Câu tiếng Anh có từ “semester”
92 câu thật có từ semester hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: semester nghĩa là học kỳ. semester là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of two divisions of an academic year. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ semester
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Suggestions will be made during the semester.
Từ trong câu: semester, suggestion, make
«Health Education Development/Funding submission brief», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=157222 (bản sửa đổi 1423766). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Exams will be given two times each semester.
Từ trong câu: exam, semester, give, time
«World History/Global Civilization I», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=50495 (bản sửa đổi 1834869). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
This will be their attendance taker for the semester as well as used for class discussion and quizzes.
Từ trong câu: taker, attendance, semester, well, use, class, discussion, quiz
«Computer Information Systems in Education/Chapter 3/Section 1 -- Student Response Systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=191540 (bản sửa đổi 3993688). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The adult program will be presented once per school semester at the parent teacher conference.
Từ trong câu: per, adult, program, present, once, school, semester, parent
«Transwiki:Wikiversity-School of Fire and Emergency Management/Teenager Fire Safety Project Initiative», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=49883 (bản sửa đổi 541726). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng semester
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| tweede semester | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ semester
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ semester trong kho câu?
- Kho câu có 92 câu có từ semester hoặc các dạng của từ, trích từ 83 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ semester xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ semester gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 42 câu, rồi Bậc B1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ semester?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ semester: Quá khứ đơn (11 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.