taping
danh từ (n)
Taping có nghĩa là một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt (dạng biến thể ngữ pháp của "tape").
Định nghĩa Anh - Anh: A long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tapingdanh từ (n)
A long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening.
Một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt.
Đồng nghĩa (SYN):tapeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •duct tape75 lần trong kho sách
- •tape recorder71 lần trong kho sách
- •cassette tape47 lần trong kho sách
- •measuring tape92 lần trong kho sách
- •demo tape41 lần trong kho sách
- •tape recorders25 lần trong kho sách
- 2.tapingdanh từ (n)
A recording made on magnetic tape.
Một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.
- 3.tapingdanh từ (n)
The finishing line for a foot race.
Vạch đích cho một cuộc đua chân.
Đồng nghĩa (SYN):tape - 4.tapingđộng từ (v)
Fasten or attach with tape.
Buộc chặt hoặc gắn bằng băng keo.
Đồng nghĩa (SYN):tape - 5.tapingđộng từ (v)
Record on videotape.
Ghi vào băng video.
- 6.tapingđộng từ (v)
Register electronically.
Đăng ký điện tử.
Từ nguyên học (Etymology): taping
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tape ↔ taping
Mục từ "taping" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tape" (một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt).
Họ từ & Biến thể từ loại: taping
Họ từ của "taping" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: tape: danh từ (n).
một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.
Nguồn: Lever, Charles: Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2
Cụm từ & Collocations: taping
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "taping". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- duct tape
- tape recorder
- cassette tape
- measuring tape
- demo tape
- tape recorders
Đồng nghĩa & Sắc thái: taping
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "taping" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "taping" ở nét nghĩa "một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt" (ngoài ra "tape" còn biểu thị: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ).
“At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "taping" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "taping" khi diễn đạt nét nghĩa: ghi vào băng video.
Câu dẫn chứng văn học: taping
A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.
Such Red Tape was, I suppose, to illustrate the disgraceful arrangements of the commissariat in the Crimea!Tôi cho rằng băng đỏ như vậy là để minh họa cho sự sắp xếp đáng hổ thẹn của chính ủy ở Crimea!
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.She looked at him, smiled as though she were on a two second tape delay, and then frowned as she concentrated on paying.American recovery may yet prove speedier than Soviet red tape.Which he accordingly did, and brought the tape-tied envelope home with him again.Conn took his eyes from the slot from which the tape would come, and watched the second-hand of the clock above it.They are wound round and round the leg, from the ankle to below the knee, and secured by the end being tied with the tape.Đọc mở rộng theo CEFR: taping
Từ vựng bậcA2→“A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.”
Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.
Nguồn: Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness
“Such Red Tape was, I suppose, to illustrate the disgraceful arrangements of the commissariat in the Crimea!”
Tôi cho rằng băng đỏ như vậy là để minh họa cho sự sắp xếp đáng hổ thẹn của chính ủy ở Crimea!
Nguồn: Furniss, Harry: The Confessions of a Caricaturist, Vol. 1
Cấu trúc & Vận dụng: “taping”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “taping” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “taping”
Dữ liệu từ nguyên: tape ↔ taping
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “taping”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “taping” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “taping”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “taping”:
“At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.”
Gợi ý luyện tập với “taping”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
taping (danh từ): một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt
Định nghĩa tiếng Anh: A long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening.
tape ↔ taping
Họ từ trong dữ liệu: tape: danh từ (n)
duct tape
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "taping" trong câu.
tape recorder
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "taping" trong câu.
cassette tape
Nét nghĩa mở rộng: a recording made on magnetic tape (một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ)
Ứng dụng & Mở rộng: “taping”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “taping”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “taping”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “taping” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “taping” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: taping
Hỏi đáp trọng tâmtaping nghĩa là gì (meaning & definition)?
taping (danh từ, phát âm Mỹ /ˈteɪpɪŋ/) có nghĩa là một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt (dạng biến thể ngữ pháp của "tape"). a long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening
Từ taping trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪpɪŋ/; US /ˈteɪpɪŋ/.
Từ taping là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "taping" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ taping theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt - Nét nghĩa 2 [A2]: một bản ghi âm được thực hiện trên băng từ - Nét nghĩa 3 [A2]: vạch đích cho một cuộc đua chân - Nét nghĩa 4 [A2]: buộc chặt hoặc gắn bằng băng keo - Nét nghĩa 5 [A2]: ghi vào băng video - Nét nghĩa 6 [A2]: đăng ký điện tử
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ taping:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪpɪŋ/; US /ˈteɪpɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ taping:
duct tape; tape recorder; cassette tape; measuring tape; demo tape
taping được dùng trong câu như thế nào?
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter. (Charles Lever, Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)