Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

live

A1
động từ (v)/lɪv//lɪv/
tính từ (adj),trạng từ (adv)/laɪv//laɪv/
Biến thể:
lived/ˈlɪvd/
(Quá khứ / Phân từ)
lives/ˈlɪvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
living
(Dạng V-ing)

Live có nghĩa là sống, sinh sống, cư trú (động từ /lɪv/); đang sống, truyền hình/biểu diễn trực tiếp, có điện (tính từ & trạng từ /laɪv/), sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

Định nghĩa Anh - Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

Họ từ:liver(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sống”:liveA1/resideA1/dwellA1/inhabitB2/surviveA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.liveđộng từ (v)

    Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

    Sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

    • •

      Her grandparents live in a small coastal town in central Vietnam.

      Ông bà của cô ấy sống ở một thị trấn ven biển nhỏ tại miền Trung Việt Nam.

  2. 2.liveđộng từ (v)

    Remain alive; exist or spend one's life in a particular manner.

    Còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/).

    • •

      Tortoises can live for more than a hundred years.

      Loài rùa cạn có thể sống hơn một trăm năm.

    Đồng nghĩa (SYN):survive/exist/subsist
    Trái nghĩa (OPP):die/perish
  3. 3.livetính từ (adj)

    Broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording.

    Truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).

    • •

      The stadium hosted a live concert watched by millions of viewers.

      Sân vận động đã tổ chức một buổi hòa nhạc trực tiếp được hai triệu khán giả theo dõi.

    Đồng nghĩa (SYN):unrecorded/in-person/real-time
    Trái nghĩa (OPP):recorded/taped
  4. 4.livetính từ (adj)

    Living; not dead or inanimate; or carrying an electric current or unexploded charge.

    Đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/).

    • •

      Technicians wore insulated gloves while handling the live wire.

      Các kỹ thuật viên đeo găng tay cách điện khi thao tác với dây điện đang có dòng điện.

    Đồng nghĩa (SYN):living/alive/energized
    Trái nghĩa (OPP):dead/inactive
  5. 5.livetrạng từ (adv)

    As an actual performance or real-time broadcast, not from a pre-recorded tape.

    Trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/).

    • •

      The championship final was broadcast live across thirty countries.

      Trận chung kết giải vô địch được phát sóng trực tiếp trên ba mươi quốc gia.

    Đồng nghĩa (SYN):in real time/in person
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): live

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: live

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "live" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: liver: danh từ (n).

liverdanh từ (n)/ˈlɪvɚ/

cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng

•

These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.

Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: live

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "live". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • live together
  • people live

    This system helped people live more peacefully together, especially in big cities like Constantinople.

    Wikipedia contributors: Ottoman Empire

  • live creature
  • live alone

    They either live alone, or together with other monks who share the same ideals.

    Wikipedia contributors: Monk

  • live near

    They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.

    Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.

    Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes

  • cannot live
  • live among
  • live with

    The Kid was becoming an extremely difficult person to live with.

    Rinehart, Mary Roberts: Temperamental people

  • long live
  • live long
  • live thing
  • live through
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: live

6 từ đồng nghĩa / 5 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "live" phân theo từng nét nghĩa (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "live" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

Đồng nghĩa trực tiếp với "live" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

Đồng nghĩa với "live" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "inhabit" còn biểu thị: cư trú hoặc sống trong).

“The three races always inhabited the country as they do now.”

Đồng nghĩa với "live" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "survive" còn biểu thị: tiếp tục sống qua khó khăn hoặc nghịch cảnh).

“William Dove was Daniel's only surviving brother, seven years his junior.”

Đồng nghĩa với "live" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "exist" còn biểu thị: tồn tại, tồn tại).

“The central theme of the story, however, is a study of municipal government under existing methods of election and maintenance.”

Đồng nghĩa với "live" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "subsist" còn biểu thị: hỗ trợ bản thân).

“It did not involve the merits of the cause, but left the right of action subsisting.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: live

Realtors would not sell black people houses in the suburbs, where white people lived.

Các nhà môi giới bất động sản sẽ không bán nhà cho người da đen ở vùng ngoại ô, nơi người da trắng sinh sống.

Wikipedia contributors: Civil Rights Movement, Nguyên văn tác phẩm
The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.

Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.

Wikipedia contributors: Encyclopedia of Life, Nguyên văn tác phẩm
They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.

Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.

Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes, Nguyên văn tác phẩm
These chickens are not easily attacked by diseases and tend to live longer.

Những con gà này không dễ bị bệnh tật tấn công và có xu hướng sống lâu hơn.

