lived
động từ (v)
Lived có nghĩa là sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (dạng biến thể ngữ pháp của "live").
Định nghĩa Anh - Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.livedđộng từ (v)
Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.
Sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •live together4.405 lần trong kho sách
- •people live5.733 lần trong kho sách
- •live creature2.160 lần trong kho sách
- •live alone2.768 lần trong kho sách
- •live near2.690 lần trong kho sách
- •cannot live2.497 lần trong kho sách
- 2.livedđộng từ (v)
Remain alive; exist or spend one's life in a particular manner.
Còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/).
- 3.livedtính từ (adj)
Broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording.
Truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).
- 4.livedtính từ (adj)
Living; not dead or inanimate; or carrying an electric current or unexploded charge.
Đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/).
- 5.livedtrạng từ (adv)
As an actual performance or real-time broadcast, not from a pre-recorded tape.
Trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/).
Từ nguyên học (Etymology): lived
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
live ↔ lived
Mục từ "lived" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "live" (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)).
Họ từ & Biến thể từ loại: lived
Họ từ của "lived" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: live: động từ (v), liver: danh từ (n).
sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)
Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Nguồn: Le Queux, William: The money-spider
cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng
These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.
Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires
Cụm từ & Collocations: lived
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lived". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- live together
- people live
- live creature
- live alone
- live near
- cannot live
Đồng nghĩa & Sắc thái: lived
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lived" phân theo từng nét nghĩa (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lived" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "live" còn biểu thị: còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)).
““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lived" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).
Đồng nghĩa trực tiếp với "lived" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).
Đồng nghĩa với "lived" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "inhabit" còn biểu thị: cư trú hoặc sống trong).
“The three races always inhabited the country as they do now.”
Đồng nghĩa với "lived" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "survive" còn biểu thị: tiếp tục sống qua khó khăn hoặc nghịch cảnh).
“William Dove was Daniel's only surviving brother, seven years his junior.”
Câu dẫn chứng văn học: lived
“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.If I tried to live there in the future, I would most certainly go mad.So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.Then, by admitting the stream of nitrogen, He transformed the leaf-sugar into living tissue, and at last into bodies like her own.Still they sing, though she lives not now in Bokhara.It was plain that he had been gambling in women’s lives, but if he had murdered them, where were the bodies?"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"Đọc mở rộng theo CEFR: lived
Từ vựng bậcA1→““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”
Nguồn: Le Queux, William: The money-spider
“He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”
Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation
Cấu trúc & Vận dụng: “lived”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lived” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lived”
Dữ liệu từ nguyên: live ↔ lived
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lived”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lived” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lived”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lived (động từ): sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)
Định nghĩa tiếng Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.
live ↔ lived
Họ từ trong dữ liệu: live: động từ (v), liver: danh từ (n)
live together
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lived" trong câu.
people live
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lived" trong câu.
live creature
Nét nghĩa mở rộng: remain alive; exist or spend one's life in a particular manner (còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/))
“'And he used to live in your part of the country,' Lilla went on, 'but as you haven't _____ there for years--' she sighed.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lived
'And he used to live in your part of the country,' Lilla went on, 'but as you haven't lived there for years--' she sighed.
Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Miss Mole
Ứng dụng & Mở rộng: “lived”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lived”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lived”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lived” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lived” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lived
Hỏi đáp trọng tâmlived nghĩa là gì (meaning & definition)?
lived (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɪvd/) có nghĩa là sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (dạng biến thể ngữ pháp của "live"). have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere
Từ lived trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɪvd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪvd/; US /ˈlɪvd/.
Từ lived là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lived" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ lived theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) - Nét nghĩa 2 [A1]: còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/) - Nét nghĩa 3 [A1]: truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/) - Nét nghĩa 4 [A1]: đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/) - Nét nghĩa 5 [A1]: trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lived:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪvd/; US /ˈlɪvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lived:
live together; people live; live creature; live alone; live near
lived được dùng trong câu như thế nào?
“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)