Câu tiếng Anh có từ “headache”
200 câu thật có từ headache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: headache nghĩa là đau đầu. headache là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: something or someone that causes anxiety. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ headache
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
It should be administered the same as Nitrous Oxide, but it does not produce headache and nausea as that sometimes does.
Từ trong câu: headache, administer, produce, sometimes
Joseph R., 1814-1899 [Editor] Buchanan, Buchanan's Journal of Man, August 1887 Volume 1, Number 7. Nguồn: Project Gutenberg #27648. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Afraid of revealing her sufferings if she should go to dinner, she went to bed with a furious headache.
Từ trong câu: revealing, furious, headache, afraid, reveal, suffering, go, dinner
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Perhaps the man had the toothache; possibly the headache; but why should I, therefore, insist upon having the heartache?”
Từ trong câu: toothache, perhaps, man, possibly, headache, therefore, insist
Maria Edgeworth, Tales and Novels: Volume 09. Nguồn: Project Gutenberg #9107. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng headache
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| splitting headache | 129 lần |
| racking headache | 106 lần |
| severe headache | 267 lần |
| violent headache | 242 lần |
| nervous headache | 206 lần |
| sick headache | 332 lần |
| complained of headache | 71 lần |
| bad headache | 595 lần |
| neuralgic headache | 33 lần |
| headache nausea | 33 lần |
| headache dizziness | 29 lần |
| migraine headache | 22 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ headache
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ headache trong kho câu?
- Kho câu có 200 câu có từ headache hoặc các dạng của từ, trích từ 179 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ headache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ headache gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 66 câu, rồi Bậc B1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ headache?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ headache: Quá khứ đơn (33 câu), can và could (16 câu), Câu phủ định (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.