live
Live có nghĩa là sống, sinh sống, cư trú (động từ /lɪv/); đang sống, truyền hình/biểu diễn trực tiếp, có điện (tính từ & trạng từ /laɪv/), sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).
Định nghĩa Anh - Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.liveđộng từ (v)
Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.
Sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).
- •
Her grandparents live in a small coastal town in central Vietnam.
Ông bà của cô ấy sống ở một thị trấn ven biển nhỏ tại miền Trung Việt Nam.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •live together4.405 lần trong kho sách
- •people live5.733 lần trong kho sách
- •live creature2.160 lần trong kho sách
- •live alone2.768 lần trong kho sách
- •live near2.690 lần trong kho sách
- •cannot live2.497 lần trong kho sách
- •live among2.589 lần trong kho sách
- •live with22.672 lần trong kho sách
- •long liveTừ vựng học thuật
- •live longTừ vựng học thuật
- •live thingTừ vựng học thuật
- •live throughTừ vựng học thuật
- •
- 2.liveđộng từ (v)
Remain alive; exist or spend one's life in a particular manner.
Còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/).
- •
Tortoises can live for more than a hundred years.
Loài rùa cạn có thể sống hơn một trăm năm.
- •
- 3.livetính từ (adj)
Broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording.
Truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).
- •
The stadium hosted a live concert watched by millions of viewers.
Sân vận động đã tổ chức một buổi hòa nhạc trực tiếp được hai triệu khán giả theo dõi.
- •
- 4.livetính từ (adj)
Living; not dead or inanimate; or carrying an electric current or unexploded charge.
Đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/).
- •
Technicians wore insulated gloves while handling the live wire.
Các kỹ thuật viên đeo găng tay cách điện khi thao tác với dây điện đang có dòng điện.
- •
- 5.livetrạng từ (adv)
As an actual performance or real-time broadcast, not from a pre-recorded tape.
Trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/).
- •
The championship final was broadcast live across thirty countries.
Trận chung kết giải vô địch được phát sóng trực tiếp trên ba mươi quốc gia.
- •
Từ nguyên học (Etymology): live
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: live
Họ từ của "live" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: liver: danh từ (n).
cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng
These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.
Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires
Cụm từ & Collocations: live
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "live". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- live together
- people live
This system helped people live more peacefully together, especially in big cities like Constantinople.
Wikipedia contributors: Ottoman Empire
- live creature
- live alone
They either live alone, or together with other monks who share the same ideals.
Wikipedia contributors: Monk
- live near
They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.
Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.
Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes
- cannot live
- live among
- live with
The Kid was becoming an extremely difficult person to live with.
Rinehart, Mary Roberts: Temperamental people
- long live
- live long
- live thing
- live through
Đồng nghĩa & Sắc thái: live
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "live" phân theo từng nét nghĩa (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "live" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).
Đồng nghĩa trực tiếp với "live" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).
Đồng nghĩa với "live" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "inhabit" còn biểu thị: cư trú hoặc sống trong).
“The three races always inhabited the country as they do now.”
Đồng nghĩa với "live" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "survive" còn biểu thị: tiếp tục sống qua khó khăn hoặc nghịch cảnh).
“William Dove was Daniel's only surviving brother, seven years his junior.”
Đồng nghĩa với "live" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "exist" còn biểu thị: tồn tại, tồn tại).
“The central theme of the story, however, is a study of municipal government under existing methods of election and maintenance.”
Câu dẫn chứng văn học: live
Realtors would not sell black people houses in the suburbs, where white people lived.Các nhà môi giới bất động sản sẽ không bán nhà cho người da đen ở vùng ngoại ô, nơi người da trắng sinh sống.
The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.
They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.
These chickens are not easily attacked by diseases and tend to live longer.Những con gà này không dễ bị bệnh tật tấn công và có xu hướng sống lâu hơn.
Little Lizza Rock, the nondescript, as people called her, used to live at the Blazers.Little Lizza Rock, một cô bé khó nhận dạng, như mọi người vẫn gọi, từng sống ở Blazers.
Red dwarfs can live trillions of years, much longer than brighter stars.Sao lùn đỏ có thể sống hàng nghìn tỷ năm, lâu hơn nhiều so với những ngôi sao sáng hơn.
They had long been allied with the French habitants, lived among them, and traded with them.Họ từ lâu đã liên minh với người Pháp, sống giữa họ và buôn bán với họ.
As a living people in Taiwan, we can apply bananas from the other way like cosmetic or a perfume.Là một người dân sống ở Đài Loan, chúng ta có thể ứng dụng chuối theo cách khác như mỹ phẩm hay nước hoa.
Đọc mở rộng theo CEFR: live
Từ vựng bậcA1→“Realtors would not sell black people houses in the suburbs, where white people lived.”
Các nhà môi giới bất động sản sẽ không bán nhà cho người da đen ở vùng ngoại ô, nơi người da trắng sinh sống.
Nguồn: Wikipedia contributors: Civil Rights Movement
“The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.”
Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.
Nguồn: Wikipedia contributors: Encyclopedia of Life
Cấu trúc & Vận dụng: “live”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “live” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “live”
Họ từ liên kết: liver: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “live”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “live” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “live”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
live (động từ): sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)
Định nghĩa tiếng Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.
live (động từ (v)) ↔ liver
Họ từ trong dữ liệu: liver: danh từ (n)
live together
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "live" trong câu.
people live
“This system helped people live more peacefully together, especially in big cities like Constantinople.”
live creature
Nét nghĩa mở rộng: remain alive; exist or spend one's life in a particular manner (còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/))
““Pretty hard on his daughter, to be doomed to _____ here,” the doctor remarked.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: live
“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Nguồn: Le Queux, William: The money-spider
“He may quite reasonably hope to _____ to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: live
He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.
Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation
Ứng dụng & Mở rộng: “live”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “live”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “live”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “live” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “live” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: live
Hỏi đáp trọng tâmlive nghĩa là gì (meaning & definition)?
live nghĩa là sống, sinh sống, cư trú (động từ /lɪv/); đang sống, truyền hình/biểu diễn trực tiếp, có điện (tính từ & trạng từ /laɪv/). live là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.
Từ live trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Động từ (sống, cư trú, sinh sống): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /lɪv/); Tính từ & Trạng từ (trực tiếp, đang sống, có điện): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /laɪv/). Động từ (sống, cư trú, sinh sống): UK /lɪv/; US /lɪv/. Tính từ & Trạng từ (trực tiếp, đang sống, có điện): UK /laɪv/; US /laɪv/.
Từ live là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "live" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: lived; Ngôi thứ 3 số ít: lives; Dạng V-ing: living.
Các nét nghĩa của từ live theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (Ví dụ: “Her grandparents live in a small coastal town in central Vietnam.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/) (Ví dụ: “Tortoises can live for more than a hundred years.”) - Nét nghĩa 3 [A1]: truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/) (Ví dụ: “The stadium hosted a live concert watched by millions of viewers.”) - Nét nghĩa 4 [A1]: đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/) (Ví dụ: “Technicians wore insulated gloves while handling the live wire.”) - Nét nghĩa 5 [A1]: trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/) (Ví dụ: “The championship final was broadcast live across thirty countries.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ live:
Động từ (sống, cư trú, sinh sống): UK /lɪv/; US /lɪv/. Tính từ & Trạng từ (trực tiếp, đang sống, có điện): UK /laɪv/; US /laɪv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: lived; Ngôi thứ 3 số ít: lives; Dạng V-ing: living.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ live:
live together; people live; live creature; live alone; live near
live được dùng trong câu như thế nào?
“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)