Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “november”

216 câu thật có từ november hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: november nghĩa là tháng Mười Một (tháng thứ mười một trong năm dương lịch). november là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the eleventh month of the year in the Gregorian calendar (November). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ november

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • We were Republicans, and there was going to be an election in November.

    Từ trong câu: november, election, go

    Thomas B., 1839-1902 [Editor] Reed, Modern Eloquence: Vol III, After-Dinner Speeches P-Z. Nguồn: Project Gutenberg #18422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • On a day early last November there were no pelicans on Pelican Island.

    Từ trong câu: november, day, early, last, island

    Winthrop Packard, Florida trails as seen from Jacksonville to Key West and from November to April inclusive. Nguồn: Project Gutenberg #66052. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were two kinds in the Argonne Forest from the latter part of September to November in that last year of the great war.

    Từ trong câu: november, kind, forest, latter, part, september, last, year

    William Benjamin West, The Fight for the Argonne: Personal Experiences of a 'Y' Man. Nguồn: Project Gutenberg #28060. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There is usually no ice from June until November.

    Từ trong câu: june, november, usually, ice, until

    «Allakaket, Alaska», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=149657 (bản sửa đổi 9063782). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng november

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
th of november2.222 lần
november th1.401 lần
released on november397 lần
th november886 lần
month of november457 lần
born november559 lần
fifth of november211 lần
october november189 lần
dated november107 lần
rd of november104 lần
november december149 lần
nd of november98 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ november

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ november trong kho câu?
Kho câu có 216 câu có từ november hoặc các dạng của từ, trích từ 187 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ november xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ november gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 52 câu, rồi Bậc A2 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ november?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ november: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.