Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

in-person

tính từ (adj)

A1

In-person có nghĩa là in-person (tính từ) có nghĩa là truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/), truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).

Định nghĩa Anh - Anh: Broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording.

Họ từ:live(động từ (v))/liver(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “truyền hình/phát thanh trực tiếp”:in-personA1/liveA1/unrecordedA1/real-timeA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.in-persontính từ (adj)

    Broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording.

    Truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).

    • •

      “Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

    Đồng nghĩa (SYN):live/unrecorded/real-time
    Trái nghĩa (OPP):recorded/taped
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): in-person

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ in-person

Mục từ "in-person" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "live" (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: in-person

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "in-person" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: live: động từ (v), liver: danh từ (n).

liveđộng từ (v)

sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

•

Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

liverdanh từ (n)/ˈlɪvɚ/

cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng

•

These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.

Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: in-person

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "in-person". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • live together
  • people live
  • live creature
  • live alone
  • live near
  • cannot live
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: in-person

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "in-person" phân theo từng nét nghĩa (truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "in-person" ở nét nghĩa "truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)" (ngoài ra "live" còn biểu thị: đang sống, còn sống (động vật/cá tươi); hoặc đang có dòng điện chạy qua (tính từ phát âm /laɪv/)).

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "in-person" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).

Đồng nghĩa trực tiếp với "in-person" khi diễn đạt nét nghĩa: truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: in-person

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Le Queux, William: The money-spider, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.
Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If I tried to live there in the future, I would most certainly go mad.
Goldsmith, Martin M.: Double jeopardy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then, by admitting the stream of nitrogen, He transformed the leaf-sugar into living tissue, and at last into bodies like her own.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Still they sing, though she lives not now in Bokhara.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was plain that he had been gambling in women’s lives, but if he had murdered them, where were the bodies?
Le Queux, William: Things I know about kings, celebrities, and crooks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"
Merritt, Abraham: The face in the abyss, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: in-person

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “in-person” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

“He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”

Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “in-person”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “in-person” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “in-person”

Dữ liệu từ nguyên: live ↔ in-person

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “in-person”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “in-person” với tần suất cao:

4.405 lần trong kho sách
5.733 lần trong kho sách
2.160 lần trong kho sách
2.768 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “in-person”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “in-person”:

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “in-person”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

in-person (tính từ): truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/)

Định nghĩa tiếng Anh: Broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ in-person

Họ từ trong dữ liệu: live: động từ (v), liver: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.405 lần trong kho sách

live together

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "in-person" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.733 lần trong kho sách

people live

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "in-person" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.160 lần trong kho sách

live creature

Mở rộng biên độ diễn đạt với "in-person".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “in-person”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: in-person

Hỏi đáp trọng tâm

in-person nghĩa là gì (meaning & definition)?

in-person (tính từ) có nghĩa là truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "live"). broadcast, transmitted, or performed at the actual time of occurrence rather than from a recording

Từ in-person là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "in-person" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ in-person theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: truyền hình/phát thanh trực tiếp, biểu diễn sống tại sân khấu (tính từ phát âm /laɪv/) (Ví dụ: ““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ in-person:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ in-person:

live together; people live; live creature; live alone; live near

in-person được dùng trong câu như thế nào?

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/in-person, mã đối chiếu EV-14590556. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "in-person" được liên kết từ mục từ "live".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

live