Wikipedia contributors: Fulani ecotype chickens, Nguyên văn tác phẩm
Little Lizza Rock, the nondescript, as people called her, used to live at the Blazers.

Little Lizza Rock, một cô bé khó nhận dạng, như mọi người vẫn gọi, từng sống ở Blazers.

Adams, F. Colburn (Francis Colburn): An Outcast; Or, Virtue and Faith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Red dwarfs can live trillions of years, much longer than brighter stars.

Sao lùn đỏ có thể sống hàng nghìn tỷ năm, lâu hơn nhiều so với những ngôi sao sáng hơn.

Wikipedia contributors: Red dwarf, Nguyên văn tác phẩm
They had long been allied with the French habitants, lived among them, and traded with them.

Họ từ lâu đã liên minh với người Pháp, sống giữa họ và buôn bán với họ.

Wikipedia contributors: Pontiac's War, Nguyên văn tác phẩm
As a living people in Taiwan, we can apply bananas from the other way like cosmetic or a perfume.

Là một người dân sống ở Đài Loan, chúng ta có thể ứng dụng chuối theo cách khác như mỹ phẩm hay nước hoa.

Tác phẩm mở: The 24th Shin Kong Life Tower Run Up will promote Bananas of Taiwan, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: live

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “live” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Realtors would not sell black people houses in the suburbs, where white people lived.”

Các nhà môi giới bất động sản sẽ không bán nhà cho người da đen ở vùng ngoại ô, nơi người da trắng sinh sống.

Nguồn: Wikipedia contributors: Civil Rights Movement

“The Encyclopedia of Life lists plants, animals and all other kinds of living things.”

Bách khoa toàn thư về sự sống liệt kê thực vật, động vật và tất cả các loại sinh vật sống khác.

Nguồn: Wikipedia contributors: Encyclopedia of Life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “live”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “live” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “live”

Họ từ liên kết: liver: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “live”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “live” với tần suất cao:

4.405 lần trong kho sách
5.733 lần trong kho sách
2.160 lần trong kho sách
2.768 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “live”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “live”:

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “live”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiĐộng từ (sống, cư trú, sinh sống): UK /lɪv/; US /lɪv/. Tính từ & Trạng từ (trực tiếp, đang sống, có điện): UK /laɪv/; US /laɪv/.

live (động từ): sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

Định nghĩa tiếng Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

live (động từ (v)) ↔ liver

Họ từ trong dữ liệu: liver: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.405 lần trong kho sách

live together

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "live" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.733 lần trong kho sách

people live

“This system helped people live more peacefully together, especially in big cities like Constantinople.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.160 lần trong kho sách

live creature

Nét nghĩa mở rộng: remain alive; exist or spend one's life in a particular manner (còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to _____ here,” the doctor remarked.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: live

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He may quite reasonably hope to _____ to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: live

He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.

Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “live”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: live

Hỏi đáp trọng tâm

live nghĩa là gì (meaning & definition)?

live nghĩa là sống, sinh sống, cư trú (động từ /lɪv/); đang sống, truyền hình/biểu diễn trực tiếp, có điện (tính từ & trạng từ /laɪv/). live là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

Từ live trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Động từ (sống, cư trú, sinh sống): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /lɪv/); Tính từ & Trạng từ (trực tiếp, đang sống, có điện): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /laɪv/). Động từ (sống, cư trú, sinh sống): UK /lɪv/; US /lɪv/. Tính từ & Trạng từ (trực tiếp, đang sống, có điện): UK /laɪv/; US /laɪv/.

Từ live là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "live" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: lived; Ngôi thứ 3 số ít: lives; Dạng V-ing: living.

Các nét nghĩa của từ live theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (Ví dụ: “Her grandparents live in a small coastal town in central Vietnam.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/) (Ví dụ: “Tortoises can live for more than a hundred years.”) - Nét nghĩa 3 [A1]: truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/) (Ví dụ: “The stadium hosted a live concert watched by millions of viewers.”) - Nét nghĩa 4 [A1]: đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/) (Ví dụ: “Technicians wore insulated gloves while handling the live wire.”) - Nét nghĩa 5 [A1]: trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/) (Ví dụ: “The championship final was broadcast live across thirty countries.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ live:

Động từ (sống, cư trú, sinh sống): UK /lɪv/; US /lɪv/. Tính từ & Trạng từ (trực tiếp, đang sống, có điện): UK /laɪv/; US /laɪv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: lived; Ngôi thứ 3 số ít: lives; Dạng V-ing: living.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ live:

live together; people live; live creature; live alone; live near

live được dùng trong câu như thế nào?

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/live, mã đối chiếu EV-2045F85C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

lived, lives, living