Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elite

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “elite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elite”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
elite wrestlinglogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 341 lần
elite athleteslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
phazon elitelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
ruling elitelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
elite kennylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
defeating the elitelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
elite athletelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
creole elitelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
transnational elitelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “elite”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.