Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reside

động từ (v)

A1
/ɹɪˈzaɪd//ɹɪˈzaɪd/
Biến thể:
resides/ɹɪˈzaɪdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
resided/ɹɪˈzaɪdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
residing/ɹɪˈzaɪdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Reside có nghĩa là sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

Định nghĩa Anh - Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

Họ từ:live(động từ (v))/liver(danh từ (n))/occupy(động từ (v))/occupancy(danh từ (n))/occupant(danh từ (n))/occupation(danh từ (n))/occupational(tính từ (adj))/repose(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sống”:resideA1/liveA1/dwellA1/inhabitB2/occupyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.resideđộng từ (v)

    Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

    Sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

    • •

      “Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

    Đồng nghĩa (SYN):live/dwell/inhabit
  2. 2.resideđộng từ (v)

    Live (in a certain place).

    Sống (ở một nơi nhất định).

    Đồng nghĩa (SYN):occupy/lodge in
  3. 3.resideđộng từ (v)

    Be inherent or innate in.

    Vốn có hoặc bẩm sinh trong.

    Đồng nghĩa (SYN):repose/rest
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reside

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ reside

Mục từ "reside" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "live, occupy, repose" (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reside

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reside" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: live: động từ (v), liver: danh từ (n), occupy: động từ (v), occupancy: danh từ (n), occupant: danh từ (n), occupation: danh từ (n), occupational: tính từ (adj), repose: danh từ (n).

liveđộng từ (v)

sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

•

Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

liverdanh từ (n)/ˈlɪvɚ/

cơ quan tuyến lớn và phức tạp màu nâu đỏ nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng

•

These fevers burn the liver and affect the brain; in no time I will have taken the accursed fever from your head.

Nguồn: Fraser, William Alexander: The Three Sapphires

occupyđộng từ (v)/ˈɑkjəˌpaɪ/

tiếp tục bận rộn với

•

And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket

occupancydanh từ (n)/ˈɑkjəpənsi/

một hành động là người thuê nhà hoặc người cư trú

•

For tall men, nevertheless, the place is but ill-adapted; a sitting, or recumbent position being indispensable to an occupancy of the premises.

Tuy nhiên, đối với những người đàn ông cao lớn, nơi này không thích nghi được; tư thế ngồi hoặc nằm là không thể thiếu đối với sức chứa của cơ sở.

Nguồn: Melville, Herman: Redburn. His First Voyage Being the Sailor Boy Confessions and Reminiscences of the Son-Of-A-Gentleman in the Merchant Navy

occupantdanh từ (n)/ˈɑkjəpənt/

một người sống ở một nơi cụ thể trong một thời gian dài hoặc người sinh ra ở đó

•

One of the latter instances occurred in West Street, where the occupant, a lady, had been suffering from a serious illness.

Nguồn: Unknown: The Blizzard in the West Being as Record and Story of the Disastrous Storm which Raged Throughout Devon and Cornwall, and West Somerset, On the Night of March 9th, 1891

occupationdanh từ (n)/ˌɑkjəˈpeɪʃən/

hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền

•

Such disorders impose additional military burdens on the police, the constabulary, and the American Occupation Forces.

Nguồn: Knight, Mary: Red blight

occupationaltính từ (adj)/ɑkjəˈpeɪʃənəl/

thuộc hoặc liên quan đến hoạt động hoặc công việc kinh doanh mà bạn được đào tạo

•

Again, it will be noted how many of these occupational groups have adopted Muhammadan names.

Nguồn: Crooke, William: The tribes and castes of the North-Western Provinces and Oudh, Volume 1 (of 4)

reposedanh từ (n)/ɹiˈpoʊz/

tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)

•

She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.

Cô bị mê hoặc bởi cảnh tượng diễn ra ở ngã ba những cây thông nhô ra, nơi người hướng dẫn viên Ấn Độ lừa đảo đang nghỉ ngơi trên sân ga.

