Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “elite”

124 câu thật có từ elite hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: elite nghĩa là ưu tú. elite là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a group or class of persons enjoying superior intellectual or social or economic status. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ elite

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • They are usually elite schools with the best teachers that money can buy.

    Từ trong câu: elite, usually, school, best, teacher, money, buy

    «School», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=118745 (bản sửa đổi 10975377). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The assistant teachers do form an elite group and teachers can feel free to support this view.

    Từ trong câu: elite, assistant, teacher, form, group, feel, free, support

    «Assistant teacher course/Teachers' handbook/Preparation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=58285 (bản sửa đổi 2243441). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • All trains can be started together (unwise) and all stopped together (handy – like the Elite Emergency Stop button) if required.

    Từ trong câu: unwise, train, start, together, stop, handy, like, elite

    «Working Rocrail with Hornby Elite DCC Controller», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=156657 (bản sửa đổi 4473494). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng elite

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
elite wrestling341 lần
elite athletes99 lần
phazon elite15 lần
ruling elite40 lần
elite kenny13 lần
defeating the elite16 lần
elite athlete16 lần
creole elite15 lần
transnational elite7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ elite

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elite trong kho câu?
Kho câu có 124 câu có từ elite hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ elite xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elite gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elite?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elite: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (8 câu), So sánh nhất (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.