Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

victimisation

danh từ (n)

C1

Victimisation có nghĩa là victimisation (danh từ) có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ), một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).

Định nghĩa Anh - Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).

Họ từ:exploitation(danh từ (n))/exploit(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.victimisationdanh từ (n)

    An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).

    Một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).

    • •

      That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.

      Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.

    Đồng nghĩa (SYN):exploitation/victimization/using
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): victimisation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exploitation ↔ victimisation

Mục từ "victimisation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exploitation" (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: victimisation

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "victimisation" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v).

exploitationdanh từ (n)/ˌɛkˌsplɔɪˈteɪʃən/

hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn

•

Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.

Nguồn: Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads

exploitđộng từ (v)/ˈɛkˌsplɔɪt/

sử dụng hoặc thao túng để có lợi cho mình

•

The description of this exploit of Hector is wonderfully imposing.

Nguồn: Homer, 751? BCE-651? BCE: The Iliad of Homer Translated into English Blank Verse by William Cowper

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: victimisation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "victimisation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sexual exploitation
  • vulnerable to exploitation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: victimisation

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "victimisation" phân theo từng nét nghĩa (một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "victimisation" ở nét nghĩa "một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)" (ngoài ra "exploitation" còn biểu thị: hành động làm cho một số diện tích đất hoặc nước có lợi hơn hoặc hiệu quả hơn hoặc hữu ích hơn).

“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "victimisation" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).

Đồng nghĩa trực tiếp với "victimisation" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: victimisation

That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.

Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.

Harpending, Asbury: The great diamond hoax, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.
Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then suddenly exhaustion and drought drove home the growing realization that this exploitation could not go on.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But in their case it was deliberate cruelty as well as exploitation.
Durnford, H. G. (Hugh George): The Tunnellers of Holzminden (with a side-issue), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Communism is the exploitation of the strong by the weak.
Proudhon, P.-J. (Pierre-Joseph): What is Property? An Inquiry into the Principle of Right and of Government, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Exploitation is the word that ought instead to be used.
Ford, Henry: My Life and Work
This conflict is kept alive by the industrial motive of exploitation of people and of wealth.
Marot, Helen: Creative Impulse in Industry: A Proposition for Educators, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is seldom that such insane vanities leave such a fair estate and an heir with such unique abilities for its skilful exploitation.
Collier, Price: Germany and the Germans from an American Point of View
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: victimisation

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “victimisation” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.”

Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.

Nguồn: Harpending, Asbury: The great diamond hoax

“That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.”

Đó chắc chắn là lý do tại sao tàu Emma được đưa tới một khu chợ cách nhà khoảng 5.000 dặm để khai thác.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “victimisation”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “victimisation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “victimisation”

Dữ liệu từ nguyên: exploitation ↔ victimisation

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “victimisation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “victimisation” với tần suất cao:

81 lần trong kho sách
10 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “victimisation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “victimisation”:

“Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “victimisation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

victimisation (danh từ): một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ)

Định nghĩa tiếng Anh: An act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exploitation ↔ victimisation

Họ từ trong dữ liệu: exploitation: danh từ (n), exploit: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi81 lần trong kho sách

sexual exploitation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "victimisation" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10 lần trong kho sách

vulnerable to exploitation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "victimisation" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái81 lần trong kho sách

sexual exploitation

Mở rộng biên độ diễn đạt với "victimisation".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “victimisation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: victimisation

Hỏi đáp trọng tâm

victimisation nghĩa là gì (meaning & definition)?

victimisation (danh từ) có nghĩa là một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exploitation"). an act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly)

Từ victimisation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "victimisation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ victimisation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một hành động bóc lột hoặc làm nạn nhân của ai đó (đối xử không công bằng với họ) (Ví dụ: “That is doubtless why the Emma was taken to a market some five thousand miles from home for exploitation.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ victimisation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ victimisation:

sexual exploitation; vulnerable to exploitation

victimisation được dùng trong câu như thế nào?

Yet the so-called statesmen and the pretentious cultured and refined classes of the day, saw nothing wrong in this exploitation. (Gustavus Myers, Great Fortunes from Railroads; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/victimisation, mã đối chiếu EV-E5D138DF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "victimisation" được liên kết từ mục từ "exploitation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

exploitation