videotape
động từ (v)
- videotapes/ˈvɪdioʊˈteɪps/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- videotaped/ˈvɪdioʊˈteɪpt/
- (Quá khứ / Phân từ)
- videotaping/ˈvɪdioʊˈteɪpɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Videotape có nghĩa là ghi vào băng video.
Định nghĩa Anh - Anh: Record on videotape.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.videotapeđộng từ (v)
Record on videotape.
Ghi vào băng video.
- •
A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.
Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.
Đồng nghĩa (SYN):tapeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •duct tape75 lần trong kho sách
- •tape recorder71 lần trong kho sách
- •cassette tape47 lần trong kho sách
- •measuring tape92 lần trong kho sách
- •demo tape41 lần trong kho sách
- •tape recorders25 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): videotape
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tape ↔ videotape
Mục từ "videotape" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tape" (ghi vào băng video).
Họ từ & Biến thể từ loại: videotape
Họ từ của "videotape" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: tape: danh từ (n).
một mảnh vải hoặc giấy mỏng dài dùng để buộc hoặc buộc chặt
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.
Nguồn: Lever, Charles: Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2
Cụm từ & Collocations: videotape
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "videotape". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- duct tape
- tape recorder
- cassette tape
- measuring tape
- demo tape
- tape recorders
Đồng nghĩa & Sắc thái: videotape
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "videotape" phân theo từng nét nghĩa (ghi vào băng video), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: videotape
A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.
Such Red Tape was, I suppose, to illustrate the disgraceful arrangements of the commissariat in the Crimea!Tôi cho rằng băng đỏ như vậy là để minh họa cho sự sắp xếp đáng hổ thẹn của chính ủy ở Crimea!
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.She looked at him, smiled as though she were on a two second tape delay, and then frowned as she concentrated on paying.American recovery may yet prove speedier than Soviet red tape.Which he accordingly did, and brought the tape-tied envelope home with him again.Conn took his eyes from the slot from which the tape would come, and watched the second-hand of the clock above it.They are wound round and round the leg, from the ankle to below the knee, and secured by the end being tied with the tape.Đọc mở rộng theo CEFR: videotape
Từ vựng bậcA2→“A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.”
Thước dây có thang đo theo hệ mét ở một bên và bên kia là feet và inch là quan trọng nhất.
Nguồn: Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness
“Such Red Tape was, I suppose, to illustrate the disgraceful arrangements of the commissariat in the Crimea!”
Tôi cho rằng băng đỏ như vậy là để minh họa cho sự sắp xếp đáng hổ thẹn của chính ủy ở Crimea!
Nguồn: Furniss, Harry: The Confessions of a Caricaturist, Vol. 1
Cấu trúc & Vận dụng: “videotape”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “videotape” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “videotape”
Dữ liệu từ nguyên: tape ↔ videotape
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “videotape”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “videotape” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “videotape”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “videotape”:
“At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter.”
Gợi ý luyện tập với “videotape”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
videotape (động từ): ghi vào băng video
Định nghĩa tiếng Anh: Record on videotape.
tape ↔ videotape
Họ từ trong dữ liệu: tape: danh từ (n)
duct tape
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "videotape" trong câu.
tape recorder
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "videotape" trong câu.
cassette tape
Mở rộng biên độ diễn đạt với "videotape".
Ứng dụng & Mở rộng: “videotape”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “videotape”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “videotape”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “videotape” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “videotape” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: videotape
Hỏi đáp trọng tâmvideotape nghĩa là gì (meaning & definition)?
videotape (động từ, phát âm Mỹ /ˈvɪdioʊˈteɪp/) có nghĩa là ghi vào băng video (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tape"). record on videotape
Từ videotape trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdioʊˈteɪp/; US /ˈvɪdioʊˈteɪp/.
Từ videotape là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "videotape" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: videotapes; Quá khứ / Phân từ: videotaped; Dạng V-ing: videotaping.
Các nét nghĩa của từ videotape theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: ghi vào băng video (Ví dụ: “A tape measure with metric scale of measurements on one side and feet and inches on the other is most important.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ videotape:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪdioʊˈteɪp/; US /ˈvɪdioʊˈteɪp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: videotapes; Quá khứ / Phân từ: videotaped; Dạng V-ing: videotaping.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ videotape:
duct tape; tape recorder; cassette tape; measuring tape; demo tape
videotape được dùng trong câu như thế nào?
At sunset, I saw, through my telescope, the French engineers marking with their white tape the line of a new entrenchment in that quarter. (Charles Lever, Charles O'Malley, The Irish Dragoon, Volume 2; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)