Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chronicle

danh từ (n)

A2
/ˈkɹɑnɪkəl//ˈkɹɑnɪkəl/

Chronicle có nghĩa là một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

Định nghĩa Anh - Anh: A record or narrative description of past events.

Họ từ:account(danh từ (n))/accountant(danh từ (n))/history(danh từ (n))/historic(tính từ (adj))/historical(tính từ (adj))/historically(trạng từ (adv))/record(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chronicledanh từ (n)

    A record or narrative description of past events.

    Một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):account/history/story
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chronicledanh từ (n)

    A record or narrative description of past events.

    Một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):history/account/story
  3. 3.chronicleđộng từ (v)

    Set down information, data, or events in writing or electronic form for future reference.

    Ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US).

    Đồng nghĩa (SYN):record/document/register/log
    Trái nghĩa (OPP):erase
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chronicle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

account ↔ chronicle

Mục từ "chronicle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "account, history, record" (một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chronicle

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chronicle" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: account: danh từ (n), accountant: danh từ (n), history: danh từ (n), historic: tính từ (adj), historical: tính từ (adj), historically: trạng từ (adv), record: danh từ (n).

accountdanh từ (n)/əˈkaʊnt/

một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ

•

Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.

Nguồn: Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.)

accountantdanh từ (n)/əˈkaʊntənt/

người duy trì và kiểm toán tài khoản doanh nghiệp

•

Accountatn general, the head or superintending accountant in certain public offices.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section A and B

historydanh từ (n)/ˈhɪstɚi/

tổng hợp các sự kiện trong quá khứ

•

The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

historictính từ (adj)/hɪˈstɔɹɪk/

thuộc về quá khứ

•

For us, the danger is the opposite; we risk losing sight of the eternal significance in our need of seeing clearly the historic lineaments.

Nguồn: Glover, T. R. (Terrot Reaveley): The Conflict of Religions in the Early Roman Empire

historicaltính từ (adj)/hɪˈstɔɹɪkəl/

thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử

•

His comedies are not classics, for classics are live things; they are merely historical documents.

Nguồn: Walkley, Arthur Bingham: Pastiche and prejudice

historicallytrạng từ (adv)/hɪˈstɔɹɪkəli/

trong suốt lịch sử

•

He will easily account for the bad work historically, and when he has recognized it, will trouble himself no further with it.

Nguồn: Howells, William Dean: Literature and Life (Complete)

recorddanh từ (n)

hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))

•

There's no record of his entry at any of the steamship offices.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chronicle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chronicle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • detailed account

    The appearance of Danbazzar, however, broke it up, and, eagerly listened to by the party, he gave a detailed account of his visit to Luxor.

    Rohmer, Sax: She who sleeps

  • account for

    For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.

    Williamson, Jack: The mark of the monster

  • brief account
  • bank account
  • full account
  • give an account
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chronicle

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chronicle" phân theo từng nét nghĩa (một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chronicle" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "account" còn biểu thị: một tài khoản ngắn của tin tức).

“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”

Đồng nghĩa với "chronicle" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "history" còn biểu thị: tổng hợp các sự kiện trong quá khứ).

““The task of setting these beautiful ruins and their history before American readers has been well done.”

Đồng nghĩa với "chronicle" ở nét nghĩa "một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "chronicle" ở nét nghĩa "ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US) (/rɪˈkɔːd/ (UK), /rɪˈkɔːrd/ (US))).

“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chronicle" khi diễn đạt nét nghĩa: ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US).

“Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it.”

Đồng nghĩa với "chronicle" ở nét nghĩa "ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US)" (ngoài ra "register" còn biểu thị: một văn bản chính thức về tên hoặc sự kiện hoặc giao dịch).

“For Winchester, there was a separate register known as the “Winchester Book.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chronicle

Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.
Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.), Tiếng Anh (Anh - Anh)
So William, ever an opportunist, turned the incident to account.
Crompton, Richmal: William—the good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy--wouldn’t part with him on any account--he’s a natural curiosity!
Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens, Nguyên văn tác phẩm
Barnett merely grinned and fed large checks to his banking account.
Leblanc, Maurice: Arsène Lupin intervenes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When we were back in the Palace, her Majesty asked for an account of our adventures.
Sei Shōnagon, 967?-1025?: The pillow-book of Sei Shōnagon
But he reads books and writes about them because he likes them, and so his accounts of his reading are rich in suggestion.
Macy, John Albert: A child's guide to reading, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.
Williamson, Jack: The mark of the monster, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You see, they wouldn’t have me on account of my eyes.
Barbour, Ralph Henry: Bases full!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chronicle

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chronicle” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”

Nguồn: Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.)

“So William, ever an opportunist, turned the incident to account.”

Nguồn: Crompton, Richmal: William—the good

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chronicle”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chronicle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chronicle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chronicle” với tần suất cao:

1.142 lần trong kho sách
27.910 lần trong kho sách
761 lần trong kho sách
881 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chronicle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chronicle”:

“Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chronicle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɑnɪkəl/; US /ˈkɹɑnɪkəl/.

chronicle (danh từ): một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ

Định nghĩa tiếng Anh: A record or narrative description of past events.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

account ↔ chronicle

Họ từ trong dữ liệu: account: danh từ (n), accountant: danh từ (n), history: danh từ (n), historic: tính từ (adj), historical: tính từ (adj), historically: trạng từ (adv), record: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.142 lần trong kho sách

detailed account

“The appearance of Danbazzar, however, broke it up, and, eagerly listened to by the party, he gave a detailed account of his visit to Luxor.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm27.910 lần trong kho sách

account for

“For in the mystic Orient, as well as in my strange childhood, I had seen things that science and sanity could not account for.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái761 lần trong kho sách

brief account

Nét nghĩa mở rộng: a record or narrative description of past events (một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chronicle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chronicle

Hỏi đáp trọng tâm

chronicle nghĩa là gì (meaning & definition)?

chronicle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɑnɪkəl/) có nghĩa là một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "account"). a record or narrative description of past events

Từ chronicle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɑnɪkəl/; US /ˈkɹɑnɪkəl/.

Từ chronicle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chronicle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ chronicle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ - Nét nghĩa 2 [A1]: một bản ghi hoặc mô tả tường thuật về các sự kiện trong quá khứ - Nét nghĩa 3 [A2]: ghi chép lại, lưu nhận dữ liệu hoặc sự kiện (động từ trọng âm 2: /rɪˈkɔːd/ UK, /rɪˈkɔːrd/ US)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chronicle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɑnɪkəl/; US /ˈkɹɑnɪkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chronicle:

detailed account; account for; brief account; bank account; full account

chronicle được dùng trong câu như thế nào?

Later, when fifty of the enemy endeavoured to rush one of his posts, he turned a Lewis gun on them and accounted for them all. (S. Stagoll Higham, The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chronicle, mã đối chiếu EV-A62DE7A3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chronicle" được liên kết từ mục từ "account, history, record".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

account, history, record