Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “munificence”

71 câu thật có từ munificence hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: munificence nghĩa là sự hào phóng. munificence là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: liberality in bestowing gifts. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ munificence

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • I cannot express the sense I have of your munificence.

    Từ trong câu: munificence, can, express, sense

    Robert I., 1855-1916 [Editor] Fulton, Standard Selections A Collection and Adaptation of Superior Productions from Best Authors for Use in Class Room and on the Platform. Nguồn: Project Gutenberg #19926. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • How did its members respond to the efforts made to provide them with every possible appliance that munificence could supply?"

    Từ trong câu: munificence, member, respond, effort, make, provide, every, possible

    Karl, Ritter von Scherzer, Narrative of the Circumnavigation of the Globe by the Austrian Frigate Novara, Volume III (Commodore B. Von Wullerstorf-Urbair,) Undertaken by Order of the Imperial Government in the Years 1857, 1858, & 1859, Under the Immediate Auspices of His I. and R. Highness the Archduke Ferdinand Maximilian, Commander-In-Chief of the Austrian Navy.. Nguồn: Project Gutenberg #38478. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Apart from the thousands which he expended in private charities, and of which, of course, little can be known, Philadelphia contains many monuments of his munificence.

    Từ trong câu: munificence, apart, private, charity, course, little, know, contain

    Baldwin Locomotive Works, Illustrated Catalogue of Locomotives; Baldwin Locomotive Works. Nguồn: Project Gutenberg #39329. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng munificence

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
princely munificence21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ munificence

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ munificence trong kho câu?
Kho câu có 71 câu có từ munificence hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ munificence xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ munificence gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 33 câu, rồi Bậc C1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ munificence?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ munificence: Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.