E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: officially

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “officially”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “officially”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
officially announcedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
officially notifiedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
officially launchedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
officially recognizedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
officially renamedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
officially debutedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
officially registeredlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
officially designatedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
officially sanctionedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
officially inauguratedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
officially standardizedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “officially”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.