Câu tiếng Anh có từ “officially”
176 câu thật có từ officially hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: officially nghĩa là chính thức. officially là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in an official role. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ officially
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
There is an American Vice-Consul here, but he is wholly ineffectual, since he has not yet been officially received.
Từ trong câu: officially, vice, wholly, since, receive
Ruth Pierce, Trapped in 'Black Russia': Letters June-November 1915. Nguồn: Project Gutenberg #24981. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Strange to say, even among the officially faultless remarks of the Public Prosecutor there were some curious admissions.
Từ trong câu: admission, curious, officially, strange, even, among, remark, public
Various, The Contemporary Review, Volume 36, September 1879. Nguồn: Project Gutenberg #30048. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There were the local provincial and municipal councils, and also the officially recognized war-industry committees, which had come to have semi-governmental functions.
Từ trong câu: governmental, local, provincial, council, officially, recognize, war, industry
Alexander Petrunkevitch, The Russian Revolution; The Jugo-Slav Movement. Nguồn: Project Gutenberg #8465. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng officially
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| officially announced | 246 lần |
| officially notified | 36 lần |
| officially launched | 75 lần |
| officially recognized | 175 lần |
| officially renamed | 27 lần |
| officially debuted | 22 lần |
| officially registered | 31 lần |
| officially designated | 29 lần |
| officially sanctioned | 20 lần |
| officially inaugurated | 18 lần |
| officially standardized | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ officially
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ officially trong kho câu?
- Kho câu có 176 câu có từ officially hoặc các dạng của từ, trích từ 163 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ officially xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ officially gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 71 câu, rồi Bậc B2 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ officially?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ officially: Câu phủ định (45 câu), Hiện tại hoàn thành (17 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.