Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lived

động từ (v)

A1
/ˈlɪvd//ˈlɪvd/

Lived có nghĩa là sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (dạng biến thể ngữ pháp của "live").

Định nghĩa Anh - Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

Họ từ:live(động từ (v))/liver(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sống”:livedA1/liveA1/resideA1/dwellA1/inhabitB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.livedđộng từ (v)

    Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

    Sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

    Đồng nghĩa (SYN):live/reside/dwell/inhabit
  2. 2.livedđộng từ (v)

    Remain alive; exist or spend one's life in a particular manner.

    Còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/).

    Đồng nghĩa (SYN):live/survive/exist/subsist
    Trái nghĩa (OPP):die/perish
  3. 3.livedtính từ (adj)

    Broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording.

    Truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).

    Đồng nghĩa (SYN):live/unrecorded/in-person/real-time
    Trái nghĩa (OPP):recorded/taped
  4. 4.livedtính từ (adj)

    Living; not dead or inanimate; or carrying an electric current or unexploded charge.

    Đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/).

    Đồng nghĩa (SYN):live/living/alive/energized
    Trái nghĩa (OPP):dead/inactive
  5. 5.livedtrạng từ (adv)

    As an actual performance or real-time broadcast, not from a pre-recorded tape.

    Trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/).

    Đồng nghĩa (SYN):live/in real time/in person
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lived

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ lived

Mục từ "lived" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "live" (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lived

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lived" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: live: động từ (v), liver: danh từ (n).

liveđộng từ (v)

sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

•

Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

liverdanh từ (n)/ˈlɪvɚ/

cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng

•

These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.

Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lived

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lived". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • live together
  • people live
  • live creature
  • live alone
  • live near
  • cannot live
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lived

6 từ đồng nghĩa / 5 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lived" phân theo từng nét nghĩa (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lived" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "live" còn biểu thị: còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)).

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lived" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

Đồng nghĩa trực tiếp với "lived" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

Đồng nghĩa với "lived" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "inhabit" còn biểu thị: cư trú hoặc sống trong).

“The three races always inhabited the country as they do now.”

Đồng nghĩa với "lived" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "survive" còn biểu thị: tiếp tục sống qua khó khăn hoặc nghịch cảnh).

“William Dove was Daniel's only surviving brother, seven years his junior.”

Đồng nghĩa với "lived" ở nét nghĩa "còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "exist" còn biểu thị: tồn tại, tồn tại).

“The central theme of the story, however, is a study of municipal government under existing methods of election and maintenance.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lived

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Le Queux, William: The money-spider, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.
Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If I tried to live there in the future, I would most certainly go mad.
Goldsmith, Martin M.: Double jeopardy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then, by admitting the stream of nitrogen, He transformed the leaf-sugar into living tissue, and at last into bodies like her own.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Still they sing, though she lives not now in Bokhara.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was plain that he had been gambling in women’s lives, but if he had murdered them, where were the bodies?
Le Queux, William: Things I know about kings, celebrities, and crooks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"
Merritt, Abraham: The face in the abyss, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lived

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lived” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

“He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”

Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lived”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lived” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lived”

Dữ liệu từ nguyên: live ↔ lived

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lived”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lived” với tần suất cao:

4.405 lần trong kho sách
5.733 lần trong kho sách
2.160 lần trong kho sách
2.768 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lived”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lived”:

Đồng nghĩa:liveresidedwellinhabit

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lived”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪvd/; US /ˈlɪvd/.

lived (động từ): sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

Định nghĩa tiếng Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ lived

Họ từ trong dữ liệu: live: động từ (v), liver: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.405 lần trong kho sách

live together

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lived" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.733 lần trong kho sách

people live

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lived" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.160 lần trong kho sách

live creature

Nét nghĩa mở rộng: remain alive; exist or spend one's life in a particular manner (còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“'And he used to live in your part of the country,' Lilla went on, 'but as you haven't _____ there for years--' she sighed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lived

'And he used to live in your part of the country,' Lilla went on, 'but as you haven't lived there for years--' she sighed.

Nguồn: Young, E. H. (Emily Hilda): Miss Mole

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lived”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lived

Hỏi đáp trọng tâm

lived nghĩa là gì (meaning & definition)?

lived (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɪvd/) có nghĩa là sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (dạng biến thể ngữ pháp của "live"). have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere

Từ lived trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɪvd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪvd/; US /ˈlɪvd/.

Từ lived là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lived" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ lived theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) - Nét nghĩa 2 [A1]: còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/) - Nét nghĩa 3 [A1]: truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/) - Nét nghĩa 4 [A1]: đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/) - Nét nghĩa 5 [A1]: trực tiếp ngay lúc diễn ra sự kiện (trạng từ phát âm /laɪv/)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lived:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪvd/; US /ˈlɪvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lived:

live together; people live; live creature; live alone; live near

lived được dùng trong câu như thế nào?

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lived, mã đối chiếu EV-98FFE7BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lived" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "live".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

live