governmental
tính từgovernmental nghĩa là chính phủ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
relating to or dealing with the affairs or structure of government or politics or the state
→liên quan đến hoặc giải quyết các công việc hoặc cơ cấu của chính phủ, chính trị hoặc nhà nước
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)governmental organizations147 lần trong kho sáchgovernmental organisations49 lần trong kho sáchgovernmental agencies50 lần trong kho sáchnon governmental325 lần trong kho sáchgovernmental entities21 lần trong kho sáchmobilize governmental9 lần trong kho sáchgovernmental organization72 lần trong kho sáchnonviolent governmental8 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa governmental và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The silly creature did not know that while the world moves in all things else, it stands still or goes backward in governmental affairs.Sinh vật ngu ngốc này không biết rằng trong khi mọi thứ khác trên thế giới vận động thì nó đứng yên hoặc thụt lùi trong các công việc cai trị.
After a time he realized that all his work on governmental duties were not giving him time for his writing.Sau một thời gian, anh nhận ra rằng tất cả công việc của chính phủ không mang lại cho anh thời gian cho việc viết lách.
During his lifetime he attempted to live free of unjust governmental restraints as well as conventional social expectations.Trong suốt cuộc đời của mình, ông đã cố gắng sống thoát khỏi những hạn chế bất công của chính phủ cũng như những kỳ vọng xã hội thông thường.
His death was ruled a suicide by five official governmental investigations.Due to Foucault's projection of governmental systems on the Panopticon, Bentham’s ideas have increasingly been perceived as authoritarian and pro-punishment.The community is part (an official branch) of the Young Mizo Association, the largest non-governmental organisation in Mizoram.The great practical difficulty lies in arranging a system whereby the white trader can work on every legitimate line absolutely free from governmental hindrance.It was the letter-bag lock, a sacred governmental thing.Veterans Affairs cited a governmental protocol that allows no other flag than the Maple Leaf to fly on federal property.Other times, saving lives is the primary goal, as is the case when a governmental agency considers approving a new drug or treatment.And, biofuels are seeing a lot of support from governmental entities.Whilst the main responsibility of employability shifted from governmental, to individual, and to company-level the used definition of the concept employability also changed.Câu hỏi thường gặp về governmental (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. governmental nghĩa là gì trong tiếng Việt?
governmental có nghĩa chính là: liên quan đến hoặc giải quyết các công việc hoặc cơ cấu của chính phủ, chính trị hoặc nhà nước. Định nghĩa tiếng Anh: "relating to or dealing with the affairs or structure of government or politics or the state".
2. governmental thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
governmental là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của governmental theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), governmental được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡʌvɚˌmɛntəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. governmental thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ governmental được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của governmental gồm những dạng nào?
Từ governmental có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với governmental là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: governmental organizations, governmental organisations, governmental agencies, non governmental, governmental entities.
7. governmental có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến governmental?
Từ governmental xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với governmental đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The silly creature did not know that while the world moves in all things else, it stands still or goes backward in governmental affairs." (Dịch nghĩa: Sinh vật ngu ngốc này không biết rằng trong khi mọi thứ khác trên thế giới vận động thì nó đứng yên hoặc thụt lùi trong các công việc cai trị.). Câu văn minh họa cách dùng governmental làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng governmental?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.