Câu tiếng Anh có từ “desktop”
82 câu thật có từ desktop hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: desktop nghĩa là máy tính để bàn. desktop là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the top of a desk. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ desktop
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
If one opens a desktop computer, they may find three (or more) fans.
Từ trong câu: desktop, open, computer, find, fan
«Acoustics/Noise from Cooling Fans», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=65823 (bản sửa đổi 4624485). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
These are on toolbars that you may just be able to integrate into your desktop environment.
Từ trong câu: desktop, able, integrate, environment
«Uim/Setup», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=112517 (bản sửa đổi 3442623). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
A reparenting window manager may provide a multiple desktop facility.
Từ trong câu: desktop, window, manager, provide, multiple, facility
«Guide to X11/Window Managers/Features and Facilities of Window Managers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=235045 (bản sửa đổi 3817823). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In such a layout, gadgets and documents may be moved or copied across desktops.
Từ trong câu: layout, gadget, document, move, copy, across, desktop
«Oberon/ETH Oberon/Tutorial/GadgetsIntro», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=439362 (bản sửa đổi 4300693). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng desktop
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| desktop opendoc | 25 lần |
| desktop computers | 104 lần |
| gnome desktop | 31 lần |
| kde desktop | 20 lần |
| desktop publishing | 62 lần |
| desktop environments | 51 lần |
| desktop pcs | 15 lần |
| desktop laptop | 16 lần |
| desktop environment | 110 lần |
| linux desktop | 26 lần |
| desktop pc | 18 lần |
| desktop computer | 87 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ desktop
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ desktop trong kho câu?
- Kho câu có 82 câu có từ desktop hoặc các dạng của từ, trích từ 68 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ desktop xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ desktop gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ desktop?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ desktop: can và could (16 câu), Câu phủ định (8 câu), Tương lai với will (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.