Câu tiếng Anh có từ “scornfully”
91 câu thật có từ scornfully hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: scornfully nghĩa là khinh bỉ. scornfully là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: without respect; in a disdainful manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ scornfully
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
What did that matter, the wise gardener would scornfully demand, when there were growing things underneath pushing their way to the light?
Từ trong câu: scornfully, matter, wise, gardener, demand, grow, thing, underneath
Susan, 1882?-1948 Glaspell, The Visioning: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #11217. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Miss Blackwell, in holding up this example to its members, scornfully declared that several of the peace society were "prominent opponents of equal rights for women."
Từ trong câu: scornfully, miss, hold, up, example, member, declare, several
Ernest, 1879-1958 [Editor] Bernbaum, Anti-Suffrage Essays. Nguồn: Project Gutenberg #35689. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng scornfully
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| curled scornfully | 70 lần |
| laughed scornfully | 542 lần |
| scornfully rejected | 77 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ scornfully
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ scornfully trong kho câu?
- Kho câu có 91 câu có từ scornfully hoặc các dạng của từ, trích từ 82 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ scornfully xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ scornfully gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc A2 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ scornfully?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ scornfully: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (18 câu), can và could (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.