Câu tiếng Anh có từ “recreational”
87 câu thật có từ recreational hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: recreational nghĩa là giải trí. recreational là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to recreation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ recreational
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Lake Anna is one of the most popular recreational lakes in the state.
Từ trong câu: recreational, lake, popular, state
«Lake Anna», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=451499 (bản sửa đổi 7861277). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The same is not true for playing golf, which is the biggest recreational water consumer.
Từ trong câu: recreational, true, play, golf, big, water, consumer
«High School Earth Science/Humans and the Water Supply», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=243614 (bản sửa đổi 4634865). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In the recreational experiences under control of the school we have the opportunity to educate the deepest and most powerful of motives.
Từ trong câu: recreational, experience, control, school, opportunity, educate, deep, powerful
G. E. Partridge, The Psychology of Nations A Contribution to the Philosophy of History. Nguồn: Project Gutenberg #20814. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng recreational
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| recreational cannabis | 14 lần |
| recreational activities | 109 lần |
| recreational marijuana | 6 lần |
| recreational drug | 44 lần |
| recreational gamblers | 7 lần |
| recreational drugs | 23 lần |
| recreational facilities | 15 lần |
| recreational diving | 11 lần |
| recreational athletes | 8 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ recreational
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ recreational trong kho câu?
- Kho câu có 87 câu có từ recreational hoặc các dạng của từ, trích từ 80 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ recreational xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ recreational gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 60 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ recreational?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ recreational: Câu phủ định (7 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu), can và could (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.