taped
tính từ (adj)
Taped có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) (dạng biến thể ngữ pháp của "tape").
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tapedtính từ (adj)
Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).
Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)).
Trái nghĩa (OPP):live - 2.tapeddanh từ (n)
A long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening.
Một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt.
Đồng nghĩa (SYN):tape - 3.tapeddanh từ (n)
A recording made on magnetic tape.
Một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.
- 4.tapeddanh từ (n)
The finishing line for a foot race.
Vạch đích cho một cuộc đua chân.
Đồng nghĩa (SYN):tape - 5.tapedđộng từ (v)
Fasten or attach with tape.
Buộc chặt hoặc gắn bằng băng keo.
Đồng nghĩa (SYN):tape - 6.tapedđộng từ (v)
Record on videotape.
Ghi vào băng video.
Từ nguyên học (Etymology): taped
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
live ↔ taped
Mục từ "taped" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "live, tape" (Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))).
Họ từ & Biến thể từ loại: taped
Họ từ của "taped" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: live: động từ (v), liver: danh từ (n), tape: danh từ (n).
sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)
Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Nguồn: Le Queux, William: The money-spider
cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng
These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.
Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires
một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.
Nguồn: Lever, Charles: Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2
Cụm từ & Collocations: taped
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "taped". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: taped
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "taped" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "taped" ở nét nghĩa "một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt" (ngoài ra "tape" còn biểu thị: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ).
“At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "taped" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "taped" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "taped" khi diễn đạt nét nghĩa: ghi vào băng video.
Câu dẫn chứng văn học: taped
“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.If I tried to live there in the future, I would most certainly go mad.So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.Then, by admitting the stream of nitrogen, He transformed the leaf-sugar into living tissue, and at last into bodies like her own.Still they sing, though she lives not now in Bokhara.It was plain that he had been gambling in women’s lives, but if he had murdered them, where were the bodies?"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"Đọc mở rộng theo CEFR: taped
Từ vựng bậcA2→““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”
Nguồn: Le Queux, William: The money-spider
“He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”
Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation
Cấu trúc & Vận dụng: “taped”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “taped” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “taped”
Dữ liệu từ nguyên: live ↔ taped
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “taped”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “taped”:
““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”
Gợi ý luyện tập với “taped”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
taped (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).
live ↔ taped
Họ từ trong dữ liệu: live: động từ (v), liver: danh từ (n), tape: danh từ (n)
taped: Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "taped" trong câu.
Đồng nghĩa: tape, tape recording, taping, videotape
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "taped" trong câu.
taped ↔ tape, tape recording, taping, videotape
Nét nghĩa mở rộng: a long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening (một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt)
Ứng dụng & Mở rộng: “taped”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “taped”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “taped”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “taped” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “taped” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: taped
Hỏi đáp trọng tâmtaped nghĩa là gì (meaning & definition)?
taped (tính từ, phát âm Mỹ /ˈteɪpt/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) (dạng biến thể ngữ pháp của "tape"). Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording)
Từ taped trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈteɪpt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪpt/; US /ˈteɪpt/.
Từ taped là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "taped" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ taped theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) - Nét nghĩa 2 [A2]: một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt - Nét nghĩa 3 [A2]: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ - Nét nghĩa 4 [A2]: vạch đích cho một cuộc đua chân - Nét nghĩa 5 [A2]: buộc chặt hoặc gắn bằng băng keo - Nét nghĩa 6 [A2]: ghi vào băng video
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ taped:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪpt/; US /ˈteɪpt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
taped được dùng trong câu như thế nào?
“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)