Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

habituate

động từ (v)

A1
Biến thể:
habituates
(Ngôi thứ 3 số ít)
habituated
(Quá khứ / Phân từ)
habituating
(Dạng V-ing)

Habituate có nghĩa là habituate (động từ) có nghĩa là sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất, sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất.

Định nghĩa Anh - Anh: Make psychologically or physically used (to something).

Họ từ:accustom(động từ (v))/use(danh từ (n))/useful(tính từ (adj))/useless(tính từ (adj))/user(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.habituateđộng từ (v)

    Make psychologically or physically used (to something).

    Sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất.

    • •

      Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.

      Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.

    Đồng nghĩa (SYN):accustom
  2. 2.habituateđộng từ (v)

    Take or consume (regularly or habitually).

    Lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen).

    Đồng nghĩa (SYN):use
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): habituate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accustom ↔ habituate

Mục từ "habituate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "accustom, use" (sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: habituate

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "habituate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: accustom: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n).

accustomđộng từ (v)/əˈkʌstəm/

sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất

•

Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately.

Nguồn: Raymond, Evelyn: The Mislaid Uncle

usedanh từ (n)/ˈjus/

hành động sử dụng

•

Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet

usefultính từ (adj)/ˈjusfəl/

đang được sử dụng hoặc phục vụ

•

The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

uselesstính từ (adj)/ˈjusləs/

không có công dụng hữu ích hoặc không có khả năng hoạt động hữu ích

•

Nothing which was done was useless or unessential, though it ceases to be conspicuous and primary.

Nguồn: Whewell, William: History of the inductive sciences, from the earliest to the present time

userdanh từ (n)/ˈjuzɚ/

một người sử dụng một thứ

•

All it has to do is turn the odds in favor of the user.

Nguồn: Garrett, Randall: ...Or Your Money Back

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: habituate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "habituate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: habituate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "habituate" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "habituate" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất.

“Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately.”

Đồng nghĩa với "habituate" ở nét nghĩa "lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen)" (ngoài ra "use" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: habituate

Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.

Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.

Sue, Eugène: Arthur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately.
Raymond, Evelyn: The Mislaid Uncle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bake-kettle was missed from its accustomed position by the open fireplace, but search failed to reveal its whereabouts.
Conant, Thomas: Life in Canada
Marta began that day with such buoyant happiness that even her fathers, accustomed as they were to her habitually joyous nature, commented on it.
Wright, Harold Bell: The Mine with the Iron Door, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was not accustomed to the peculiarities of the Khemistan climate, and the gathering darkness appeared to her only as the precursor of a thunderstorm.
Grier, Sydney C.: The Warden of the Marches, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have for so long been compelled to depend upon myself that I have grown accustomed to thinking and acting on my own judgment.”
Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Luckily her trust was not misplaced, for Star, being accustomed to mountain trails ascended slowly and without stumbling until the wider upper trail was reached.
North, Grace May: Virginia of V. M. Ranch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Miss Corbin accepted so delightedly, that the Farebrother girls, who were not accustomed to Southern enthusiasm over trifles, were a little startled.
Seawell, Molly Elliot: A Strange, Sad Comedy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: habituate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “habituate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.”

Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.

Nguồn: Sue, Eugène: Arthur

“Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.”

Bà de Fersen nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên sâu sắc và đau đớn, vì tôi chưa bao giờ quen bà với những phương pháp gay gắt như vậy.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “habituate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “habituate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “habituate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “habituate”:

Đồng nghĩa:accustomuse

“Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “habituate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

habituate (động từ): sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất

Định nghĩa tiếng Anh: Make psychologically or physically used (to something).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

accustom ↔ habituate

Họ từ trong dữ liệu: accustom: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

habituate: sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "habituate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: accustom, use

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "habituate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

habituate ↔ accustom, use

Nét nghĩa mở rộng: take or consume (regularly or habitually) (lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “habituate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: habituate

Hỏi đáp trọng tâm

habituate nghĩa là gì (meaning & definition)?

habituate (động từ) có nghĩa là sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "accustom"). make psychologically or physically used (to something)

Từ habituate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "habituate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: habituates; Quá khứ / Phân từ: habituated; Dạng V-ing: habituating.

Các nét nghĩa của từ habituate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sử dụng (vào việc gì đó) về mặt tâm lý hoặc thể chất (Ví dụ: “Madame de Fersen gazed at me in profound and pained astonishment, for I had never accustomed her to such acrimonious methods.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lấy hoặc tiêu thụ (thường xuyên hoặc theo thói quen)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ habituate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: habituates; Quá khứ / Phân từ: habituated; Dạng V-ing: habituating.

habituate được dùng trong câu như thế nào?

Josephine had been accustomed to having her wishes attended to immediately. (Evelyn Raymond, The Mislaid Uncle; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/habituate, mã đối chiếu EV-71FF69E8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "habituate" được liên kết từ mục từ "accustom, use".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

accustom, use