Nguồn: Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reside

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reside". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • live together
  • people live
  • live creature
  • live alone
  • live near
  • cannot live
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reside

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reside" phân theo từng nét nghĩa (sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "reside" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "live" còn biểu thị: còn sống, tồn tại, sinh hoạt theo một lối sống (động từ phát âm /lɪv/)).

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reside" khi diễn đạt nét nghĩa: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/).

Đồng nghĩa với "reside" ở nét nghĩa "sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)" (ngoài ra "inhabit" còn biểu thị: cư trú hoặc sống trong).

“The three races always inhabited the country as they do now.”

Đồng nghĩa với "reside" ở nét nghĩa "sống (ở một nơi nhất định)" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reside" khi diễn đạt nét nghĩa: sống (ở một nơi nhất định).

Đồng nghĩa với "reside" ở nét nghĩa "vốn có hoặc bẩm sinh trong" (ngoài ra "repose" còn biểu thị: sự vắng mặt của căng thẳng tinh thần hoặc lo lắng).

“She was fascinated by the spectacle presented at the junction of protruding pines where the deceptive Indian guide reposed upon the platform.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reside

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.
Le Queux, William: The money-spider, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.
Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If I tried to live there in the future, I would most certainly go mad.
Goldsmith, Martin M.: Double jeopardy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then, by admitting the stream of nitrogen, He transformed the leaf-sugar into living tissue, and at last into bodies like her own.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Still they sing, though she lives not now in Bokhara.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was plain that he had been gambling in women’s lives, but if he had murdered them, where were the bodies?
Le Queux, William: Things I know about kings, celebrities, and crooks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"
Merritt, Abraham: The face in the abyss, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reside

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reside” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Nguồn: Le Queux, William: The money-spider

“He may quite reasonably hope to live to seventy years and if he is at all careful considerably beyond that age.”

Nguồn: Fishbein, Morris: The facts about rejuvenation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reside”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reside” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reside”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reside” với tần suất cao:

4.405 lần trong kho sách
5.733 lần trong kho sách
2.160 lần trong kho sách
2.768 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reside”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reside”:

Đồng nghĩa:livedwellinhabitoccupy

““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reside”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈzaɪd/; US /ɹɪˈzaɪd/.

reside (động từ): sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)

Định nghĩa tiếng Anh: Have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

live ↔ reside

Họ từ trong dữ liệu: live: động từ (v), liver: danh từ (n), occupy: động từ (v), occupancy: danh từ (n), occupant: danh từ (n), occupation: danh từ (n), occupational: tính từ (adj), repose: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.405 lần trong kho sách

live together

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reside" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.733 lần trong kho sách

people live

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reside" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.160 lần trong kho sách

live creature

Nét nghĩa mở rộng: live (in a certain place) (sống (ở một nơi nhất định))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reside”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reside

Hỏi đáp trọng tâm

reside nghĩa là gì (meaning & definition)?

reside (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈzaɪd/) có nghĩa là sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "live"). have one's home in a particular place; reside or dwell somewhere

Từ reside trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈzaɪd/; US /ɹɪˈzaɪd/.

Từ reside là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reside" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: resides; Quá khứ / Phân từ: resided; Dạng V-ing: residing.

Các nét nghĩa của từ reside theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/) (Ví dụ: ““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sống (ở một nơi nhất định) - Nét nghĩa 3 [C2]: vốn có hoặc bẩm sinh trong

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reside:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈzaɪd/; US /ɹɪˈzaɪd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: resides; Quá khứ / Phân từ: resided; Dạng V-ing: residing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reside:

live together; people live; live creature; live alone; live near

reside được dùng trong câu như thế nào?

“Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked. (William Le Queux, The money-spider; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reside, mã đối chiếu EV-89666775. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reside" được liên kết từ mục từ "live, occupy, repose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

live, occupy, repose