, we will describe these properties using numerical quantities.Để đưa ra dự đoán chính xác, chúng tôi sẽ mô tả các tính chất này bằng cách sử dụng các đại lượng số.
As no ill results attended its use, the Government finally approved of its utilisation.Vì không có kết quả xấu nào khi sử dụng nên Chính phủ cuối cùng đã chấp thuận việc sử dụng nó.
Đọc mở rộng theo CEFR: use
Từ vựng bậcA1→“Industries use polycarbonate for making different products, from bulletproof windows to CDs and DVDs.”
Các ngành công nghiệp sử dụng polycarbonate để sản xuất các sản phẩm khác nhau, từ cửa sổ chống đạn đến đĩa CD và DVD.
Nguồn: Wikipedia contributors: Polycarbonate
“A very commonly (often) used shorthand is shortening things on order forms for patients.”
Một cách viết tắt rất phổ biến (thường xuyên) được sử dụng là rút ngắn mọi thứ trên mẫu đơn đặt hàng cho bệnh nhân.
Nguồn: Wikipedia contributors: List of medical abbreviations
Cấu trúc & Vận dụng: “use”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “use” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “use”
Họ từ liên kết: useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “use”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “use” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “use”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “use”:
“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””
Gợi ý luyện tập với “use”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
use (danh từ): hành động sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh: The act of using.
use (danh từ (n)) ↔ useful, useless, user
Họ từ trong dữ liệu: useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)
make use
“White should try to make use of their piece activity while they still can.” (Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.)
commonly use
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "use" trong câu.
use for
“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””
“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any _____ for two days.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: use
Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet
“There are, in fact, no diseased states or conditions in which the _____ of Mer-Syren does not produce beneficial results.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: use
There are, in fact, no diseased states or conditions in which the use of Mer-Syren does not produce beneficial results.
Nguồn: British Medical Association: More secret remedies
Ứng dụng & Mở rộng: “use”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “use”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “use”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “use” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “use” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: use
Hỏi đáp trọng tâmuse nghĩa là gì (meaning & definition)?
use nghĩa là sử dụng. use là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of using.
Từ use trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjus/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjus/.
Từ use là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "use" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: used; Số nhiều danh từ: uses; Dạng V-ing: using.
Các nét nghĩa của từ use theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động sử dụng - Nét nghĩa 2 [A1]: cái gì đó được dùng để làm gì - Nét nghĩa 3 [A1]: một dịch vụ cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: đưa vào sử dụng - Nét nghĩa 5 [A1]: lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen) - Nét nghĩa 6 [A1]: dùng hết, tiêu thụ hết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ use:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjus/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: used; Số nhiều danh từ: uses; Dạng V-ing: using.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ use:
make use; commonly use; use for; what's the use; made use
use được dùng trong câu như thế nào?
Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.” (Ralph Henry Barbour, The Adventure Club with the fleet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)