recreational
tính từ- recreationaled
- recreationaling
- recreationals
recreational nghĩa là giải trí.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từ
of or relating to recreation
→của hoặc liên quan đến giải trí
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)recreational cannabis14 lần trong kho sáchrecreational activities109 lần trong kho sáchrecreational marijuana6 lần trong kho sáchrecreational drug44 lần trong kho sáchrecreational gamblers7 lần trong kho sáchrecreational drugs23 lần trong kho sáchrecreational facilities15 lần trong kho sáchrecreational diving11 lần trong kho sách - 2tính từ
engaged in as a pastime
→tham gia như một trò tiêu khiển
Đồng nghĩa:amateur, unpaid
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa recreational và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
We do not believe recreational drug use should be criminalised — this is harmful to society and funnels money to dangerous gangs via the black market.Chúng tôi không tin rằng việc sử dụng ma túy tiêu khiển nên bị hình sự hóa - điều này có hại cho xã hội và chuyển tiền cho các băng đảng nguy hiểm thông qua chợ đen.
We have many luxury and recreational materials made from resources.Chúng tôi có nhiều vật liệu sang trọng và giải trí được làm từ tài nguyên.
Estimates of recreational catches will be required if assessments of biomass of stock are required.Việc ước tính sản lượng đánh bắt giải trí sẽ được yêu cầu nếu cần đánh giá sinh khối trữ lượng.
Socially, turf grass provides recreational spaces for sports and leisure activities, promoting physical health and community engagement.Lake Anna is one of the most popular recreational lakes in the state.Most mountain climbers go up mountains as a hobby or as a recreational activity.The Nike+ FuelBand has been designed for recreational training use as a simple training monitoring tool.Since the streets in a Woonerf are open for recreational use, they slowly erode the perception that streets are primarily for cars.Both a recreational game and a serious sport, the game can be played by two (singles) or four (doubles) players.Also, an appeal to all those with ponies, recreational horses or work horses not to leave their properties..."Mooresville has a growing tourism sector, with visitors drawn to its historic downtown area, local festivals, and outdoor recreational opportunities.Although there is not much recreational activities provided, family visit, food, medical care, and religious needs are provided for each inmate."Câu hỏi thường gặp về recreational (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. recreational nghĩa là gì trong tiếng Việt?
recreational có nghĩa chính là: của hoặc liên quan đến giải trí. Định nghĩa tiếng Anh: "of or relating to recreation".
2. recreational thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
recreational là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của recreational theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recreational được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɹɛkɹiˈeɪʃənəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. recreational thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ recreational được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của recreational gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của recreational gồm: recreationaled, recreationaling, recreationals.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recreational là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: recreational cannabis, recreational activities, recreational marijuana, recreational drug, recreational gamblers.
7. recreational có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: amateur, unpaid. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recreational?
Từ recreational xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với recreational đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "We do not believe recreational drug use should be criminalised — this is harmful to society and funnels money to dangerous gangs via the black market." (Dịch nghĩa: Chúng tôi không tin rằng việc sử dụng ma túy tiêu khiển nên bị hình sự hóa - điều này có hại cho xã hội và chuyển tiền cho các băng đảng nguy hiểm thông qua chợ đen.). Câu văn minh họa cách dùng recreational làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recreational?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.