using
danh từ (n)
Using có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (dạng biến thể ngữ pháp của "use").
Định nghĩa Anh - Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.usingdanh từ (n)
An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).
Một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sexual exploitation81 lần trong kho sách
- •vulnerable to exploitation10 lần trong kho sách
- 2.usingdanh từ (n)
The act of using.
Hành động sử dụng.
- 3.usingđộng từ (v)
Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.
Cái gì đó được dùng để làm gì.
- 4.usingdanh từ (n)
What something is used for.
Một dịch vụ cụ thể.
- 5.usingdanh từ (n)
A particular service.
Đưa vào sử dụng.
Đồng nghĩa (SYN):use - 6.usingđộng từ (v)
Take or consume (regularly or habitually).
Lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen).
Từ nguyên học (Etymology): using
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
exploitation ↔ using
Mục từ "using" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exploitation, use" (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: using
Họ từ của "using" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n).
hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.
Nguồn: Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads
sử dụng hoặc thao túng để có lợi cho mình
The description of this exploit of Hector is wonderfully imposing.
Nguồn: Homer, 751? BCE-651? BCE: The Iliad of Homer Translated into English Blank Verse by William Cowper
hành động sử dụng
Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet
đang được sử dụng hoặc phục vụ
The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
không có công dụng hữu ích hoặc không có khả năng hoạt động hữu ích
Nothing which was done was useless or unessential, though it ceases to be conspicuous and primary.
Nguồn: Whewell, William: History of the inductive sciences, from the earliest to the present time
một người sử dụng một thứ
All it has to do is turn the odds in favor of the user.
Nguồn: Garrett, Randall: ...Or Your Money Back
Cụm từ & Collocations: using
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "using". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sexual exploitation
- vulnerable to exploitation
Đồng nghĩa & Sắc thái: using
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "using" phân theo từng nét nghĩa (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)" (ngoài ra "exploitation" còn biểu thị: hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn).
“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "using" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).
Đồng nghĩa trực tiếp với "using" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).
Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "use" còn biểu thị: một dịch vụ cụ thể).
“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””
Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "usage" còn biểu thị: thực hành được chấp nhận hoặc theo thói quen).
“Except for those changes noted below, all misspellings in the text, and inconsistent or archaic usage, have been retained.”
Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "utilization" còn biểu thị: tình trạng đã được sử dụng).
“Furthermore, countless live stock farms exist where the practical utilization of these forages has been worked out in detail.”
Câu dẫn chứng văn học: using
That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.Then suddenly exhaustion and drought drove home the growing realization that this exploitation could not go on.But in their case it was deliberate cruelty as well as exploitation.Communism is the exploitation of the strong by the weak.Exploitation is the word that ought instead to be used.This conflict is kept alive by the industrial motive of exploitation of people and of wealth.It is seldom that such insane vanities leave such a fair estate and an heir with such unique abilities for its skilful exploitation.Đọc mở rộng theo CEFR: using
Từ vựng bậcA1→“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”
Nguồn: Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads
“Then suddenly exhaustion and drought drove home the growing realization that this exploitation could not go on.”
Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State
Cấu trúc & Vận dụng: “using”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “using” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “using”
Dữ liệu từ nguyên: exploitation ↔ using
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “using”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “using” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “using”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “using”:
“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”
Gợi ý luyện tập với “using”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
using (danh từ): một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)
Định nghĩa tiếng Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).
exploitation ↔ using
Họ từ trong dữ liệu: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)
sexual exploitation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "using" trong câu.
vulnerable to exploitation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "using" trong câu.
sexual exploitation
Nét nghĩa mở rộng: the act of using (hành động sử dụng)
Ứng dụng & Mở rộng: “using”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “using”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “using”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “using” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “using” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: using
Hỏi đáp trọng tâmusing nghĩa là gì (meaning & definition)?
using (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjuzɪŋ/) có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (dạng biến thể ngữ pháp của "use"). an act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly)
Từ using trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjuzɪŋ/; US /ˈjuzɪŋ/.
Từ using là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "using" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ using theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động sử dụng - Nét nghĩa 3 [A1]: cái gì đó được dùng để làm gì - Nét nghĩa 4 [A1]: một dịch vụ cụ thể - Nét nghĩa 5 [A1]: đưa vào sử dụng - Nét nghĩa 6 [A1]: lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ using:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjuzɪŋ/; US /ˈjuzɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ using:
sexual exploitation; vulnerable to exploitation
using được dùng trong câu như thế nào?
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation. (Gustavus Myers, Great Fortunes from Railroads; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)