Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

expend

động từ (v)

A1
/ɪkˈspɛnd//ɪkˈspɛnd/
Biến thể:
expends/ɪkˈspɛndz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
expended/ɪkˈspɛndɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
expending/ˌɛkˈspɛndɪŋ/
(Dạng V-ing)

Expend có nghĩa là trả tiền.

Định nghĩa Anh – Anh: Pay out.

Họ từ:spend(động từ (v))·use(danh từ (n))·useful(tính từ (adj))·useless(tính từ (adj))·user(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trả tiền”:expendA1·spendA1·dropA1·useA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.expendđộng từ (v)

    Pay out.

    Trả tiền.

    • •

      Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.

    Đồng nghĩa (SYN):spend/drop
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.expendđộng từ (v)

    Use up, consume fully.

    Dùng hết, tiêu thụ hết.

    Đồng nghĩa (SYN):use
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): expend

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

spend ↔ expend

Mục từ "expend" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spend, use" (trả tiền).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: expend

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "expend" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: spend: động từ (v), use: danh từ (n), useful: tính từ (adj), useless: tính từ (adj), user: danh từ (n).

spendđộng từ (v)/ˈspɛnd/

vượt qua thời gian một cách cụ thể

•

Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men

usedanh từ (n)/ˈjus/

hành động sử dụng

•

Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet

usefultính từ (adj)/ˈjusfəl/

đang được sử dụng hoặc phục vụ

•

The book is a useful presentment of its subject in many respects, and offers a safe guide to the practitioner, as far as it goes.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

uselesstính từ (adj)/ˈjusləs/

không có công dụng hữu ích hoặc không có khả năng hoạt động hữu ích

•

Nothing which was done was useless or unessential, though it ceases to be conspicuous and primary.

Nguồn: Whewell, William: History of the inductive sciences, from the earliest to the present time

userdanh từ (n)/ˈjuzɚ/

một người sử dụng một thứ

•

All it has to do is turn the odds in favor of the user.

Nguồn: Garrett, Randall: ...Or Your Money Back

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: expend

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "expend". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • spend the evening
  • spend the night
  • spend the winter
  • spend the remainder
  • spend money
  • spend the summer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: expend

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "expend" phân theo từng nét nghĩa (trả tiền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "expend" ở nét nghĩa "trả tiền" (ngoài ra "spend" còn biểu thị: vượt qua thời gian một cách cụ thể).

“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”

Đồng nghĩa với "expend" ở nét nghĩa "trả tiền" (ngoài ra "drop" còn biểu thị: một hình dạng hình cầu và nhỏ).

“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”

Đồng nghĩa với "expend" ở nét nghĩa "dùng hết, tiêu thụ hết" (ngoài ra "use" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: expend

12 câu trong kho sách →
Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.
Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The short time he stayed in England we spent together.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If your people hadn’t had my advice they’d spend their time in stir.
Wallace, Edgar: Gunman's bluff, Nguyên văn tác phẩm
"But you must spend part of every day with us still, or Miss Mona will be lonely.
Giberne, Agnes: Madge Hardwicke; or, The mists of the valley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His associates were the young men from the city, and, with them, he spent most of his time in idle sports and amusements.
Jenkins, John S. (John Stilwell): The generals of the last war with Great Britain
According to some, he suffered martyrdom; according to others, he spent the rest of his life at Rome after the time of the persecution.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The writer spent some days at El Dorado and was the recipient of most charming courtesies and was initiated into the intricacies of sugar-making.
Wright, Marie Robinson: Mexico
The heart was still, and his own almost ceased beating in the brief moment spent in the suffocating carbon.
Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: expend

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “expend” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men

“The short time he stayed in England we spent together.”

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “expend”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “expend” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “expend”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “expend” với tần suất cao:

2.228 lần trong kho sách
4.127 lần trong kho sách
1.127 lần trong kho sách
693 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “expend”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “expend”:

Đồng nghĩa:spenddropuse

“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “expend”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛnd/; US /ɪkˈspɛnd/.

expend (động từ): trả tiền

Định nghĩa tiếng Anh: Pay out.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

spend ↔ expend

Họ từ trong dữ liệu: spend: động từ (v) · use: danh từ (n) · useful: tính từ (adj) · useless: tính từ (adj) · user: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.228 lần trong kho sách

spend the evening

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "expend" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.127 lần trong kho sách

spend the night

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "expend" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.127 lần trong kho sách

spend the winter

Nét nghĩa mở rộng: use up, consume fully (dùng hết, tiêu thụ hết)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “expend”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: expend

Hỏi đáp trọng tâm

expend nghĩa là gì (meaning & definition)?

expend (động từ, phát âm Mỹ /ɪkˈspɛnd/) có nghĩa là trả tiền (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spend"). pay out

Từ expend trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛnd/; US /ɪkˈspɛnd/.

Từ expend là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "expend" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: expends; Quá khứ / Phân từ: expended; Dạng V-ing: expending.

Các nét nghĩa của từ expend theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trả tiền (Ví dụ: “Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: dùng hết, tiêu thụ hết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ expend:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɛnd/; US /ɪkˈspɛnd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: expends; Quá khứ / Phân từ: expended; Dạng V-ing: expending.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ expend:

spend the evening; spend the night; spend the winter; spend the remainder; spend money

expend được dùng trong câu như thế nào?

Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense. (Robert W. Chambers, The haunts of men. Nguồn: Project Gutenberg #77948.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/expend, mã đối chiếu EV-CBD40B17. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "expend" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "spend, use".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

spend, use