Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

videotape

động từ (v)

A2
/ˈvɪdioʊˈteɪp//ˈvɪdioʊˈteɪp/
Biến thể:
videotapes/ˈvɪdioʊˈteɪps/
(Ngôi thứ 3 số ít)
videotaped/ˈvɪdioʊˈteɪpt/
(Quá khứ / Phân từ)
videotaping/ˈvɪdioʊˈteɪpɪŋ/
(Dạng V-ing)

Videotape có nghĩa là ghi vào băng video.

Định nghĩa Anh - Anh: Record on videotape.

Họ từ:tape(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ghi vào băng video”:videotapeA2/tapeA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.videotapeđộng từ (v)

    Record on videotape.

    Ghi vào băng video.

    • •

      A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.

      Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):tape
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): videotape

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tape ↔ videotape

Mục từ "videotape" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tape" (ghi vào băng video).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: videotape

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "videotape" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: tape: danh từ (n).

tapedanh từ (n)/ˈteɪp/

một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt

•

At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.

Nguồn: Lever, Charles: Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: videotape

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "videotape". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • duct tape
  • tape recorder
  • cassette tape
  • measuring tape
  • demo tape
  • tape recorders
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: videotape

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "videotape" phân theo từng nét nghĩa (ghi vào băng video), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "videotape" ở nét nghĩa "ghi vào băng video" (ngoài ra "tape" còn biểu thị: buộc chặt hoặc gắn bằng băng keo).

“At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: videotape

A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.

Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.

Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness
Such Red Tape was, I suppose, to illustrate the disgraceful arrangements of the commissariat in the Crimea!

Tôi cho rằng băng đỏ như vậy là để minh họa cho sự sắp xếp đáng hổ thẹn của chính ủy ở Crimea!

Furniss, Harry: The Confessions of a Caricaturist, Vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.
Lever, Charles: Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She looked at him, smiled as though she were on a two second tape delay, and then frowned as she concentrated on paying.
Wetterau, John Moncure: O+F, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
American recovery may yet prove speedier than Soviet red tape.
Lashin, Orrie: Class of '29, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Which he accordingly did, and brought the tape-tied envelope home with him again.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 16, No. 96, October 1865 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Conn took his eyes from the slot from which the tape would come, and watched the second-hand of the clock above it.
Piper, H. Beam: The Cosmic Computer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They are wound round and round the leg, from the ankle to below the knee, and secured by the end being tied with the tape.
Henty, G. A. (George Alfred): For Name and Fame; Or, Through Afghan Passes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: videotape

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “videotape” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.”

Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.

Nguồn: Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness

“Such Red Tape was, I suppose, to illustrate the disgraceful arrangements of the commissariat in the Crimea!”

Tôi cho rằng băng đỏ như vậy là để minh họa cho sự sắp xếp đáng hổ thẹn của chính ủy ở Crimea!

Nguồn: Furniss, Harry: The Confessions of a Caricaturist, Vol. 1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “videotape”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “videotape” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “videotape”

Dữ liệu từ nguyên: tape ↔ videotape

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “videotape”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “videotape” với tần suất cao:

75 lần trong kho sách
71 lần trong kho sách
47 lần trong kho sách
92 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “videotape”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “videotape”:

Đồng nghĩa:tape

“At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “videotape”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdioʊˈteɪp/; US /ˈvɪdioʊˈteɪp/.

videotape (động từ): ghi vào băng video

Định nghĩa tiếng Anh: Record on videotape.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tape ↔ videotape

Họ từ trong dữ liệu: tape: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi75 lần trong kho sách

duct tape

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "videotape" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm71 lần trong kho sách

tape recorder

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "videotape" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái47 lần trong kho sách

cassette tape

Mở rộng biên độ diễn đạt với "videotape".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “videotape”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: videotape

Hỏi đáp trọng tâm

videotape nghĩa là gì (meaning & definition)?

videotape (động từ, phát âm Mỹ /ˈvɪdioʊˈteɪp/) có nghĩa là ghi vào băng video (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tape"). record on videotape

Từ videotape trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdioʊˈteɪp/; US /ˈvɪdioʊˈteɪp/.

Từ videotape là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "videotape" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: videotapes; Quá khứ / Phân từ: videotaped; Dạng V-ing: videotaping.

Các nét nghĩa của từ videotape theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ghi vào băng video (Ví dụ: “A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ videotape:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdioʊˈteɪp/; US /ˈvɪdioʊˈteɪp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: videotapes; Quá khứ / Phân từ: videotaped; Dạng V-ing: videotaping.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ videotape:

duct tape; tape recorder; cassette tape; measuring tape; demo tape

videotape được dùng trong câu như thế nào?

At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter. (Charles Lever, Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/videotape, mã đối chiếu EV-03DB11EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "videotape" được liên kết từ mục từ "tape".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tape