Câu tiếng Anh có từ “surgical”
131 câu thật có từ surgical hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: surgical nghĩa là phẫu thuật. surgical là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or involving or used in surgery. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ surgical
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Surgeons, while exercising themselves in other surgical operations, did not neglect that of midwifery.
Từ trong câu: surgical, surgeon, exercise, themselves, operation, neglect, midwifery
George Morant, Hints to Husbands: A Revelation of the Man-Midwife's Mysteries. Nguồn: Project Gutenberg #34436. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It amounted to a surgical replacement of one hermetic elite by another.
Từ trong câu: hermetic, elite, surgical, replacement, amount, another
Samuel Vaknin, After the Rain : how the West lost the East. Nguồn: Project Gutenberg #4685. · Tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
It is on this simple principle that Edison has invented his surgical and physiological lamp.
Từ trong câu: physiological, simple, principle, invent, surgical, lamp
John Clark, 1840-1900 [Editor] Ridpath, Notable Events of the Nineteenth Century Great Deeds of Men and Nations and the Progress of the World. Nguồn: Project Gutenberg #15824. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng surgical
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| surgical procedures | 77 lần |
| surgical instruments | 194 lần |
| surgical operation | 278 lần |
| surgical dressings | 17 lần |
| surgical resection | 15 lần |
| surgical procedure | 46 lần |
| surgical interventions | 24 lần |
| surgical intervention | 47 lần |
| surgical appliances | 20 lần |
| surgical operations | 105 lần |
| surgical masks | 22 lần |
| surgical abortion | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ surgical
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surgical trong kho câu?
- Kho câu có 131 câu có từ surgical hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ surgical xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ surgical gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ surgical?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ surgical: Quá khứ đơn (21 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.