Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

using

danh từ (n)

A1
/ˈjuzɪŋ//ˈjuzɪŋ/

Using có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (dạng biến thể ngữ pháp của "use").

Định nghĩa Anh - Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).

Họ từ:exploitation(danh từ (n))/exploit(động từ (v))/use(danh từ (n))/useful(tính từ (adj))/useless(tính từ (adj))/user(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.usingdanh từ (n)

    An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).

    Một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.usingdanh từ (n)

    The act of using.

    Hành động sử dụng.

  3. 3.usingđộng từ (v)

    Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

    Cái gì đó được dùng để làm gì.

    Đồng nghĩa (SYN):use/utilize/utilise/apply/employ
  4. 4.usingdanh từ (n)

    What something is used for.

    Một dịch vụ cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):use/function/purpose/role
  5. 5.usingdanh từ (n)

    A particular service.

    Đưa vào sử dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):use
  6. 6.usingđộng từ (v)

    Take or consume (regularly or habitually).

    Lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen).

    Đồng nghĩa (SYN):use/habituate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): using

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exploitation ↔ using

Mục từ "using" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exploitation, use" (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: using

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "using" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n).

exploitationdanh từ (n)/ˌɛkˌsplɔɪˈteɪʃən/

hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn

•

Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.

Nguồn: Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads

exploitđộng từ (v)/ˈɛkˌsplɔɪt/

sử dụng hoặc thao túng để có lợi cho mình

•

The description of this exploit of Hector is wonderfully imposing.

Nguồn: Homer, 751? BCE-651? BCE: The Iliad of Homer Translated into English Blank Verse by William Cowper

usedanh từ (n)/ˈjus/

hành động sử dụng

•

Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet

usefultính từ (adj)/ˈjusfəl/

đang được sử dụng hoặc phục vụ

•

The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

uselesstính từ (adj)/ˈjusləs/

không có công dụng hữu ích hoặc không có khả năng hoạt động hữu ích

•

Nothing which was done was useless or unessential, though it ceases to be conspicuous and primary.

Nguồn: Whewell, William: History of the inductive sciences, from the earliest to the present time

userdanh từ (n)/ˈjuzɚ/

một người sử dụng một thứ

•

All it has to do is turn the odds in favor of the user.

Nguồn: Garrett, Randall: ...Or Your Money Back

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: using

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "using". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sexual exploitation
  • vulnerable to exploitation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: using

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "using" phân theo từng nét nghĩa (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)" (ngoài ra "exploitation" còn biểu thị: hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn).

“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "using" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).

Đồng nghĩa trực tiếp với "using" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).

Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "use" còn biểu thị: một dịch vụ cụ thể).

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””

Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "usage" còn biểu thị: thực hành được chấp nhận hoặc theo thói quen).

“Except for those changes noted below, all misspellings in the text, and inconsistent or archaic usage, have been retained.”

Đồng nghĩa với "using" ở nét nghĩa "hành động sử dụng" (ngoài ra "utilization" còn biểu thị: tình trạng đã được sử dụng).

“Furthermore, countless live stock farms exist where the practical utilization of these forages has been worked out in detail.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: using

That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.

Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.

Harpending, Asbury: The great diamond hoax, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.
Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then suddenly exhaustion and drought drove home the growing realization that this exploitation could not go on.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But in their case it was deliberate cruelty as well as exploitation.
Durnford, H. G. (Hugh George): The Tunnellers of Holzminden (with a side-issue), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Communism is the exploitation of the strong by the weak.
Proudhon, P.-J. (Pierre-Joseph): What is Property? An Inquiry into the Principle of Right and of Government, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Exploitation is the word that ought instead to be used.
Ford, Henry: My Life and Work
This conflict is kept alive by the industrial motive of exploitation of people and of wealth.
Marot, Helen: Creative Impulse in Industry: A Proposition for Educators, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is seldom that such insane vanities leave such a fair estate and an heir with such unique abilities for its skilful exploitation.
Collier, Price: Germany and the Germans from an American Point of View
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: using

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “using” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”

Nguồn: Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads

“Then suddenly exhaustion and drought drove home the growing realization that this exploitation could not go on.”

Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “using”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “using” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “using”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “using” với tần suất cao:

81 lần trong kho sách
10 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “using”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “using”:

“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “using”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjuzɪŋ/; US /ˈjuzɪŋ/.

using (danh từ): một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)

Định nghĩa tiếng Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exploitation ↔ using

Họ từ trong dữ liệu: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi81 lần trong kho sách

sexual exploitation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "using" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10 lần trong kho sách

vulnerable to exploitation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "using" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái81 lần trong kho sách

sexual exploitation

Nét nghĩa mở rộng: the act of using (hành động sử dụng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “using”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: using

Hỏi đáp trọng tâm

using nghĩa là gì (meaning & definition)?

using (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjuzɪŋ/) có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (dạng biến thể ngữ pháp của "use"). an act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly)

Từ using trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjuzɪŋ/; US /ˈjuzɪŋ/.

Từ using là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "using" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ using theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động sử dụng - Nét nghĩa 3 [A1]: cái gì đó được dùng để làm gì - Nét nghĩa 4 [A1]: một dịch vụ cụ thể - Nét nghĩa 5 [A1]: đưa vào sử dụng - Nét nghĩa 6 [A1]: lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ using:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjuzɪŋ/; US /ˈjuzɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ using:

sexual exploitation; vulnerable to exploitation

using được dùng trong câu như thế nào?

Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation. (Gustavus Myers, Great Fortunes from Railroads; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/using, mã đối chiếu EV-70AC26FF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "using" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "use".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

exploitation, use