victimisation
danh từ (n)
Victimisation có nghĩa là victimisation (danh từ) có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ), một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).
Định nghĩa Anh - Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.victimisationdanh từ (n)
An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).
Một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).
- •
That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.
Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sexual exploitation81 lần trong kho sách
- •vulnerable to exploitation10 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): victimisation
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
exploitation ↔ victimisation
Mục từ "victimisation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exploitation" (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: victimisation
Họ từ của "victimisation" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v).
hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.
Nguồn: Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads
sử dụng hoặc thao túng để có lợi cho mình
The description of this exploit of Hector is wonderfully imposing.
Nguồn: Homer, 751? BCE-651? BCE: The Iliad of Homer Translated into English Blank Verse by William Cowper
Cụm từ & Collocations: victimisation
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "victimisation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sexual exploitation
- vulnerable to exploitation
Đồng nghĩa & Sắc thái: victimisation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "victimisation" phân theo từng nét nghĩa (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "victimisation" ở nét nghĩa "một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)" (ngoài ra "exploitation" còn biểu thị: hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn).
“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "victimisation" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).
Câu dẫn chứng văn học: victimisation
That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.Then suddenly exhaustion and drought drove home the growing realization that this exploitation could not go on.But in their case it was deliberate cruelty as well as exploitation.Communism is the exploitation of the strong by the weak.Exploitation is the word that ought instead to be used.This conflict is kept alive by the industrial motive of exploitation of people and of wealth.It is seldom that such insane vanities leave such a fair estate and an heir with such unique abilities for its skilful exploitation.Đọc mở rộng theo CEFR: victimisation
Từ vựng bậcC1→“That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.”
Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.
Nguồn: Harpending, Asbury: The great diamond hoax
“That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.”
Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “victimisation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “victimisation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “victimisation”
Dữ liệu từ nguyên: exploitation ↔ victimisation
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “victimisation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “victimisation” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “victimisation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “victimisation”:
“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”
Gợi ý luyện tập với “victimisation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
victimisation (danh từ): một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)
Định nghĩa tiếng Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).
exploitation ↔ victimisation
Họ từ trong dữ liệu: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v)
sexual exploitation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "victimisation" trong câu.
vulnerable to exploitation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "victimisation" trong câu.
sexual exploitation
Mở rộng biên độ diễn đạt với "victimisation".
Ứng dụng & Mở rộng: “victimisation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “victimisation”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “victimisation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “victimisation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “victimisation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: victimisation
Hỏi đáp trọng tâmvictimisation nghĩa là gì (meaning & definition)?
victimisation (danh từ) có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exploitation"). an act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly)
Từ victimisation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "victimisation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ victimisation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (Ví dụ: “That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ victimisation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ victimisation:
sexual exploitation; vulnerable to exploitation
victimisation được dùng trong câu như thế nào?
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation. (Gustavus Myers, Great Fortunes from Railroads; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)