Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

taped

tính từ (adj)

A2
/ˈteɪpt//ˈteɪpt/

Taped có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) (dạng biến thể ngữ pháp của "tape").

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).

Họ từ:live(động từ (v))/liver(danh từ (n))/tape(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tapedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).

    Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)).

    Trái nghĩa (OPP):live
  2. 2.tapeddanh từ (n)

    A long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening.

    Một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt.

    Đồng nghĩa (SYN):tape
  3. 3.tapeddanh từ (n)

    A recording made on magnetic tape.

    Một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.

    Đồng nghĩa (SYN):tape/tape recording/taping
  4. 4.tapeddanh từ (n)

    The finishing line for a foot race.

    Vạch đích cho một cuộc đua chân.

    Đồng nghĩa (SYN):tape
  5. 5.tapedđộng từ (v)

    Fasten or attach with tape.

    Buộc chặt hoặc gắn bằng băng keo.

    Đồng nghĩa (SYN):tape
  6. 6.tapedđộng từ (v)

    Record on videotape.

    Ghi vào băng video.

    Đồng nghĩa (SYN):tape/videotape
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): taped

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ taped

Mục từ "taped" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "live, tape" (Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: taped

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "taped" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: live: động từ (v), liver: danh từ (n), tape: danh từ (n).

liveđộng từ (v)

sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

•

Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

liverdanh từ (n)/ˈlɪvɚ/

cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng

•

These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.

Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires

tapedanh từ (n)/ˈteɪp/

một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt

•

At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.

Nguồn: Lever, Charles: Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: taped

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "taped". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: taped

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "taped" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "taped" ở nét nghĩa "một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt" (ngoài ra "tape" còn biểu thị: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ).

“At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "taped" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "taped" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "taped" khi diễn đạt nét nghĩa: ghi vào băng video.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: taped

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Le Queux, William: The money-spider, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.
Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If I tried to live there in the future, I would most certainly go mad.
Goldsmith, Martin M.: Double jeopardy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then, by admitting the stream of nitrogen, He transformed the leaf-sugar into living tissue, and at last into bodies like her own.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Still they sing, though she lives not now in Bokhara.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was plain that he had been gambling in women’s lives, but if he had murdered them, where were the bodies?
Le Queux, William: Things I know about kings, celebrities, and crooks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"
Merritt, Abraham: The face in the abyss, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: taped

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “taped” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

“He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”

Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “taped”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “taped” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “taped”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “taped”:

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “taped”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪpt/; US /ˈteɪpt/.

taped (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ taped

Họ từ trong dữ liệu: live: động từ (v), liver: danh từ (n), tape: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

taped: Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "taped" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: tape, tape recording, taping, videotape

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "taped" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

taped ↔ tape, tape recording, taping, videotape

Nét nghĩa mở rộng: a long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening (một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “taped”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: taped

Hỏi đáp trọng tâm

taped nghĩa là gì (meaning & definition)?

taped (tính từ, phát âm Mỹ /ˈteɪpt/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) (dạng biến thể ngữ pháp của "tape"). Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording)

Từ taped trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈteɪpt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪpt/; US /ˈteɪpt/.

Từ taped là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "taped" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ taped theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) - Nét nghĩa 2 [A2]: một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt - Nét nghĩa 3 [A2]: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ - Nét nghĩa 4 [A2]: vạch đích cho một cuộc đua chân - Nét nghĩa 5 [A2]: buộc chặt hoặc gắn bằng băng keo - Nét nghĩa 6 [A2]: ghi vào băng video

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ taped:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪpt/; US /ˈteɪpt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

taped được dùng trong câu như thế nào?

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/taped, mã đối chiếu EV-00A197EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "taped" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "tape".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

live, tape