Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

benchmark

danh từ (n)

A2

Benchmark có nghĩa là benchmark (danh từ) có nghĩa là kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1), kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1).

Định nghĩa Anh - Anh: The best performance or most remarkable achievement of its kind ever officially measured and noted.

Họ từ:record(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.benchmarkdanh từ (n)

    The best performance or most remarkable achievement of its kind ever officially measured and noted.

    Kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1).

    • •

      However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.

      Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.

    Đồng nghĩa (SYN):record/best performance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): benchmark

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

record ↔ benchmark

Mục từ "benchmark" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "record" (kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: benchmark

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "benchmark" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: record: danh từ (n).

recorddanh từ (n)

hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))

•

There's no record of his entry at any of the steamship offices.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: benchmark

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "benchmark". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • record label
  • historical record
  • fossil record

    For example there is a well-documented fossil record of transitional forms for the evolution of whales from their amphibious ancestor.

    Ví dụ, có một hồ sơ hóa thạch được ghi chép đầy đủ về các dạng chuyển tiếp về quá trình tiến hóa của cá voi từ tổ tiên lưỡng cư của chúng.

    Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Organismic and Evolutionary Biology

  • record producer
  • official record
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: benchmark

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "benchmark" phân theo từng nét nghĩa (kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "benchmark" ở nét nghĩa "kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1)" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).

“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "benchmark" khi diễn đạt nét nghĩa: kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: benchmark

However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.

Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.

Tác phẩm mở: General Biology/Introduction to Evolution
Entire communities in the moderately fertile southern part of the continent simply vanished without trace, often before European settlers arrived or recorded their existence.

Toàn bộ cộng đồng ở phần phía nam màu mỡ vừa phải của lục địa đơn giản biến mất không dấu vết, thường là trước khi những người định cư châu Âu đến hoặc ghi lại sự tồn tại của họ.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Aboriginal Lore
Sound reproduction uses much the same process as recording, but in reverse.

Việc tái tạo âm thanh sử dụng quy trình tương tự như ghi âm nhưng ngược lại.

Tác phẩm mở: Game Creation with XNA/Audio Sound/Creation
For example there is a well-documented fossil record of transitional forms for the evolution of whales from their amphibious ancestor.

Ví dụ, có một hồ sơ hóa thạch được ghi chép đầy đủ về các dạng chuyển tiếp về quá trình tiến hóa của cá voi từ tổ tiên lưỡng cư của chúng.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Organismic and Evolutionary Biology
Tables are structures that impose a schema on the records that they hold.

Bảng là các cấu trúc áp đặt một lược đồ lên các bản ghi mà chúng lưu giữ.

Tác phẩm mở: Applied Programming/Dictionaries and Sets
There's no record of his entry at any of the steamship offices."
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Wikileaks has obtained and released confidential government documents, personal email account records and diplomatic cables.
Tác phẩm mở: Lentis/Freedom of Information: WikiLeaks
Except where the accused places his character at issue, the Crown cannot cross examine the witness on the accused of the prior criminal record.
Tác phẩm mở: Canadian Criminal Procedure and Practice/Trials/Examinations
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: benchmark

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “benchmark” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.”

Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.

Nguồn: Tác phẩm mở: General Biology/Introduction to Evolution

“Entire communities in the moderately fertile southern part of the continent simply vanished without trace, often before European settlers arrived or recorded their existence.”

Toàn bộ cộng đồng ở phần phía nam màu mỡ vừa phải của lục địa đơn giản biến mất không dấu vết, thường là trước khi những người định cư châu Âu đến hoặc ghi lại sự tồn tại của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Aboriginal Lore

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “benchmark”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “benchmark” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “benchmark”

Dữ liệu từ nguyên: record ↔ benchmark

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “benchmark”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “benchmark” với tần suất cao:

507 lần trong kho sách
351 lần trong kho sách
290 lần trong kho sách
247 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “benchmark”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “benchmark”:

Đồng nghĩa:recordbest performance

“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “benchmark”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

benchmark (danh từ): kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1)

Định nghĩa tiếng Anh: The best performance or most remarkable achievement of its kind ever officially measured and noted.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

record ↔ benchmark

Họ từ trong dữ liệu: record: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi507 lần trong kho sách

record label

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "benchmark" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm351 lần trong kho sách

historical record

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "benchmark" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái290 lần trong kho sách

fossil record

“For example there is a well-documented fossil record of transitional forms for the evolution of whales from their amphibious ancestor.” (Ví dụ, có một hồ sơ hóa thạch được ghi chép đầy đủ về các dạng chuyển tiếp về quá trình tiến hóa của cá voi từ tổ tiên lưỡng cư của chúng.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “benchmark”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: benchmark

Hỏi đáp trọng tâm

benchmark nghĩa là gì (meaning & definition)?

benchmark (danh từ) có nghĩa là kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "record"). the best performance or most remarkable achievement of its kind ever officially measured and noted

Từ benchmark là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "benchmark" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ benchmark theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: kỷ lục (thành tích cao nhất từng được ghi nhận chính thức; trọng âm 1) (Ví dụ: “However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ benchmark:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ benchmark:

record label; historical record; fossil record; record producer; official record

benchmark được dùng trong câu như thế nào?

There's no record of his entry at any of the steamship offices." (G. D. H. Cole, The death of a millionaire; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/benchmark, mã đối chiếu EV-EFBAEDC7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "benchmark" được liên kết từ mục từ "record".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

record