Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: surgical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “surgical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “surgical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
surgical procedureslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
surgical instrumentslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
surgical operationlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần
surgical dressingslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
surgical resectionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
surgical procedurelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
surgical interventionslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
surgical interventionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
surgical applianceslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
surgical operationslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
surgical maskslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
surgical abortionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “surgical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.