Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

recorded

tính từ (adj)

A2
/ɹəˈkɔɹdɪd//ɹəˈkɔɹdɪd/

Recorded có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) (dạng biến thể ngữ pháp của "record").

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).

Họ từ:live(động từ (v))/liver(danh từ (n))/record(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.recordedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).

    Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)).

    Trái nghĩa (OPP):live
  2. 2.recordeddanh từ (n)

    A written, printed, or electronic document preserving knowledge or official account of facts and events.

    Hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US).

    Đồng nghĩa (SYN):record/document/archive/file/log
  3. 3.recordeddanh từ (n)

    The best performance or most remarkable achievement of its kind ever officially measured and noted.

    Kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1).

    Đồng nghĩa (SYN):record/best performance/benchmark
  4. 4.recordeddanh từ (n)

    A thin plastic disc carrying recorded sound in grooves on each surface, or a music release.

    Đĩa hát, đĩa than thu âm nhạc (danh từ trọng âm 1).

    Đồng nghĩa (SYN):record/vinyl disc/album/recording
  5. 5.recordedđộng từ (v)

    Set down information, data, or events in writing or electronic form for future reference.

    Ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US).

    Đồng nghĩa (SYN):record/document/register/log/chronicle
    Trái nghĩa (OPP):erase
  6. 6.recordedđộng từ (v)

    Convert sound, music, or visual images into a permanent form so that they can be reproduced later.

    Thu âm, ghi hình lại âm thanh hoặc hình ảnh (động từ trọng âm 2).

    Đồng nghĩa (SYN):record/tape/capture
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): recorded

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ recorded

Mục từ "recorded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "live, record" (Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: recorded

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "recorded" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: live: động từ (v), liver: danh từ (n), record: danh từ (n).

liveđộng từ (v)

sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

•

Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

liverdanh từ (n)/ˈlɪvɚ/

cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng

•

These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.

Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires

recorddanh từ (n)

hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))

•

There's no record of his entry at any of the steamship offices.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: recorded

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "recorded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: recorded

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "recorded" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "recorded" ở nét nghĩa "hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).

“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”

Đồng nghĩa với "recorded" ở nét nghĩa "hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US)" (ngoài ra "document" còn biểu thị: văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức)).

“Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it.”

Đồng nghĩa với "recorded" ở nét nghĩa "hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US)" (ngoài ra "archive" còn biểu thị: một kho chứa các hồ sơ và tài liệu lịch sử).

“An archive of the web is stored every two months or so.”

Đồng nghĩa với "recorded" ở nét nghĩa "hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US)" (ngoài ra "file" còn biểu thị: một dòng người hoặc vật xếp hàng nối tiếp nhau).

“Instead he always has to move sideways, and always to the file on which the opponent's Pawn stands.”

Đồng nghĩa với "recorded" ở nét nghĩa "hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US)" (ngoài ra "log" còn biểu thị: một đoạn thân cây khi bị tước cành).

“The sailors of the mortar fleet enjoyed this amusement with the greatest zest, and pursued their work among the logs with laughter and enthusiastic cheering.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "recorded" khi diễn đạt nét nghĩa: kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: recorded

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Le Queux, William: The money-spider, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.
Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If I tried to live there in the future, I would most certainly go mad.
Goldsmith, Martin M.: Double jeopardy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then, by admitting the stream of nitrogen, He transformed the leaf-sugar into living tissue, and at last into bodies like her own.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Still they sing, though she lives not now in Bokhara.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was plain that he had been gambling in women’s lives, but if he had murdered them, where were the bodies?
Le Queux, William: Things I know about kings, celebrities, and crooks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"
Merritt, Abraham: The face in the abyss, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: recorded

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “recorded” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

“He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”

Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “recorded”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “recorded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recorded”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recorded”:

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “recorded”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈkɔɹdɪd/; US /ɹəˈkɔɹdɪd/.

recorded (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ recorded

Họ từ trong dữ liệu: live: động từ (v), liver: danh từ (n), record: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

recorded: Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/))

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "recorded" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: record, document, archive, file

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "recorded" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

recorded ↔ record, document, archive, file

Nét nghĩa mở rộng: a written, printed, or electronic document preserving knowledge or official account of facts and events (hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “recorded”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: recorded

Hỏi đáp trọng tâm

recorded nghĩa là gì (meaning & definition)?

recorded (tính từ, phát âm Mỹ /ɹəˈkɔɹdɪd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) (dạng biến thể ngữ pháp của "record"). Opposite in meaning to live (broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording)

Từ recorded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈkɔɹdɪd/; US /ɹəˈkɔɹdɪd/.

Từ recorded là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "recorded" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ recorded theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)) - Nét nghĩa 2 [A2]: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) - Nét nghĩa 3 [A2]: kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1) - Nét nghĩa 4 [A2]: đĩa hát, đĩa than thu âm nhạc (danh từ trọng âm 1) - Nét nghĩa 5 [A2]: ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US) - Nét nghĩa 6 [A2]: thu âm, ghi hình lại âm thanh hoặc hình ảnh (động từ trọng âm 2)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ recorded:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈkɔɹdɪd/; US /ɹəˈkɔɹdɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

recorded được dùng trong câu như thế nào?

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/recorded, mã đối chiếu EV-95501F85. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "recorded" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "record".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

live, record