E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scornfully

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “scornfully”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scornfully”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
curled scornfullylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
laughed scornfullylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 542 lần
scornfully rejectedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần

Đối chiếu cách dùng của “scornfully”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.