habituate
động từ (v)
- habituates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- habituated
- (Quá khứ / Phân từ)
- habituating
- (Dạng V-ing)
Habituate có nghĩa là habituate (động từ) có nghĩa là sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất, sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất.
Định nghĩa Anh - Anh: Make psychologically or physically used (to something).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.habituateđộng từ (v)
Make psychologically or physically used (to something).
Sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất.
- •
Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.
Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.
Đồng nghĩa (SYN):accustom - •
- 2.habituateđộng từ (v)
Take or consume (regularly or habitually).
Lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen).
Đồng nghĩa (SYN):use
Từ nguyên học (Etymology): habituate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
accustom ↔ habituate
Mục từ "habituate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "accustom, use" (sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất).
Họ từ & Biến thể từ loại: habituate
Họ từ của "habituate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: accustom: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n).
sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất
Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately.
Nguồn: Raymond, Evelyn: The Mislaid Uncle
hành động sử dụng
Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet
đang được sử dụng hoặc phục vụ
The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
không có công dụng hữu ích hoặc không có khả năng hoạt động hữu ích
Nothing which was done was useless or unessential, though it ceases to be conspicuous and primary.
Nguồn: Whewell, William: History of the inductive sciences, from the earliest to the present time
một người sử dụng một thứ
All it has to do is turn the odds in favor of the user.
Nguồn: Garrett, Randall: ...Or Your Money Back
Cụm từ & Collocations: habituate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "habituate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: habituate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "habituate" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "habituate" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất.
“Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately.”
Câu dẫn chứng văn học: habituate
Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.
Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately.The bake-kettle was missed from its accustomed position by the open fireplace, but search failed to reveal its whereabouts.Marta began that day with such buoyant happiness that even her fathers, accustomed as they were to her habitually joyous nature, commented on it.She was not accustomed to the peculiarities of the Khemistan climate, and the gathering darkness appeared to her only as the precursor of a thunderstorm.I have for so long been compelled to depend upon myself that I have grown accustomed to thinking and acting on my own judgment.”Luckily her trust was not misplaced, for Star, being accustomed to mountain trails ascended slowly and without stumbling until the wider upper trail was reached.Miss Corbin accepted so delightedly, that the Farebrother girls, who were not accustomed to Southern enthusiasm over trifles, were a little startled.Đọc mở rộng theo CEFR: habituate
Từ vựng bậcA1→“Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.”
Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.
Nguồn: Sue, Eugène: Arthur
“Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.”
Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “habituate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “habituate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “habituate”
Dữ liệu từ nguyên: accustom ↔ habituate
Gợi ý luyện tập với “habituate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
habituate (động từ): sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất
Định nghĩa tiếng Anh: Make psychologically or physically used (to something).
accustom ↔ habituate
Họ từ trong dữ liệu: accustom: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)
habituate: sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "habituate" trong câu.
Đồng nghĩa: accustom, use
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "habituate" trong câu.
habituate ↔ accustom, use
Nét nghĩa mở rộng: take or consume (regularly or habitually) (lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen))
Ứng dụng & Mở rộng: “habituate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “habituate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “habituate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “habituate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “habituate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: habituate
Hỏi đáp trọng tâmhabituate nghĩa là gì (meaning & definition)?
habituate (động từ) có nghĩa là sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "accustom"). make psychologically or physically used (to something)
Từ habituate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "habituate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: habituates; Quá khứ / Phân từ: habituated; Dạng V-ing: habituating.
Các nét nghĩa của từ habituate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất (Ví dụ: “Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ habituate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: habituates; Quá khứ / Phân từ: habituated; Dạng V-ing: habituating.
habituate được dùng trong câu như thế nào?
Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately. (Evelyn Raymond, The Mislaid Uncle; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)